coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #3035
Giá Tesla TSL (TSL)
Tesla TSL (TSL)
Bs.F0,000020041144 1.0%
0,00000001 BTC -1.0%
0,00000016 ETH -3.0%
Trên danh sách theo dõi 1.886
Bs.F0,000019743452
Phạm vi 24H
Bs.F0,000020142474
Giá trị vốn hóa thị trường Bs.F11.672,39
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F1.181,41
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 582.260.999
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Tesla TSL bằng VEF: Chuyển đổi TSL sang VEF

TSL
VEF

1 TSL = Bs.F0,000020041144

Cập nhật lần cuối 11:07PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi TSL thành VEF

Tỷ giá hối đoái từ TSL sang VEF hôm nay là 0,00002004 Bs.F và đã đã tăng 1.0% từ Bs.F0,000019843956 kể từ hôm nay.
Tesla TSL (TSL) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 3.3% từ Bs.F0,000019394335 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
1.0%
1.7%
2.9%
3.3%
-38.2%

Tôi có thể mua và bán Tesla TSL ở đâu?

Tesla TSL có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F1.181,41. Tesla TSL có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Tesla TSL (TSL) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của Tesla TSL trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TSL sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 0,00002004 Bs.F 0,000000197188 Bs.F 1.0%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00001985 Bs.F -0,000000040197 Bs.F -0.2%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00001989 Bs.F -0,000000427999 Bs.F -2.1%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00002031 Bs.F 0,000000367140 Bs.F 1.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00001995 Bs.F 0,000000825615 Bs.F 4.3%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00001912 Bs.F -0,000000409834 Bs.F -2.1%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,00001953 Bs.F -0,000000170494 Bs.F -0.9%

Chuyển đổi Tesla TSL (TSL) sang VEF

TSL VEF
0.01 TSL 0.000000200411 VEF
0.1 TSL 0.00000200 VEF
1 TSL 0.00002004 VEF
2 TSL 0.00004008 VEF
5 TSL 0.00010021 VEF
10 TSL 0.00020041 VEF
20 TSL 0.00040082 VEF
50 TSL 0.00100206 VEF
100 TSL 0.00200411 VEF
1000 TSL 0.02004114 VEF

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang TSL

VEF TSL
0.01 VEF 498.97 TSL
0.1 VEF 4989.74 TSL
1 VEF 49897 TSL
2 VEF 99795 TSL
5 VEF 249487 TSL
10 VEF 498974 TSL
20 VEF 997947 TSL
50 VEF 2494868 TSL
100 VEF 4989735 TSL
1000 VEF 49897350 TSL