Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
WhiteBIT Coin
WBT / BDT
#19
৳6.637,08
0.1%
0,0008208 BTC
0.2%
0,03016 ETH
0.8%
$53,65
Phạm vi trong 24g
$54,90
Chuyển đổi WhiteBIT Coin sang Bangladeshi Taka (WBT sang BDT)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 WhiteBIT Coin (WBT) sang BDT là ৳6.637,08.
WBT
BDT
1 WBT = ৳6.637,08
Cách mua WBT bằng BDT
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch WBT
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua WBT bằng BDT dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng BDT. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua WBT.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp BDT vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua WBT bằng BDT!
-
Chọn WhiteBIT Coin (WBT) và nhập số tiền bằng BDT bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được WBT, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ WBT sang BDT
WhiteBIT Coin (WBT) hôm nay có giá trị là ৳6.637,08, đó là một 0.5% tăng từ một giờ trước và 0.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của WBT ngày hôm nay là 5.8% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng WhiteBIT Coin được giao dịch là ৳9.986.707.786.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5% | 0.2% | 5.8% | 10.5% | 4.9% | 4.5% |
Số liệu thống kê về WhiteBIT Coin
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
৳787.283.559.217 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.4 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
৳1.958.526.398.568 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
৳9.986.707.786 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
118.236.093
Nguồn cung khả dụng
294.136.092
(0x80E4)
- 4.899.999
(0x597D)
- 12.000.000
(TJPgiF)
- 12.000.000
(0x8B3F)
- 6.000.000
(0x7f88)
- 60.000.000
(TCP2Rw)
- 6.000.000
(TWH7iL)
- 6.000.000
(0x344f)
- 3.000.000
(0x6AaA)
- 6.000.000
(0x0bb4)
- 3.000.000
(TWs2KB)
- 6.000.000
(TBXSHo)
- 6.000.000
(0x09BD)
- 3.000.000
(0x0A65)
- 12.000.000
(0xA028)
- 30.000.000
Nguồn cung lưu thông ước tính
118.236.093
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
294.136.092
|
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
400.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 WhiteBIT Coincó trị giá là bao nhiêu BDT?
- Hiện tại, giá của 1 WhiteBIT Coin (WBT) tính bằng Bangladeshi Taka (BDT) là khoảng ৳6.637,08.
-
৳1 tôi có thể mua được bao nhiêu WBT?
- Hôm nay, ৳1 bạn có thể mua được khoảng 0.00015067 WBT.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của WBT sang BDT bằng cách nào?
- Tính giá của WhiteBIT Coin theo Bangladeshi Taka bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi WBT sang BDT của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ WBT sang BDT và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo BDT.
-
Trước đây giá cao nhất của WBT/BDT là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 WBT theo BDT là ৳7.833,50. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 WBT/BDT có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của WhiteBIT Coin tính bằng BDT?
- Trong tháng qua, giá của WhiteBIT Coin (WBT) đã tăng giảm lên -5,00 % so với Bangladeshi Taka (BDT). Trên thực tế, WhiteBIT Coin có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên -11,40 %.
WBT / BDT Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ WhiteBIT Coin (WBT) sang BDT là ৳6.637,08 cho mỗi 1 WBT. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 WBT lấy 33.185 ৳ hoặc 50,00 ৳ lấy 0.00753343 WBT, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch WBT phổ biến trong các mức giá BDT tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi WhiteBIT Coin (WBT) sang BDT
| WBT | BDT |
|---|---|
| 0.01 WBT | 66.37 BDT |
| 0.1 WBT | 663.71 BDT |
| 1 WBT | 6637.08 BDT |
| 2 WBT | 13274.16 BDT |
| 5 WBT | 33185 BDT |
| 10 WBT | 66371 BDT |
| 20 WBT | 132742 BDT |
| 50 WBT | 331854 BDT |
| 100 WBT | 663708 BDT |
| 1000 WBT | 6637079 BDT |
Chuyển đổi Bangladeshi Taka (BDT) sang WBT
| BDT | WBT |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.00000151 WBT |
| 0.1 BDT | 0.00001507 WBT |
| 1 BDT | 0.00015067 WBT |
| 2 BDT | 0.00030134 WBT |
| 5 BDT | 0.00075334 WBT |
| 10 BDT | 0.00150669 WBT |
| 20 BDT | 0.00301337 WBT |
| 50 BDT | 0.00753343 WBT |
| 100 BDT | 0.01506687 WBT |
| 1000 BDT | 0.150669 WBT |
Lịch sử giá 7 ngày của WhiteBIT Coin (WBT) so với BDT
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của WhiteBIT Coin (WBT) so với BDT giao động giữa mức cao 6.672,82 ৳ trên Thứ ba và mức thấp 6.197,42 ৳ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của WBT trong BDT có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (5 ngày trước) ở 196,83 ৳ (3.2%).
So sánh giá hàng ngày của WhiteBIT Coin (WBT) trong BDT và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của WhiteBIT Coin (WBT) trong BDT và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 WBT sang BDT | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng sáu 17, 2026 | Thứ tư | 6.637,08 ৳ | 8,21 ৳ | 0.1% |
| Tháng sáu 16, 2026 | Thứ ba | 6.672,82 ৳ | 95,79 ৳ | 1.5% |
| Tháng sáu 15, 2026 | Thứ hai | 6.577,03 ৳ | 122,09 ৳ | 1.9% |
| Tháng sáu 14, 2026 | Chủ nhật | 6.454,93 ৳ | 79,47 ৳ | 1.2% |
| Tháng sáu 13, 2026 | Thứ bảy | 6.375,46 ৳ | -18,79 ৳ | 0.3% |
| Tháng sáu 12, 2026 | Thứ sáu | 6.394,25 ৳ | 196,83 ৳ | 3.2% |
| Tháng sáu 11, 2026 | Thứ năm | 6.197,42 ৳ | -52,28 ৳ | 0.8% |
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai