Tiền ảo: 17.637
Sàn giao dịch: 1.504
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,273T $ 1.1%
Lưu lượng 24 giờ: 208,849B $
Gas: 0.055 GWEI
Xóa quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Binance Wallet IDO hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Binance Wallet IDO hôm nay là $2 Tỷ, thay đổi -0.9% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$1.890.847.014
Vốn hóa 0.9%
$475.408.060
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
97 NIGHT
Midnight
NIGHT
Mua
$0,02788 0.1% 0.8% 10.9% 8.9% $25.316.994 $462.700.882 $668.667.074 0.6919749750264566
152 APR
aPriori
APR
$0,2147 2.6% 0.7% 2.3% 3.8% $2.631.847 $214.675.963 $214.675.963 1.0
153 VELVET
Velvet
VELVET
$0,5060 0.3% 3.7% 17.1% 39.7% $9.013.904 $213.113.754 $506.128.718 0.4210663137195011
260 SENT
Sentient
SENT
Mua
$0,01338 0.8% 3.0% 5.0% 17.9% $19.028.090 $96.935.451 $460.172.841 0.21065009219455533
276 ZBT
ZEROBASE
ZBT
$0,08375 0.7% 6.9% 34.2% 38.2% $11.604.406 $83.681.940 $83.681.940 1.0
287 MYX
MYX Finance
MYX
$0,07751 3.9% 5.1% 0.1% 47.2% $12.066.336 $77.519.744 $77.519.744 1.0
290 ZAMA
Zama
ZAMA
$0,03490 0.5% 0.2% 1.4% 1.5% $6.802.065 $76.752.229 $383.761.147 0.19999999999999998
324 BAS
BNB Attestation Service
BAS
$0,02790 2.0% 6.9% 6.7% 10.1% $2.173.359 $69.795.763 $279.183.050 0.25
334 RIVER
River
RIVER
Mua
$3,34 0.5% 2.8% 9.5% 30.2% $2.856.765 $65.375.747 $333.549.729 0.196
428 ESP
Espresso
ESP
$0,07396 1.1% 2.0% 2.0% 10.6% $5.643.177 $47.589.176 $266.611.523 0.1784963226076606
452 BR
Bedrock
BR
$0,1491 0.2% 2.2% 2.0% 14.3% $9.566.403 $43.496.366 $149.130.398 0.291666666
455 AKE
Akedo
AKE
$0,001908 0.9% 79.7% 801.9% 413.3% $181.643.581 $43.315.710 $190.012.435 0.2279625
482 AIOT
OKZOO
AIOT
$0,04095 1.5% 3.4% 21.0% 46.2% $676.654 $40.979.852 $40.979.852 1.0
486 UP
Unitas
UP
$0,3184 0.3% 1.7% 1.6% 16.3% $12.961.137 $40.131.009 $318.500.160 0.12599996621196027
501 STAR
Starpower
STAR
$0,2064 1.9% 19.1% 35.1% 26.6% $16.272.943 $38.486.619 $114.405.098 0.33640650178144105
530 MMT
Momentum
MMT
$0,1733 0.3% 1.2% 6.0% 21.6% $5.813.801 $35.357.223 $173.238.687 0.204095424
566 IDOL
MEET48
IDOL
$0,01696 0.3% 6.0% 14.0% 42.1% $1.687.711 $32.827.196 $80.684.656 0.4068579761669324
667 IRYS
Irys
IRYS
$0,01264 0.4% 2.0% 5.2% 28.4% $2.702.366 $25.289.092 $126.445.461 0.19999999999999998
698 HYPER
Hyperlane
HYPER
$0,06873 0.2% 0.1% 2.0% 11.9% $10.043.947 $23.252.937 $55.512.460 0.4188778071451737
720 B2
BSquared Network
B2
$0,5393 0.0% 7.7% 5.0% 13.0% $2.704.372 $22.404.874 $113.248.872 0.19783749999999997
778 OPG
OpenGradient
OPG
$0,1036 0.2% 5.7% 14.1% 31.4% $14.571.438 $19.691.349 $103.638.678 0.19
831 YB
Yield Basis
YB
$0,07488 0.6% 3.4% 3.7% 9.3% $8.343.845 $17.576.951 $55.671.434 0.31572657864522036
1045 THQ
Theoriq
THQ
$0,01094 0.2% 2.7% 12.0% 26.6% $950.121 $10.939.696 $10.939.696 1.0
1117 STO
StakeStone
STO
$0,04127 0.4% 0.9% 8.0% 18.2% $4.682.124 $9.286.109 $41.210.544 0.225333333
1217 MITO
Mitosis
MITO
$0,02136 0.1% 0.4% 0.7% 21.2% $3.144.166 $7.727.782 $21.363.857 0.36172222600000004
1227 TRADOOR
Tradoor
TRADOOR
$0,5358 5.7% 30.5% 30.9% 5.3% $11.802.496 $7.628.075 $31.896.615 0.23915
1282 TAKE
OVERTAKE
TAKE
$0,02183 0.2% 2.2% 8.9% 15.7% $437.382 $6.803.835 $21.839.114 0.31154356099999997
1291 PARTI
Particle Network
PARTI
$0,02870 1.0% 5.4% 25.6% 53.1% $12.223.779 $6.690.282 $28.713.655 0.233
1388 TREE
Treehouse
TREE
$0,03706 0.9% 18.1% 13.4% 19.1% $56.449.632 $5.789.582 $37.083.599 0.156122449
1408 RION
Hyperion
RION
$0,1640 0.0% 0.7% 1.1% 5.7% $119.273 $5.558.321 $16.408.870 0.33873882507581005
1440 SHELL
MyShell
SHELL
$0,01943 0.9% 0.8% 10.6% 24.3% $3.713.427 $5.247.270 $19.434.334 0.27
1528 FHE
Mind Network
FHE
$0,01834 0.6% 2.4% 9.8% 14.7% $3.267.615 $4.559.833 $18.312.583 0.249
1572 HEMI
Hemi
HEMI
$0,004295 0.1% 0.1% 6.4% 25.0% $1.203.219 $4.199.354 $42.960.148 0.09774999999999999
1574 BTR
Bitlayer
BTR
$0,01601 0.9% 3.3% 11.4% 18.8% $1.048.595 $4.192.509 $16.026.409 0.2616
1792 BMT
Bubblemaps
BMT
$0,01144 0.1% 1.0% 5.9% 10.5% $2.460.286 $2.941.194 $11.480.928 0.2561809
PUMP
PumpBTC
PUMP
Mua
$0,008760 0.4% 3.0% 9.4% 15.5% $2.024.739 $2.496.774 $8.760.610 0.28500000000000003
1910 LOT
League of Traders
LOT
$0,005801 0.2% 1.9% 8.3% 14.6% $166.242 $2.485.650 $5.795.558 0.428888893
1918 GUA
Superfortune
GUA
$0,05441 1.7% 2.4% 4.9% 95.9% $1.293.918 $2.448.551 $54.412.238 0.045
2024 RWA
Allo
RWA
$0,001175 0.3% 0.1% 0.7% 9.0% $298.822 $2.116.655 $11.759.195 0.18000000000000002
2034 BID
CreatorBid
BID
$0,005426 0.3% 1.0% 0.6% 3.0% $242.053 $2.091.912 $5.427.348 0.38543913
2083 RICE
Rice AI
RICE
$0,005704 0.2% 0.6% 12.6% 32.8% $105.858 $1.940.928 $5.709.053 0.33997367476903295
2165 FOREST
Forest Protocol
FOREST
$0,02149 0.1% 3.5% 10.4% 20.3% $63.858,99 $1.741.948 $21.505.534 0.081
2450 RVV
Astra Nova
RVV
$0,0001202 0.3% 1.7% 15.1% 34.9% $1.207.559 $1.202.240 $1.202.240 1.0
2679 NODE
NodeOps
NODE
$0,006645 0.4% 0.9% 4.8% 19.6% $892.506 $933.945 $4.365.822 0.21392187287282807
2760 ST
Sentio Token
ST
$0,01531 0.3% 2.2% 19.3% 33.2% $254.965 $857.099 $15.305.334 0.056
2777 CUDIS
Cudis
CUDIS
$0,003419 8.3% 17.3% 25.8% 39.3% $2.061.738 $843.355 $3.407.493 0.2475
2939 KILO
KiloEx
KILO
$0,003333 0.6% 7.4% 0.8% 21.0% $788.581 $705.782 $3.333.880 0.21169999999999997
3406 DELABS
Delabs Games
DELABS
$0,0005432 0.0% 7.7% 11.3% 59.8% $433,20 $407.544 $1.629.523 0.2501
4414 PAL
Palio
PAL
$0,0007435 0.0% 0.7% 1.7% 16.7% $174.403 $141.288 $743.619 0.19
4585 PRAI
Privasea AI
PRAI
$0,0005813 0.0% 0.8% 2.9% 20.2% $167,40 $119.759 $581.255 0.20603549999999998
4853 BOMB
Bombie
BOMB
$0,00001027 0.0% 19.8% 14.7% 32.1% $13,12 $92.454,46 $102.727 0.9
4878 ZKWASM
ZKWASM
ZKWASM
$0,001786 6.2% 9.4% 19.2% 15.5% $57.836,61 $90.608,63 $1.791.215 0.050585
6089 BOOM
Boom
BOOM
$0,00002531 0.0% 8.3% 24.7% 37.9% $1,73 $25.309,54 $25.309,54 1.0
6385 SGC
SGC
SGC
$0.053686 0.0% 1.5% 0.8% 3.4% $2,02 $24.326,85 $36.858,87 0.66
6431 RDO
Reddio
RDO
$0.058458 0.1% 29.9% 42.8% 17.5% $1.729,29 $16.076,27 $84.611,93 0.19
6439 ELDE
Elderglade
ELDE
$0,00005995 0.1% 33.3% 12.7% 13.4% $517,20 $15.853,74 $23.988,01 0.6609027475
6514 JOJO
JojoWorld
JOJO
$0,0001265 0.1% 0.2% 14.1% 22.1% $111,41 $14.177,01 $101.264 0.13999999999999999
6893 BOT
Hyperbot
BOT
$0,00006540 0.0% 59.7% 53.8% 61.5% $19,69 $8.229,76 $65.402,11 0.12583333300000002
7012 KLINK
Klink Finance
KLINK
$0,0001430 0.1% 2.9% 20.3% 28.9% $144.721 $6.511,94 $144.076 0.045198
7621 PHY
DePHY Network
PHY
$0,00004342 0.0% 2.9% 1.5% 50.3% $4,34 $3.138,72 $43.416,96 0.0722925
Hiển thị 1 đến 60 trong số 60 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Binance Wallet IDO hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Binance Wallet IDO hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Binance Wallet IDO hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.