Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Hệ sinh thái Algorand hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Hệ sinh thái Algorand dưới đây.
Điểm nổi bật
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
USDC
USDC
|
$0,9998 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $10.359.482.696 | $73.129.211.943 | $73.129.211.943 | 1.0 | |||
| 80 |
Algorand
ALGO
|
Mua
|
$0,08188 | 0.6% | 1.3% | 1.2% | 13.3% | $19.247.642 | $734.358.402 | $734.358.402 | 1.0 | ||
| 409 |
EXOD
EXOD
|
$5,33 | 0.0% | 3.4% | 4.5% | 34.9% | - | $55.666.260 | $55.666.260 | 1.0 | |||
| 424 |
Brazilian Digital
BRZ
|
$0,1953 | 0.1% | 0.3% | 0.3% | 1.5% | $20.694,95 | $51.996.681 | $51.996.681 | 0.9999999999999997 | |||
| 617 |
FOLKS
FOLKS
|
$1,91 | 1.4% | 6.5% | 6.4% | 22.9% | $970.786 | $31.901.214 | $95.509.903 | 0.33400948550996 | |||
| 1361 |
Quantoz USDQ
USDQ
|
$0,9928 | 0.0% | 0.4% | 0.3% | 0.3% | $3.484.384 | $6.949.822 | $6.949.822 | 1.0 | |||
| 1369 |
Quantoz EURQ
EURQ
|
$1,14 | 0.1% | 0.7% | 0.7% | 0.5% | $2.704.540 | $6.811.052 | $6.811.052 | 1.0 | |||
| 1400 |
Buying.com
BUY
|
$0,009924 | 0.0% | 2.1% | 4.8% | 15.1% | $114.341 | $6.490.913 | $9.792.719 | 0.6628304966558574 | |||
| 1814 |
Realio Network Token
RIO
|
$0,03212 | 2.0% | 5.1% | 4.4% | 4.9% | $154.337 | $3.211.731 | $3.211.731 | 1.0 | |||
| 3024 |
Xfinite Entertainment
XET
|
$0,0001635 | 0.0% | 1.8% | 0.9% | 3.0% | $1,47 | $654.191 | $654.191 | 1.0 | |||
| 3770 |
Monko
MONKO
|
$0.063253 | 0.6% | 2.5% | 2.7% | 16.6% | $936,00 | $316.679 | $325.340 | 0.9733801591210001 | |||
| 3790 |
Haystack
HAY
|
$0,01122 | 0.1% | 0.3% | 6.3% | 39.0% | $275,17 | $307.329 | $1.122.460 | 0.27380000000000004 | |||
| 4806 |
Polkagold
PGOLD
|
Mua
|
$0,01124 | 0.5% | 1.7% | 1.2% | 10.6% | $271,85 | $112.407 | $112.407 | 1.0 | ||
| 5431 |
Orange
ORA
|
$0,03094 | 0.5% | 0.5% | 16.9% | 44.3% | $309,25 | $63.545,75 | $123.749 | 0.5135045010405375 | |||
| 5728 |
Opulous
OPUL
|
$0,00009582 | 0.0% | 4.6% | 19.6% | 14.6% | $5,72 | $47.907,96 | $47.907,96 | 1.0 | |||
| 5986 |
Gora
GORA
|
$0,0009687 | 0.6% | 8.3% | 15.3% | 11.4% | $751,47 | $36.809,96 | $96.868,31 | 0.38000000000000006 | |||
| 6510 |
DALGO
DALGO
|
$0.062064 | 2.7% | 1.8% | 1.8% | 10.2% | $0,1717 | $20.483,45 | $20.483,45 | 1.0 | |||
| 7207 |
PlanetWatch
PLANETS
|
$0,00002341 | 0.0% | 1.5% | 10.1% | 15.7% | $0,06081 | $7.473,50 | $105.345 | 0.07094313688888888 | |||
| 7621 |
EXA
EXA
|
$0,00002523 | 0.3% | 0.1% | 0.6% | 5.0% | $0,1568 | $1.938,83 | $25.234,17 | 0.076833499 | |||
Folks Finance Staked xALGO
XALGO
|
$0,09993 | 0.6% | 1.5% | 1.3% | 13.0% | $1.054,70 | - | $999.296.764 | |||||
Bnext B3X
B3X
|
$0,00005492 | 0.4% | 4.1% | 6.8% | 27.9% | $382,65 | - | $192.220 | |||||
Wateract
WTR
|
$3,14 | 0.0% | 0.6% | 0.8% | 1.7% | $84.732,89 | - | $3.141.280.055 | |||||
Coop Coin
COOP
|
$0,005173 | 0.5% | 2.7% | 1.1% | 26.4% | $193,06 | - | $108.642 | |||||
MariCoin
MCOIN
|
$0,0007128 | 0.0% | 6.3% | 27.6% | 26.7% | $4,94 | - | $7.127.906 | |||||
Vestige
VEST
|
$0,0009034 | 0.6% | 1.4% | 0.7% | 0.1% | $17,81 | - | $90.336,83 | |||||
TINY
TINY
|
$0,0008861 | 0.5% | 3.5% | 0.9% | 31.1% | $1.039,35 | - | $886.078 | |||||
Cosmic Champs
COSG
|
$0,0001111 | 0.6% | 3.0% | 3.6% | 0.7% | $68,78 | - | $29.992,25 | |||||
Algo-Casino Chips
CHIP
|
$0.081324 | 0.6% | 1.3% | 3.6% | 15.8% | $3,39 | - | $1,32 | |||||
Quantoz EURD
EURD
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Basket
BSKT
|
$0.077027 | 0.2% | 0.5% | 33.7% | 32.0% | $8,71 | - | $70.266,96 | |||||
BlockCreate
BLOCK
|
$0.051751 | 0.6% | 0.3% | 0.8% | 4.2% | $0,1091 | - | $8.052,14 | |||||
Yieldly
YLDY
|
$0.051681 | 0.6% | 1.7% | 3.2% | 16.4% | $1,59 | - | $16.807,99 | |||||
Octorand
OCTO
|
$0,003399 | 0.0% | 0.8% | 1.0% | 13.2% | $0,1815 | - | $2.643,60 | |||||
AlgoStable
STBL
|
$0,7856 | 0.1% | 0.2% | 0.1% | 1.2% | $52,72 | - | $785.562.843.552 | |||||
goETH
GOETH
|
$1.880,05 | 0.6% | 0.9% | 0.1% | 14.3% | $120,23 | - | $2.274.857 | |||||
goBTC
GOBTC
|
$63.371,41 | 0.6% | 1.7% | 0.6% | 3.2% | $1.695,99 | - | $7.414.455 | |||||
Governance Algo
GALGO
|
$0,08247 | 0.6% | 1.1% | 0.9% | 12.6% | $28,14 | - | $824.707.065 | |||||
Defly
DEFLY
|
$0,0001017 | 0.6% | 1.3% | 11.4% | 16.2% | $0,3410 | - | $101.729 | |||||
Headline
HDL
|
$0,0005225 | 0.6% | 1.3% | 1.2% | 24.8% | $0,4824 | - | $13.061,77 | |||||
Hiển thị 1 đến 39 trong số 39 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Hệ sinh thái Algorand hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Hệ sinh thái Algorand hàng đầu bao gồm USDC, Algorand, EXOD và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Hệ sinh thái Algorand hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Hệ sinh thái Algorand hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.