coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #336
Giá Revain (REV)
Revain (REV)
฿0,029976787520 -2.8%
0,00000004 BTC -1.7%
0,00000062 ETH 0.6%
4.899 người thích điều này
฿0,029797707674
Phạm vi 24H
฿0,031777575395
Vốn hóa thị trường ฿2.534.700.983
KL giao dịch trong 24 giờ ฿46.219.406
Cung lưu thông 84.551.367.443
Tổng cung 85.056.346.011
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Revain bằng THB: Chuyển đổi REV sang THB

Biểu đồ chuyển đổi REV thành THB

Tỷ giá hối đoái từ REV sang THB hôm nay là 0,02997679 ฿ và đã đã giảm -2.8% từ ฿0,030824842904 kể từ hôm nay.
Revain (REV) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -18.3% từ ฿0,036697261631 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-2.8%
-13.4%
-16.8%
-22.0%
-95.5%

Tôi có thể mua và bán Revain ở đâu?

Revain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ฿46.219.406. Revain có thể được giao dịch trên 29 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Revain (REV) đến THB

So sánh giá & các thay đổi của Revain trong THB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 REV sang THB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 25, 2022 Sunday 0,02997679 ฿ -0,00084806 ฿ -2.8%
September 24, 2022 Saturday 0,03043430 ฿ -0,00082087 ฿ -2.6%
September 23, 2022 Friday 0,03125516 ฿ -0,00049114 ฿ -1.5%
September 22, 2022 Thursday 0,03174631 ฿ -0,00054923 ฿ -1.7%
September 21, 2022 Wednesday 0,03229553 ฿ -0,00181235 ฿ -5.3%
September 20, 2022 Tuesday 0,03410789 ฿ 0,00161814 ฿ 5.0%
September 19, 2022 Monday 0,03248975 ฿ -0,00146157 ฿ -4.3%

Chuyển đổi Revain (REV) sang THB

REV THB
0.01 REV 0.00029977 THB
0.1 REV 0.00299768 THB
1 REV 0.02997679 THB
2 REV 0.059954 THB
5 REV 0.149884 THB
10 REV 0.299768 THB
20 REV 0.599536 THB
50 REV 1.50 THB
100 REV 3.00 THB
1000 REV 29.98 THB

Chuyển đổi Thai Baht (THB) sang REV

THB REV
0.01 THB 0.333591 REV
0.1 THB 3.34 REV
1 THB 33.36 REV
2 THB 66.72 REV
5 THB 166.80 REV
10 THB 333.59 REV
20 THB 667.18 REV
50 THB 1667.96 REV
100 THB 3335.91 REV
1000 THB 33359 REV