Tiền ảo: 18.626
Sàn giao dịch: 1.495
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,643T $ 2.8%
Lưu lượng 24 giờ: 94,508B $
Gas: 0.068 GWEI
Xóa quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Stablecoin Issuer theo Giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Stablecoin Issuer hôm nay là $8 Tỷ, thay đổi -2.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$7.878.312.168
Vốn hóa 2.0%
$1.538.830.904
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
46 AAVE
Aave
AAVE
Mua
$121,15 0.5% 0.7% 41.3% 25.8% $484.883.300 $1.868.582.339 $1.938.448.813 0.9639575349991053 aave (AAVE) 7d chart
47 WLFI
World Liberty Financial
WLFI
Mua
$0,05780 0.6% 7.0% 1.3% 2.3% $90.155.220 $1.833.774.930 $5.770.835.135 0.31776595358 world liberty financial (WLFI) 7d chart
55 ENA
Ethena
ENA
Mua
$0,1537 1.1% 1.0% 85.6% 69.1% $560.935.607 $1.511.202.557 $2.306.445.873 0.6552083333333334 ethena (ENA) 7d chart
56 SKY
Sky
SKY
Mua
$0,06445 0.7% 4.1% 26.6% 13.5% $10.229.746 $1.509.702.370 $1.512.258.330 0.9983098390527967 sky (SKY) 7d chart
103 CRV
Curve DAO
CRV
Mua
$0,3205 0.0% 0.8% 33.5% 53.6% $86.842.621 $497.010.984 $773.344.229 0.6426775630241576 curve dao (CRV) 7d chart
184 TEL
Telcoin
TEL
Mua
$0,001719 0.2% 11.9% 17.1% 1.3% $1.110.433 $169.468.166 $171.919.310 0.9857424757531 telcoin (TEL) 7d chart
253 UP
Unitas
UP
$0,4685 0.8% 0.7% 13.8% 46.0% $1.268.995 $101.184.306 $468.445.935 0.21599996645012276 unitas (UP) 7d chart
287 RE
RE
RE
$0,5267 3.4% 4.2% 13.4% 19.8% $241.496.387 $84.350.735 $528.513.375 0.1596 re (RE) 7d chart
380 CHIP
USD.AI
CHIP
$0,02968 0.4% 1.7% 8.1% 0.1% $15.998.305 $59.373.452 $296.867.262 0.2 usd.ai (CHIP) 7d chart
405 SPK
Spark
SPK
$0,01734 0.6% 2.7% 22.0% 0.4% $19.248.663 $54.615.719 $173.591.810 0.3146215179193217 spark (SPK) 7d chart
462 KTA
Keeta
KTA
Mua
$0,07887 0.1% 5.2% 18.1% 38.3% $1.140.961 $46.643.591 $78.847.293 0.591568706281843 keeta (KTA) 7d chart
662 FRAX
Frax (prev. FXS)
FRAX
Mua
$0,3003 0.5% 4.1% 4.9% 12.6% $532.378 $28.105.298 $29.926.009 0.9391595693169834 frax (prev. fxs) (FRAX) 7d chart
785 USUAL
Usual
USUAL
$0,01115 1.5% 13.8% 26.5% 28.1% $4.669.286 $21.217.657 $21.298.394 0.9962092485815981 usual (USUAL) 7d chart
981 TRIBE
Tribe
TRIBE
$0,3797 0.2% 0.8% 23.5% 21.0% $3.648,23 $14.199.886 $379.694.409 0.03739819518994808 tribe (TRIBE) 7d chart
983 SPELL
Spell
SPELL
$0,00008241 0.8% 6.5% 6.3% 0.1% $1.707.803 $14.137.845 $16.157.265 0.8750147640329997 spell (SPELL) 7d chart
987 LAYER
Solayer
LAYER
$0,06659 0.9% 5.6% 8.6% 2.1% $11.906.564 $13.981.868 $66.580.323 0.21 solayer (LAYER) 7d chart
1053 STBL
STBL
STBL
$0,02430 1.2% 7.0% 0.5% 2.5% $2.262.539 $12.140.290 $242.805.793 0.05 stbl (STBL) 7d chart
ETH+
ETHPlus
ETH+
$2.612,23 0.1% 2.1% 26.9% 27.1% $112.767 $9.534.907 $9.534.907 1.0 ethplus (ETH+) 7d chart
1253 RESOLV
Resolv
RESOLV
$0,01808 0.7% 6.1% 1.1% 4.8% $3.010.356 $8.394.870 $18.069.474 0.464588542380238 resolv (RESOLV) 7d chart
1323 SOLO
Solomon
SOLO
$0,6584 1.2% 1.0% 14.2% 16.4% $50.837,60 $7.522.110 $16.987.479 0.44280319181115274 solomon (SOLO) 7d chart
1581 ZEPH
Zephyr Protocol
ZEPH
$0,3937 0.9% 8.9% 2.1% 9.4% $114.124 $5.085.153 $5.085.351 0.99996118413636 zephyr protocol (ZEPH) 7d chart
1728 SPA
Sperax
SPA
$0,002125 1.1% 0.3% 11.9% 3.9% $203.882 $4.065.012 $10.530.426 0.3860254346674693 sperax (SPA) 7d chart
1917 RSUP
Resupply
RSUP
$0,1157 0.0% 1.5% 3.0% 77.3% $8.107,60 $3.049.727 $8.826.883 0.34550442217757144 resupply (RSUP) 7d chart
1990 GAIB
GAIB
GAIB
$0,01351 0.0% 0.9% 4.2% 3.5% $213.224 $2.766.594 $13.506.673 0.20483166700000002 gaib (GAIB) 7d chart
2286 FORTH
Ampleforth Governance
FORTH
$0,1753 0.0% 0.9% 0.9% 2.7% $207.273 $1.875.714 $2.680.838 0.6996743634779068 ampleforth governance (FORTH) 7d chart
2560 PRL
Parallel Governance
PRL
$0,001362 0.1% 2.4% 18.0% 18.8% $681,20 $1.362.399 $1.362.399 1.0 parallel governance (PRL) 7d chart
2658 FLX
Reflexer Ungovernance
FLX
$1,45 0.6% 2.8% 35.3% 12.0% $7,00 $1.197.923 $1.386.209 0.8641717874995922 reflexer ungovernance (FLX) 7d chart
2949 PRISMA
Prisma Governance Token
PRISMA
$0,008899 0.0% 0.6% 10.3% 16.1% $139,71 $868.057 $2.669.667 0.3251556597226642 prisma governance token (PRISMA) 7d chart
3041 QI
Qi Dao
QI
$0,005691 0.5% 0.4% 16.0% 14.2% $36,63 $783.711 $1.132.957 0.6917399433277527 qi dao (QI) 7d chart
3271 THL
Thala
THL
$0,008485 0.2% 2.7% 7.5% 4.7% $345,48 $613.457 $848.499 0.7229905831744436 thala (THL) 7d chart
3341 ANZ
Anzen Finance
ANZ
$0,0001881 0.2% 35.5% 316.4% 255.4% $4.130,16 $571.353 $1.881.514 0.3036668072097918 anzen finance (ANZ) 7d chart
3392 ELX
Elixir
ELX
$0,001237 0.1% 7.5% 4.9% 9.2% $1.870,65 $542.958 $1.236.632 0.439061385 elixir (ELX) 7d chart
3561 ARGNOT
Argonot
ARGNOT
$5,64 0.6% 54.6% 45.6% 11.0% $31.166,07 $456.059 $456.059 1.0 argonot (ARGNOT) 7d chart
3606 JRT
Jarvis Reward
JRT
$0,0008516 0.5% 0.1% 1.4% 3.5% $12,87 $439.965 $481.165 0.9143741746565296 jarvis reward (JRT) 7d chart
3732 HAI
Let's Get HAI
HAI
$1,30 0.0% 0.7% 4.0% 3.1% $8.923,04 $389.150 $389.150 0.9999976686914895 let's get hai (HAI) 7d chart
3737 BUT
Bucket Token
BUT
$0,0009134 1.0% 9.0% 4.1% 1.7% $3,31 $385.983 $913.758 0.42241211706 bucket token (BUT) 7d chart
3796 STABLE
STABLE
STABLE
Mua
$0,0003649 1.6% 6.7% 17.4% 323.9% $18.495,41 $364.899 $364.899 1.0 stable (STABLE) 7d chart
3882 USDV
Delpho USDV
USDV
$0,9996 0.0% 0.2% 0.7% 0.0% $574.984 $334.352 $334.352 1.0 delpho usdv (USDV) 7d chart
4387 CAPA
Capa
CAPA
$0,001350 0.8% 6.8% 8.5% 30.4% $92,42 $212.098 $675.203 0.314124972 capa (CAPA) 7d chart
4783 ASF
Asymmetry Finance
ASF
$0,008983 0.0% 8.0% 11.6% 10.4% $21,68 $153.516 $458.153 0.3350765671162044 asymmetry finance (ASF) 7d chart
4840 HBB
Hubble
HBB
$0,002136 0.1% 0.8% 5.4% 26.1% $131,96 $147.195 $147.195 1.0 hubble (HBB) 7d chart
5368 DF
dForce
DF
$0,0001045 0.1% 3.5% 11.0% 66.7% $3,44 $104.489 $104.489 1.0 dforce (DF) 7d chart
6136 ANGLE
ANGLE
ANGLE
$0,0001747 0.0% 0.1% 2.0% 2.5% $1,45 $56.836,14 $174.723 0.3252920449905469 angle (ANGLE) 7d chart
7289 XNL
Novastro
XNL
$0,0001095 0.1% 0.6% 6.0% 6.6% $35.112,92 $21.910,57 $109.553 0.20000002 novastro (XNL) 7d chart
7205 YALA
Yala
YALA
$0,00001158 0.0% 3.6% 84.1% 96.0% $7,43 $3.489,40 $11.578,27 0.3013753388191273 yala (YALA) 7d chart
SIGRSV
SigRSV
SIGRSV
$0,00004739 0.3% 4.7% 54.9% 31.9% $82,08 - $473.854.603 sigrsv (SIGRSV) 7d chart
MKR
Maker
MKR
$1.484,49 0.1% 3.6% 11.7% 12.8% $120.860 - $130.389.784 maker (MKR) 7d chart
APYX
Apyx
APYX
$0,00 - - - - - - - apyx (APYX) 7d chart
Hiển thị 1 đến 48 trong số 48 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Stablecoin Issuer hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Stablecoin Issuer hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Stablecoin Issuer hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.