coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #40
Giá Terra (LUNC)
Terra (LUNC)
CA$0,000237930768 1.6%
0,00000001 BTC 0.6%
Trên danh sách theo dõi 355.032
CA$0,000232891650
Phạm vi 24H
CA$0,000239600813
Vốn hóa thị trường CA$1.422.276.283
Market Cap / FDV 0.87
KL giao dịch trong 24 giờ CA$93.867.597
Định giá pha loãng hoàn toàn CA$1.634.911.425
Cung lưu thông 5.979.250.019.865
Tổng cung 6.873.168.235.254
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Terra bằng CAD: Chuyển đổi LUNC sang CAD

LUNC
CAD

1 LUNC = CA$0,000237930768

Cập nhật lần cuối 11:17PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LUNC thành CAD

Tỷ giá hối đoái từ LUNC sang CAD hôm nay là 0,00023793 CA$ và đã đã tăng 1.4% từ CA$0,000234540002 kể từ hôm nay.
Terra (LUNC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -20.9% từ CA$0,000300822754 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
1.6%
10.7%
1.6%
-19.3%
-100.0%

Tôi có thể mua và bán Terra ở đâu?

Terra có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là CA$93.867.597. Terra có thể được giao dịch trên 42 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Terra (LUNC) đến CAD

So sánh giá & các thay đổi của Terra trong CAD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LUNC sang CAD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00023793 CA$ 0,00000339 CA$ 1.4%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00024521 CA$ 0,00001898 CA$ 8.4%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,00022622 CA$ 0,00000482 CA$ 2.2%
December 01, 2022 Thứ năm 0,00022141 CA$ 0,00000345 CA$ 1.6%
November 30, 2022 Thứ tư 0,00021795 CA$ 0,00000321 CA$ 1.5%
November 29, 2022 Thứ ba 0,00021474 CA$ -0,00000348 CA$ -1.6%
November 28, 2022 Thứ hai 0,00021823 CA$ 0,00000453 CA$ 2.1%

Chuyển đổi Terra (LUNC) sang CAD

LUNC CAD
0.01 LUNC 0.00000238 CAD
0.1 LUNC 0.00002379 CAD
1 LUNC 0.00023793 CAD
2 LUNC 0.00047586 CAD
5 LUNC 0.00118965 CAD
10 LUNC 0.00237931 CAD
20 LUNC 0.00475862 CAD
50 LUNC 0.01189654 CAD
100 LUNC 0.02379308 CAD
1000 LUNC 0.237931 CAD

Chuyển đổi Canadian Dollar (CAD) sang LUNC

CAD LUNC
0.01 CAD 42.03 LUNC
0.1 CAD 420.29 LUNC
1 CAD 4202.90 LUNC
2 CAD 8405.81 LUNC
5 CAD 21015 LUNC
10 CAD 42029 LUNC
20 CAD 84058 LUNC
50 CAD 210145 LUNC
100 CAD 420290 LUNC
1000 CAD 4202903 LUNC