Rank #752
Giá XEN Crypto (XEN)

XEN Crypto XEN / MXN

MX$0,000031764487 -2.1%
0,00000000 BTC -5.1%
0,00000000 ETH -3.5%
Trên danh sách theo dõi 19.729
MX$0,000031066627
Phạm vi 24H
MX$0,000032688568
Giá trị vốn hóa thị trường MX$326.234.025
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
KL giao dịch trong 24 giờ MX$46.181.637
Định giá pha loãng hoàn toàn MX$326.271.218
Cung lưu thông 10.297.180.149.839
Tổng cung 10.298.354.094.259
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi XEN Crypto sang Mexican Peso (XEN sang MXN)

XEN
MXN

1 XEN = MX$0,000031764487

Cập nhật lần cuối 08:47PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XEN thành MXN

Tỷ giá hối đoái từ XEN sang MXN hôm nay là 0,00003176 MX$ và đã đã giảm -2.1% từ MX$0,000032440177 kể từ hôm nay.
XEN Crypto (XEN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -69.4% từ MX$0,000103756814 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Biểu đồ trực tuyến
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.4%
-2.1%
-23.1%
-29.6%
-68.8%
N/A

Tôi có thể mua và bán XEN Crypto ở đâu?

XEN Crypto có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là MX$46.181.637. XEN Crypto có thể được giao dịch trên 23 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BTCEX.

Lịch sử giá 7 ngày của XEN Crypto (XEN) đến MXN

So sánh giá & các thay đổi của XEN Crypto trong MXN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XEN sang MXN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 28, 2023 Chủ nhật 0,00003176 MX$ -0,000000675690 MX$ -2.1%
May 27, 2023 Thứ bảy 0,00003375 MX$ 0,00000194 MX$ 6.1%
May 26, 2023 Thứ sáu 0,00003182 MX$ -0,000000881503 MX$ -2.7%
May 25, 2023 Thứ năm 0,00003270 MX$ -0,00000291 MX$ -8.2%
May 24, 2023 Thứ tư 0,00003561 MX$ 0,000000395673 MX$ 1.1%
May 23, 2023 Thứ ba 0,00003521 MX$ -0,00000499 MX$ -12.4%
May 22, 2023 Thứ hai 0,00004021 MX$ -0,00000728 MX$ -15.3%

Chuyển đổi XEN Crypto (XEN) sang MXN

XEN MXN
0.01 XEN 0.000000317645 MXN
0.1 XEN 0.00000318 MXN
1 XEN 0.00003176 MXN
2 XEN 0.00006353 MXN
5 XEN 0.00015882 MXN
10 XEN 0.00031764 MXN
20 XEN 0.00063529 MXN
50 XEN 0.00158822 MXN
100 XEN 0.00317645 MXN
1000 XEN 0.03176449 MXN

Chuyển đổi Mexican Peso (MXN) sang XEN

MXN XEN
0.01 MXN 314.82 XEN
0.1 MXN 3148.17 XEN
1 MXN 31482 XEN
2 MXN 62963 XEN
5 MXN 157408 XEN
10 MXN 314817 XEN
20 MXN 629634 XEN
50 MXN 1574085 XEN
100 MXN 3148170 XEN
1000 MXN 31481698 XEN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Mở ứng dụng
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Mở ứng dụng