coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #416
Giá Seedify.fund (SFUND)

Seedify.fund SFUND / MYR

RM4,79 -1.7%
0,00004923 BTC -1.4%
0,00370611 BNB -1.5%
Trên danh sách theo dõi 133.841
RM4,72
Phạm vi 24H
RM4,89
Giá trị vốn hóa thị trường RM218.171.061
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL Infinity
KL giao dịch trong 24 giờ RM14.380.997
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Cung lưu thông 45.434.263
Tổng cung 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Seedify.fund bằng MYR: Chuyển đổi SFUND sang MYR

SFUND
MYR

1 SFUND = RM4,79

Cập nhật lần cuối 09:16AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SFUND thành MYR

SFUND to MYR rate today is 4,79 RM and has đã giảm -1.8% from RM4,88 since yesterday.
Seedify.fund (SFUND) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 27.0% from RM3,77 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
-1.7%
20.6%
21.1%
32.5%
-82.3%

Tôi có thể mua và bán Seedify.fund ở đâu?

Seedify.fund có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là RM14.380.997. Seedify.fund có thể được giao dịch trên 23 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Seedify.fund (SFUND) đến MYR

So sánh giá & các thay đổi của Seedify.fund trong MYR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SFUND sang MYR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 27, 2023 Thứ sáu 4,79 RM -0,087678 RM -1.8%
January 26, 2023 Thứ năm 5,07 RM 0,146393 RM 3.0%
January 25, 2023 Thứ tư 4,93 RM 0,646175 RM 15.1%
January 24, 2023 Thứ ba 4,28 RM 0,165180 RM 4.0%
January 23, 2023 Thứ hai 4,12 RM -0,099056 RM -2.4%
January 22, 2023 Chủ nhật 4,21 RM -0,064571 RM -1.5%
January 21, 2023 Thứ bảy 4,28 RM 0,241628 RM 6.0%

Chuyển đổi Seedify.fund (SFUND) sang MYR

SFUND MYR
0.01 SFUND 0.04792974 MYR
0.1 SFUND 0.479297 MYR
1 SFUND 4.79 MYR
2 SFUND 9.59 MYR
5 SFUND 23.96 MYR
10 SFUND 47.93 MYR
20 SFUND 95.86 MYR
50 SFUND 239.65 MYR
100 SFUND 479.30 MYR
1000 SFUND 4792.97 MYR

Chuyển đổi Malaysian Ringgit (MYR) sang SFUND

MYR SFUND
0.01 MYR 0.00208639 SFUND
0.1 MYR 0.02086387 SFUND
1 MYR 0.208639 SFUND
2 MYR 0.417277 SFUND
5 MYR 1.043 SFUND
10 MYR 2.09 SFUND
20 MYR 4.17 SFUND
50 MYR 10.43 SFUND
100 MYR 20.86 SFUND
1000 MYR 208.64 SFUND

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere