Tiền ảo: 17.336
Sàn giao dịch: 1.482
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,249T $ 0.7%
Lưu lượng 24 giờ: 87,575B $
Gas: 0.142 GWEI
Xóa quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Hệ sinh thái Algorand hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Hệ sinh thái Algorand dưới đây.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
5 USDC
USDC
USDC
$0,9998 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $13.537.478.742 $75.606.406.984 $75.608.473.946 1.0 usdc (USDC) 7d chart
81 ALGO
Algorand
ALGO
Mua
$0,09341 0.2% 0.9% 22.9% 28.0% $34.070.774 $832.949.403 $832.963.543 1.0 algorand (ALGO) 7d chart
297 EXOD
EXOD
EXOD
$8,18 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $0,00 $85.448.280 $85.448.280 1.0 exod (EXOD) 7d chart
447 BRZ
Brazilian Digital
BRZ
$0,1929 0.1% 1.8% 2.2% 5.1% $61.206,40 $51.368.735 $51.368.735 1.0 brazilian digital (BRZ) 7d chart
681 FOLKS
FOLKS
FOLKS
$1,62 2.0% 6.0% 12.7% 14.1% $2.956.924 $26.889.755 $80.615.863 0.33 folks (FOLKS) 7d chart
1461 USDQ
Quantoz USDQ
USDQ
$0,9964 0.3% 0.3% 0.8% 0.3% $3.027.795 $5.809.963 $6.996.055 0.83 quantoz usdq (USDQ) 7d chart
1484 BUY
Buying.com
BUY
$0,008574 0.0% 1.6% 3.7% 21.9% $106.165 $5.612.996 $8.468.223 0.66 buying.com (BUY) 7d chart
1530 EURQ
Quantoz EURQ
EURQ
$1,15 1.7% 0.4% 1.3% 2.7% $5.774.566 $5.336.604 $6.862.612 0.78 quantoz eurq (EURQ) 7d chart
1703 RIO
Realio Network Token
RIO
$0,04120 4.4% 7.4% 40.5% 61.8% $927.919 $4.160.365 $4.160.365 1.0 realio network token (RIO) 7d chart
3242 XET
Xfinite Entertainment
XET
$0,0001713 0.2% 0.0% 12.5% 14.1% $10,96 $684.296 $684.296 1.0 xfinite entertainment (XET) 7d chart
3530 HAY
Haystack
HAY
$0,01870 0.1% 0.4% 10.7% 6.6% $542,43 $511.979 $1.869.902 0.27 haystack (HAY) 7d chart
3786 MONKO
Monko
MONKO
$0.064220 0.1% 0.1% 5.3% 25.0% $836,69 $410.717 $421.949 0.97 monko (MONKO) 7d chart
5177 PGOLD
Polkagold
PGOLD
Mua
$0,01363 0.1% 1.3% 20.8% 21.4% $560,93 $136.270 $136.270 1.0 polkagold (PGOLD) 7d chart
7145 GORA
Gora
GORA
$0,001083 0.2% 5.3% 11.6% 56.5% $218,42 $41.151,12 $108.292 0.38 gora (GORA) 7d chart
7740 DALGO
DALGO
DALGO
$0.062947 - 2.3% 22.3% 24.4% $0,4412 $29.242,53 $29.242,53 1.0 dalgo (DALGO) 7d chart
9737 PLANETS
PlanetWatch
PLANETS
$0,00003066 - - - - $0,7611 $9.787,02 $137.956 0.07 planetwatch (PLANETS) 7d chart
9991 OPUL
Opulous
OPUL
$0,00001674 10.6% 42.6% 50.2% 77.7% $14,81 $8.371,03 $8.371,03 1.0 opulous (OPUL) 7d chart
10397 JUAN
JUAN
JUAN
$0.056581 0.2% 0.7% 16.6% 33.8% $0,2058 $6.698,49 $6.973,94 0.96 juan (JUAN) 7d chart
12091 ORA
Orange
ORA
$0,02098 0.3% 3.2% 4.6% 4.8% $621,85 $2.264,23 $83.832,33 0.03 orange (ORA) 7d chart
12255 EXA
EXA
EXA
$0,00002448 - - - - $0,0006097 $1.880,78 $24.478,66 0.08 exa (EXA) 7d chart
B3X
Bnext B3X
B3X
$0,0001101 0.0% 0.4% 5.4% 53.8% $5,39 - $385.465 bnext b3x (B3X) 7d chart
TINY
TINY
TINY
$0,001312 0.0% 2.3% 22.8% 46.7% $1.664,82 - $1.311.596 tiny (TINY) 7d chart
OCTO
Octorand
OCTO
$0,003894 0.2% 0.7% 22.0% 28.4% $1,15 - $3.028,52 octorand (OCTO) 7d chart
BSKT
Basket
BSKT
$0.061049 0.0% 0.6% 1.9% 9.4% $116,51 - $104.912 basket (BSKT) 7d chart
XALGO
Folks Finance Staked xALGO
XALGO
$0,1130 0.1% 1.3% 22.4% 27.9% $1.397,06 - $1.130.068.985 folks finance staked xalgo (XALGO) 7d chart
STBL
AlgoStable
STBL
$0,7862 0.3% 0.3% 7.0% 10.6% $149,12 - $786.240.910.104 algostable (STBL) 7d chart
GOETH
goETH
GOETH
$1.671,13 0.2% 4.1% 15.0% 27.1% $428,35 - $2.022.071 goeth (GOETH) 7d chart
GOBTC
goBTC
GOBTC
$62.986,06 0.1% 1.6% 12.9% 21.3% $3.521,98 - $7.369.369 gobtc (GOBTC) 7d chart
GALGO
Governance Algo
GALGO
$0,09318 0.3% 1.3% 22.9% 28.4% $123,80 - $931.796.771 governance algo (GALGO) 7d chart
DEFLY
Defly
DEFLY
$0,00008632 0.1% 0.6% 23.3% 33.9% $2,12 - $86.316,23 defly (DEFLY) 7d chart
HDL
Headline
HDL
$0,0006832 - 1.4% 24.8% 30.9% $0,3817 - $17.080,31 headline (HDL) 7d chart
YLDY
Yieldly
YLDY
$0.052019 0.2% 0.8% 21.0% 26.1% $1,25 - $20.190,57 yieldly (YLDY) 7d chart
CHIP
Algo-Casino Chips
CHIP
$0.081559 - - - - $0,3545 - $1,56 algo-casino chips (CHIP) 7d chart
COSG
Cosmic Champs
COSG
$0,00008907 0.2% 0.7% 20.7% 31.5% $3,18 - $24.048,45 cosmic champs (COSG) 7d chart
BLOCK
BlockCreate
BLOCK
$0.051918 0.2% 0.2% 46.0% 47.2% $207,88 - $8.821,13 blockcreate (BLOCK) 7d chart
VEST
Vestige
VEST
$0,0009016 0.2% 0.6% 20.2% 42.3% $145,48 - $90.164,09 vestige (VEST) 7d chart
MCOIN
MariCoin
MCOIN
$0,0009741 - - - - $185,59 - $9.740.764 maricoin (MCOIN) 7d chart
COOP
Coop Coin
COOP
$0,007151 0.2% 1.6% 18.7% 29.4% $1.674,14 - $150.169 coop coin (COOP) 7d chart
WTR
Wateract
WTR
$3,17 0.0% 0.0% 1.1% 0.3% $82.650,35 - $3.169.483.029 wateract (WTR) 7d chart
EURD
Quantoz EURD
EURD
- - - - - - - - quantoz eurd (EURD) 7d chart
Hiển thị 1 đến 40 trong số 40 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Hệ sinh thái Algorand hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Hệ sinh thái Algorand hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Hệ sinh thái Algorand hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
Theo dõi địa chỉ ví
Dán
Chúng tôi chỉ hiển thị tài sản từ các mạng được hỗ trợ.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai
Truy cập chỉ đọc
Chúng tôi chỉ lấy dữ liệu công khai. Không có khóa riêng, không có chữ ký và chúng tôi không thể thực hiện bất kỳ thay đổi nào đối với ví của bạn.
Tạo Danh mục đầu tư
Chọn biểu tượng
💎
🔥
👀
🚀
💰
🦍
🌱
💩
🌙
🪂
💚
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.