coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #848
Giá Splintershards (SPS)

Splintershards SPS / ILS

₪0,098969971115 -1.1%
0,00000124 BTC 0.3%
0,00009037 BNB 0.5%
Trên danh sách theo dõi 28.994
₪0,098042744360
Phạm vi 24H
₪0,103346
Giá trị vốn hóa thị trường ₪48.496.133
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.16
KL giao dịch trong 24 giờ ₪1.759.263
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪297.085.634
Cung lưu thông 489.718.725
Tổng cung 1.027.181.467
Tổng lượng cung tối đa 3.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Splintershards sang Israeli New Shekel (SPS sang ILS)

SPS
ILS

1 SPS = ₪0,098969971115

Cập nhật lần cuối 04:53AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SPS thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ SPS sang ILS hôm nay là 0,098970 ₪ và đã đã giảm -2.8% từ ₪0,101846 kể từ hôm nay.
Splintershards (SPS) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 26.0% từ ₪0,078540673432 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
-1.1%
8.5%
15.9%
31.3%
-74.9%

Tôi có thể mua và bán Splintershards ở đâu?

Splintershards có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪1.759.263. Splintershards có thể được giao dịch trên 14 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Splintershards (SPS) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của Splintershards trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SPS sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 0,098970 ₪ -0,00287613 ₪ -2.8%
February 02, 2023 Thứ năm 0,097631 ₪ 0,00256805 ₪ 2.7%
February 01, 2023 Thứ tư 0,095063 ₪ -0,00060539 ₪ -0.6%
January 31, 2023 Thứ ba 0,095669 ₪ -0,00152177 ₪ -1.6%
January 30, 2023 Thứ hai 0,097191 ₪ -0,00103544 ₪ -1.1%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,098226 ₪ 0,00207189 ₪ 2.2%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,096154 ₪ 0,00424833 ₪ 4.6%

Chuyển đổi Splintershards (SPS) sang ILS

SPS ILS
0.01 SPS 0.00098970 ILS
0.1 SPS 0.00989700 ILS
1 SPS 0.098970 ILS
2 SPS 0.197940 ILS
5 SPS 0.494850 ILS
10 SPS 0.989700 ILS
20 SPS 1.98 ILS
50 SPS 4.95 ILS
100 SPS 9.90 ILS
1000 SPS 98.97 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang SPS

ILS SPS
0.01 ILS 0.101041 SPS
0.1 ILS 1.010 SPS
1 ILS 10.10 SPS
2 ILS 20.21 SPS
5 ILS 50.52 SPS
10 ILS 101.04 SPS
20 ILS 202.08 SPS
50 ILS 505.20 SPS
100 ILS 1010.41 SPS
1000 ILS 10104.07 SPS

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu