Tiền ảo: 19.642
Sàn giao dịch: 1.498
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,789T $ 0.5%
Lưu lượng 24 giờ: 67,643B $
Gas: 0.045 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Hệ sinh thái Algorand hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Hệ sinh thái Algorand dưới đây.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
Filters
Quick Filters - try these out! Quick Filters
Market Cap
to
Fully Diluted Valuation
to
Market Cap / FDV
to
24h Volume
to
24h Price Changes
to
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
6 USDC
USDC
USDC
$0,9999 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $5.046.715.944.649 $74.545.998.017 $74.547.138.368 0.9999847029584156 usdc (USDC) 7d chart
81 ALGO
Algorand
ALGO
Mua
$0,09654 0.6% 1.4% 10.9% 8.5% $30.936.640 $872.653.624 $872.656.445 0.9999967677053262 algorand (ALGO) 7d chart
335 EXOD
EXOD
EXOD
$7,32 0.0% 0.0% 6.1% 45.6% - $76.486.824 $76.486.824 1.0 exod (EXOD) 7d chart
445 BRZ
Brazilian Digital
BRZ
$0,1933 0.2% 0.3% 0.9% 1.0% $6.121,85 $52.596.620 $52.596.387 1.000004435515692 brazilian digital (BRZ) 7d chart
592 FOLKS
FOLKS
FOLKS
$1,99 0.2% 0.6% 1.5% 4.0% $576.491 $35.874.747 $99.734.083 0.35970398315712 folks (FOLKS) 7d chart
956 RIO
Realio Network Token
RIO
$0,04980 0.1% 3.8% 12.3% 46.8% $220.601 $16.460.012 $16.460.012 1.0 realio network token (RIO) 7d chart
1612 USDQ
Quantoz USDQ
USDQ
$0,9996 0.1% 0.2% 0.0% 0.7% $2.583.918 $5.593.934 $6.997.268 0.7994454781668572 quantoz usdq (USDQ) 7d chart
1652 EURQ
Quantoz EURQ
EURQ
$1,12 0.0% 0.1% 0.7% 1.1% $4.107.286 $5.158.941 $6.709.219 0.7689330976181666 quantoz eurq (EURQ) 7d chart
1738 BUY
Buying.com
BUY
$0,006936 0.0% 0.1% 14.8% 30.7% $9.891,06 $4.536.805 $6.844.593 0.6628304966558574 buying.com (BUY) 7d chart
3159 XET
Xfinite Entertainment
XET
$0,0001802 0.0% 5.4% 1.9% 15.3% $2,92 $720.620 $720.620 1.0 xfinite entertainment (XET) 7d chart
3680 MONKO
Monko
MONKO
$0.064798 1.1% 4.1% 9.9% 41.2% $1.780,17 $466.985 $479.756 0.973380159121 monko (MONKO) 7d chart
4693 HAY
Haystack
HAY
$0,006690 0.2% 0.4% 2.6% 27.5% $66,93 $183.159 $668.951 0.2738 haystack (HAY) 7d chart
5129 PGOLD
Polkagold
PGOLD
Mua
$0,01318 0.4% 0.9% 8.0% 7.3% $160,45 $131.764 $131.764 1.0 polkagold (PGOLD) 7d chart
5582 OPUL
Opulous
OPUL
$0,0001820 2.5% 11.2% 6.7% 14.0% $23,40 $91.015,11 $91.015,11 1.0 opulous (OPUL) 7d chart
5620 ORA
Orange
ORA
$0,02213 0.5% 0.9% 5.5% 14.9% $77,71 $88.508,95 $88.508,95 1.0 orange (ORA) 7d chart
7026 GORA
Gora
GORA
$0,0007622 0.7% 0.2% 2.8% 3.4% $109,98 $28.962,85 $76.218,01 0.38000000000000006 gora (GORA) 7d chart
7300 DALGO
DALGO
DALGO
$0.062424 0.4% 0.0% 5.8% 6.6% $0,2424 $24.051,54 $24.051,54 1.0 dalgo (DALGO) 7d chart
8527 PLANETS
PlanetWatch
PLANETS
$0,00002222 0.4% 0.5% 8.3% 11.7% $1,24 $7.094,22 $99.998,64 0.07094313688888888 planetwatch (PLANETS) 7d chart
YLDY
Yieldly
YLDY
$0.051898 0.7% 1.5% 9.9% 7.5% $0,2309 - $18.979,89 yieldly (YLDY) 7d chart
STBL
AlgoStable
STBL
$0,8469 0.5% 2.2% 5.8% 5.6% $1,26 - $846.888.173.615 algostable (STBL) 7d chart
OCTO
Octorand
OCTO
$0,003829 0.0% 1.1% 2.6% 3.7% $0,3392 - $2.978,21 octorand (OCTO) 7d chart
B3X
Bnext B3X
B3X
$0,00003378 0.0% 2.4% 5.9% 8.6% $36,58 - $118.219 bnext b3x (B3X) 7d chart
BLOCK
BlockCreate
BLOCK
$0.051881 0.0% 4.0% 7.4% 3.8% $0,02632 - $8.648,42 blockcreate (BLOCK) 7d chart
GOETH
goETH
GOETH
$2.464,57 0.8% 1.5% 2.3% 30.5% $10,70 - $2.982.125 goeth (GOETH) 7d chart
EURD
Quantoz EURD
EURD
$0,00 - - - - - - - quantoz eurd (EURD) 7d chart
CHIP
Algo-Casino Chips
CHIP
$0.081520 0.7% 1.4% 10.8% 7.6% $0,1833 - $1,52 algo-casino chips (CHIP) 7d chart
COSG
Cosmic Champs
COSG
$0,0001214 0.7% 1.3% 10.3% 3.9% $1,92 - $32.772,21 cosmic champs (COSG) 7d chart
GOBTC
goBTC
GOBTC
$79.914,95 0.7% 1.8% 2.5% 24.9% $306,06 - $9.350.049 gobtc (GOBTC) 7d chart
GALGO
Governance Algo
GALGO
$0,09294 0.3% 0.8% 9.9% 5.3% $2,31 - $929.442.764 governance algo (GALGO) 7d chart
VEST
Vestige
VEST
$0,001042 0.7% 1.2% 7.3% 9.1% $1,67 - $104.187 vestige (VEST) 7d chart
MCOIN
MariCoin
MCOIN
$0,0005610 0.0% 21.2% 21.2% 0.4% $140,29 - $5.610.234 maricoin (MCOIN) 7d chart
COOP
Coop Coin
COOP
$0,004537 0.5% 1.6% 5.0% 16.7% $152,28 - $95.285,39 coop coin (COOP) 7d chart
WTR
Wateract
WTR
$3,22 0.0% 0.0% 3.1% 1.2% $1.081,98 - $3.220.178.380 wateract (WTR) 7d chart
DEFLY
Defly
DEFLY
$0,0001749 0.7% 1.6% 15.2% 23.9% $129,49 - $174.883 defly (DEFLY) 7d chart
HDL
Headline
HDL
$0,0004512 0.7% 1.5% 10.9% 17.6% $0,2034 - $11.280,78 headline (HDL) 7d chart
TINY
TINY
TINY
$0,0007978 0.5% 1.4% 3.6% 4.4% $1.113,47 - $797.842 tiny (TINY) 7d chart
BSKT
Basket
BSKT
$0.078451 0.6% 2.4% 0.4% 25.9% $14,53 - $84.505,84 basket (BSKT) 7d chart
XALGO
Folks Finance Staked xALGO
XALGO
$0,1185 0.7% 1.9% 11.0% 9.2% $2.164,97 - $1.184.669.747 folks finance staked xalgo (XALGO) 7d chart
Hiển thị 1 đến 38 trong số 38 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Hệ sinh thái Algorand hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Hệ sinh thái Algorand hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Hệ sinh thái Algorand hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.