Tiền ảo: 17.632
Sàn giao dịch: 1.504
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,273T $ 1.1%
Lưu lượng 24 giờ: 313,417B $
Gas: 0.059 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Binance Wallet IDO hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Binance Wallet IDO hôm nay là $2 Tỷ, thay đổi -0.6% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$1.882.849.852
Vốn hóa 0.6%
$545.429.334
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
98 NIGHT
Midnight
NIGHT
Mua
$0,02772 0.9% 4.6% 11.1% 6.7% $28.066.053 $460.391.869 $665.330.230 0.6919749750264563
154 VELVET
Velvet
VELVET
$0,5091 1.6% 3.7% 17.5% 54.6% $9.252.775 $214.343.938 $509.050.311 0.4210663137195011
155 APR
aPriori
APR
$0,2132 0.3% 3.5% 0.5% 2.8% $2.664.454 $213.154.255 $213.154.255 1.0
262 SENT
Sentient
SENT
Mua
$0,01324 0.3% 1.4% 5.2% 22.3% $18.184.142 $95.831.967 $454.934.371 0.21065009219455533
276 ZBT
ZEROBASE
ZBT
$0,08559 1.5% 4.8% 31.9% 35.0% $8.636.461 $85.525.379 $85.525.379 1.0
288 ZAMA
Zama
ZAMA
$0,03544 0.9% 1.7% 3.9% 0.2% $6.983.394 $77.982.536 $389.912.679 0.19999999999999998
304 MYX
MYX Finance
MYX
$0,07359 1.3% 12.8% 0.9% 47.9% $11.790.162 $73.646.002 $73.646.002 1.0
328 BAS
BNB Attestation Service
BAS
$0,02749 1.0% 1.0% 5.9% 14.2% $2.094.851 $68.713.335 $274.853.340 0.25
339 RIVER
River
RIVER
Mua
$3,32 0.3% 3.8% 10.6% 30.9% $3.046.137 $65.132.720 $332.309.797 0.196
429 ESP
Espresso
ESP
$0,07360 0.8% 0.1% 4.4% 11.5% $5.334.319 $47.516.361 $266.207.242 0.1784938721529006
451 BR
Bedrock
BR
$0,1488 0.1% 1.7% 0.1% 19.4% $9.523.516 $43.388.311 $148.759.922 0.291666666
464 AKE
Akedo
AKE
$0,001865 3.3% 109.0% 810.0% 424.7% $183.757.635 $42.295.261 $185.536.048 0.2279625
475 AIOT
OKZOO
AIOT
$0,04167 0.6% 7.2% 20.5% 45.1% $611.600 $41.663.977 $41.663.977 1.0
485 UP
Unitas
UP
$0,3181 0.3% 0.4% 2.8% 25.5% $4.664.647 $40.088.025 $318.159.013 0.12599996621196025
517 STAR
Starpower
STAR
$0,1994 11.7% 16.1% 39.7% 24.9% $15.632.916 $37.065.290 $110.180.063 0.33640650178144105
533 MMT
Momentum
MMT
$0,1728 1.5% 3.4% 7.4% 22.9% $6.090.309 $35.269.666 $172.809.686 0.20409542400000003
572 IDOL
MEET48
IDOL
$0,01682 0.8% 9.2% 11.7% 42.0% $5.807.667 $32.634.214 $80.210.335 0.4068579761669324
665 IRYS
Irys
IRYS
$0,01267 0.1% 1.3% 4.9% 26.7% $2.758.989 $25.312.982 $126.564.911 0.2
699 HYPER
Hyperlane
HYPER
$0,06882 0.2% 1.2% 0.9% 11.4% $10.118.412 $23.259.867 $55.529.003 0.41887780714517375
716 B2
BSquared Network
B2
$0,5398 1.3% 3.5% 4.6% 18.3% $2.840.721 $22.450.113 $113.477.541 0.19783749999999997
780 OPG
OpenGradient
OPG
$0,1041 0.2% 5.7% 12.8% 33.1% $15.293.405 $19.772.369 $104.065.102 0.19
829 YB
Yield Basis
YB
$0,07538 0.4% 3.8% 3.8% 8.6% $8.277.412 $17.655.450 $55.938.862 0.3156204773728245
1041 THQ
Theoriq
THQ
$0,01092 0.7% 3.5% 11.3% 26.4% $1.199.374 $10.920.124 $10.920.124 1.0
1112 STO
StakeStone
STO
$0,04112 0.7% 2.4% 8.1% 19.1% $3.658.157 $9.265.686 $41.119.909 0.225333333
1203 MITO
Mitosis
MITO
$0,02192 1.3% 0.4% 0.6% 16.5% $3.173.401 $7.936.312 $21.940.350 0.36172222600000004
1266 TRADOOR
Tradoor
TRADOOR
$0,4850 7.4% 18.4% 20.5% 1.4% $3.629.538 $6.972.357 $29.154.743 0.23915
1268 TAKE
OVERTAKE
TAKE
$0,02235 2.4% 4.6% 13.8% 19.0% $424.978 $6.963.790 $22.352.541 0.31154356099999997
1289 PARTI
Particle Network
PARTI
$0,02872 0.3% 7.3% 27.1% 53.0% $12.898.787 $6.683.051 $28.682.620 0.23299999999999998
1376 TREE
Treehouse
TREE
$0,03750 0.4% 17.4% 12.5% 17.8% $136.552.361 $5.853.074 $37.490.277 0.156122449
1407 RION
Hyperion
RION
$0,1642 0.0% 0.1% 1.0% 5.6% $124.411 $5.560.312 $16.419.120 0.33864862466839
1428 SHELL
MyShell
SHELL
$0,01971 0.1% 0.2% 9.6% 22.5% $3.948.412 $5.322.285 $19.712.168 0.27
1525 FHE
Mind Network
FHE
$0,01862 1.4% 2.3% 12.2% 12.5% $3.380.543 $4.634.572 $18.612.741 0.249
1561 BTR
Bitlayer
BTR
$0,01627 0.1% 3.6% 10.6% 16.6% $897.037 $4.253.412 $16.259.219 0.2616
1563 HEMI
Hemi
HEMI
$0,004341 0.3% 0.7% 7.9% 24.5% $1.280.765 $4.242.595 $43.402.503 0.09775
1797 BMT
Bubblemaps
BMT
$0,01148 0.3% 1.4% 6.0% 9.4% $3.140.595 $2.944.901 $11.495.395 0.2561809
PUMP
PumpBTC
PUMP
Mua
$0,008854 0.3% 2.5% 8.4% 13.6% $2.020.322 $2.523.067 $8.852.866 0.28500000000000003
1917 LOT
League of Traders
LOT
$0,005819 0.0% 2.8% 8.3% 15.5% $165.180 $2.494.852 $5.817.013 0.428888893
1942 GUA
Superfortune
GUA
$0,05279 1.2% 1.9% 3.3% 95.0% $1.305.413 $2.374.202 $52.760.055 0.045000000000000005
2029 RWA
Allo
RWA
$0,001179 0.1% 0.2% 0.1% 8.7% $300.121 $2.121.262 $11.784.788 0.18
2041 BID
CreatorBid
BID
$0,005423 0.0% 0.4% 0.7% 3.3% $240.603 $2.089.896 $5.422.117 0.38543913
2081 RICE
Rice AI
RICE
$0,005754 0.6% 1.1% 4.3% 30.0% $108.128 $1.955.195 $5.751.020 0.33997367476903295
2169 FOREST
Forest Protocol
FOREST
$0,02155 0.8% 4.4% 10.5% 20.8% $116.895 $1.745.756 $21.552.545 0.081
2452 RVV
Astra Nova
RVV
$0,0001210 0.1% 1.6% 14.3% 36.3% $1.195.823 $1.209.091 $1.209.091 1.0
2689 NODE
NodeOps
NODE
$0,006637 0.2% 0.4% 5.2% 20.0% $901.629 $930.787 $4.351.062 0.21392187287282807
2759 ST
Sentio Token
ST
$0,01533 0.2% 2.2% 19.2% 32.7% $256.396 $858.757 $15.334.944 0.056
2869 CUDIS
Cudis
CUDIS
$0,003090 0.4% 34.2% 31.5% 43.5% $1.893.753 $762.883 $3.082.355 0.24749999999999997
2944 KILO
KiloEx
KILO
$0,003327 0.6% 6.8% 1.6% 24.7% $786.163 $703.859 $3.324.795 0.21169999999999997
3473 DELABS
Delabs Games
DELABS
$0,0005200 0.0% 12.4% 6.5% 39.3% $1.472,66 $390.177 $1.560.086 0.2501
4451 PAL
Palio
PAL
$0,0007441 0.0% 1.1% 1.6% 17.8% $175.152 $141.352 $743.955 0.19
4620 PRAI
Privasea AI
PRAI
$0,0005827 0.6% 0.4% 3.7% 20.5% $148,63 $120.053 $582.680 0.2060355
4815 ZKWASM
ZKWASM
ZKWASM
$0,001962 9.3% 2.6% 29.1% 6.8% $81.777,54 $99.394,55 $1.964.902 0.050585
4926 BOMB
Bombie
BOMB
$0,00001027 0.0% 11.3% 14.7% 31.7% $16,90 $92.452,80 $102.725 0.9
6127 BOOM
Boom
BOOM
$0,00002531 0.0% 2.5% 24.7% 28.7% $1,97 $25.308,36 $25.308,36 1.0
6385 SGC
SGC
SGC
$0.053686 0.0% 1.5% 0.8% 3.4% $2,02 $24.326,85 $36.858,87 0.66
6459 RDO
Reddio
RDO
$0.058459 1.7% 30.6% 43.5% 14.6% $1.730,10 $16.072,29 $84.591,02 0.19000000000000003
6469 ELDE
Elderglade
ELDE
$0,00005995 0.6% 34.7% 12.2% 6.3% $517,35 $15.849,83 $23.982,09 0.6609027475
6549 JOJO
JojoWorld
JOJO
$0,0001265 0.0% 3.6% 4.2% 22.5% $118,94 $14.173,50 $101.239 0.13999999999999999
6932 BOT
Hyperbot
BOT
$0,00006540 0.0% 59.7% 53.8% 61.5% $19,69 $8.229,38 $65.399,05 0.125833333
7051 KLINK
Klink Finance
KLINK
$0,0001421 1.0% 3.3% 19.2% 25.6% $139.612 $6.423,83 $142.126 0.045198
7621 PHY
DePHY Network
PHY
$0,00004342 0.0% 2.9% 1.5% 50.3% $4,34 $3.138,72 $43.416,96 0.0722925
Hiển thị 1 đến 60 trong số 60 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Binance Wallet IDO hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Binance Wallet IDO hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Binance Wallet IDO hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.