coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #349
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
₨0,146301 5.6%
0,00000004 BTC 6.6%
0,00000053 ETH 7.3%
Trên danh sách theo dõi 5.009
₨0,136698
Phạm vi 24H
₨0,159751
Giá trị vốn hóa thị trường ₨12.219.451.257
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.99
KL giao dịch trong 24 giờ ₨58.925.704
Định giá pha loãng hoàn toàn ₨12.292.431.283
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng PKR: Chuyển đổi REV sang PKR

REV
PKR

1 REV = ₨0,146301

Cập nhật lần cuối 05:48PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi REV thành PKR

Tỷ giá hối đoái từ REV sang PKR hôm nay là 0,146301 ₨ và đã đã tăng 5.7% từ ₨0,138473 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -17.7% từ ₨0,177810 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
5.6%
16.1%
23.7%
-19.6%
-93.2%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₨58.925.704. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến PKR

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong PKR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang PKR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 0,146301 ₨ 0,00782761 ₨ 5.7%
December 06, 2022 Thứ ba 0,132903 ₨ 0,00155800 ₨ 1.2%
December 05, 2022 Thứ hai 0,131345 ₨ 0,00185903 ₨ 1.4%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,129486 ₨ -0,00193061 ₨ -1.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,131417 ₨ -0,00695224 ₨ -5.0%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,138369 ₨ 0,01100406 ₨ 8.6%
December 01, 2022 Thứ năm 0,127365 ₨ 0,00136770 ₨ 1.1%

Chuyển đổi Revain (REV) sang PKR

REV PKR
0.01 REV 0.00146301 PKR
0.1 REV 0.01463006 PKR
1 REV 0.146301 PKR
2 REV 0.292601 PKR
5 REV 0.731503 PKR
10 REV 1.46 PKR
20 REV 2.93 PKR
50 REV 7.32 PKR
100 REV 14.63 PKR
1000 REV 146.30 PKR

Chuyển đổi Pakistani Rupee (PKR) sang REV

PKR REV
0.01 PKR 0.068352 REV
0.1 PKR 0.683524 REV
1 PKR 6.84 REV
2 PKR 13.67 REV
5 PKR 34.18 REV
10 PKR 68.35 REV
20 PKR 136.70 REV
50 PKR 341.76 REV
100 PKR 683.52 REV
1000 PKR 6835.24 REV