coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #43
Giá Terra (LUNC)
Terra (LUNC)
¥0,022155391093 1.2%
0,00000001 BTC -0.4%
Trên danh sách theo dõi 354.978
¥0,021913487243
Phạm vi 24H
¥0,022552873967
Vốn hóa thị trường ¥132.664.909.488
Market Cap / FDV 0.87
KL giao dịch trong 24 giờ ¥8.336.279.221
Định giá pha loãng hoàn toàn ¥152.407.297.664
Cung lưu thông 5.988.020.374.090
Tổng cung 6.879.121.292.094
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Terra bằng JPY: Chuyển đổi LUNC sang JPY

LUNC
JPY

1 LUNC = ¥0,022155391093

Cập nhật lần cuối 09:40PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LUNC thành JPY

Tỷ giá hối đoái từ LUNC sang JPY hôm nay là 0,02215539 ¥ và đã đã tăng 1.0% từ ¥0,021932192554 kể từ hôm nay.
Terra (LUNC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -36.6% từ ¥0,034965762458 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
1.2%
5.2%
-8.1%
-32.6%
-100.0%

Tôi có thể mua và bán Terra ở đâu?

Terra có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ¥8.336.279.221. Terra có thể được giao dịch trên 41 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Terra (LUNC) đến JPY

So sánh giá & các thay đổi của Terra trong JPY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LUNC sang JPY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 29, 2022 Thứ ba 0,02215539 ¥ 0,00022320 ¥ 1.0%
November 28, 2022 Thứ hai 0,02268599 ¥ 0,00049335 ¥ 2.2%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,02219264 ¥ 0,00004577 ¥ 0.2%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,02214687 ¥ -0,00034705 ¥ -1.5%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,02249391 ¥ -0,00051103 ¥ -2.2%
November 24, 2022 Thứ năm 0,02300494 ¥ 0,00015234 ¥ 0.7%
November 23, 2022 Thứ tư 0,02285261 ¥ 0,00127361 ¥ 5.9%

Chuyển đổi Terra (LUNC) sang JPY

LUNC JPY
0.01 LUNC 0.00022155 JPY
0.1 LUNC 0.00221554 JPY
1 LUNC 0.02215539 JPY
2 LUNC 0.04431078 JPY
5 LUNC 0.110777 JPY
10 LUNC 0.221554 JPY
20 LUNC 0.443108 JPY
50 LUNC 1.11 JPY
100 LUNC 2.22 JPY
1000 LUNC 22.16 JPY

Chuyển đổi Japanese Yen (JPY) sang LUNC

JPY LUNC
0.01 JPY 0.451357 LUNC
0.1 JPY 4.51 LUNC
1 JPY 45.14 LUNC
2 JPY 90.27 LUNC
5 JPY 225.68 LUNC
10 JPY 451.36 LUNC
20 JPY 902.71 LUNC
50 JPY 2256.79 LUNC
100 JPY 4513.57 LUNC
1000 JPY 45136 LUNC