Tiền ảo: 17.405
Sàn giao dịch: 1.491
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,198T $ 1.8%
Lưu lượng 24 giờ: 84,301B $
Gas: 0.066 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Stablecoin Issuer theo Giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Stablecoin Issuer hôm nay là $6 Tỷ, thay đổi 3.2% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$6.256.606.098
Vốn hóa 3.2%
$831.030.392
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
43 WLFI
World Liberty Financial
WLFI
Mua
$0,05776 0.1% 1.1% 0.9% 3.0% $27.604.430 $1.835.194.902 $5.775.734.429 0.31774225844000004
53 SKY
Sky
SKY
Mua
$0,06063 0.8% 14.6% 18.3% 9.6% $22.441.329 $1.414.591.057 $1.423.613.908 0.9936620094027886
57 AAVE
Aave
AAVE
Mua
$86,05 0.3% 0.7% 5.5% 15.9% $189.723.107 $1.281.144.397 $1.376.856.392 0.930485128666095
79 ENA
Ethena
ENA
Mua
$0,07634 0.6% 0.5% 4.3% 16.7% $154.025.852 $709.723.978 $1.145.485.909 0.6195833333333334
120 CRV
Curve DAO
CRV
Mua
$0,2087 0.4% 1.4% 10.2% 2.7% $33.148.049 $319.501.529 $500.679.371 0.6381359965649821
143 TEL
Telcoin
TEL
Mua
$0,002400 0.3% 5.2% 6.2% 2.5% $1.324.774 $228.211.041 $240.027.003 0.9507723636671
228 RE
RE
RE
$0,6872 2.8% 15.4% 26.7% 0.0% $340.332.478 $109.551.537 $686.413.138 0.1596
277 KTA
Keeta
KTA
Mua
$0,1435 0.1% 3.4% 6.8% 4.7% $1.443.648 $80.908.708 $144.039.078 0.5617135920832612
350 CHIP
USD.AI
CHIP
$0,03037 0.2% 1.0% 7.4% 25.6% $8.771.035 $60.899.079 $304.495.394 0.19999999999999998
383 SPK
Spark
SPK
$0,01787 0.2% 0.4% 2.8% 17.7% $11.513.626 $54.468.856 $178.746.807 0.3047263173078976
572 UP
Unitas
UP
$0,2492 0.0% 0.5% 9.4% 27.3% $1.867.617 $31.406.356 $249.256.859 0.12599996621196025
697 FRAX
Frax (prev. FXS)
FRAX
Mua
$0,2469 0.3% 5.4% 5.8% 35.0% $1.214.712 $23.137.684 $24.639.273 0.9390570781531472
835 USUAL
Usual
USUAL
$0,009286 0.6% 0.8% 6.9% 23.0% $3.079.264 $16.871.712 $17.221.317 0.9796992974940334
867 SPELL
Spell
SPELL
$0,00009048 0.1% 1.6% 7.3% 36.1% $2.116.228 $15.526.152 $17.743.874 0.8750147640329998
907 LAYER
Solayer
LAYER
$0,06773 0.4% 6.2% 8.3% 9.4% $15.451.099 $14.218.581 $67.707.529 0.21
948 STBL
STBL
STBL
$0,02552 1.0% 3.1% 13.9% 17.0% $1.470.417 $12.754.970 $255.099.407 0.05
1038 TRIBE
Tribe
TRIBE
$0,2876 0.3% 1.5% 1.7% 14.3% $4.160,07 $10.813.470 $287.588.913 0.037600441088372474
1100 RESOLV
Resolv
RESOLV
$0,02178 3.0% 4.4% 3.4% 1.1% $13.497.043 $9.447.861 $21.784.851 0.4336894847460713
ETH+
ETHPlus
ETH+
$1.856,59 0.6% 5.1% 11.8% 7.9% $349.805 $8.331.925 $8.331.925 1.0
1270 SOLO
Solomon
SOLO
$0,5889 1.0% 0.4% 5.3% 8.0% $20.537,93 $6.727.971 $15.194.044 0.44280320303423354
1543 SPA
Sperax
SPA
$0,002227 0.3% 9.2% 9.2% 20.4% $155.350 $4.258.318 $10.975.991 0.3879665609018392
1557 ZEPH
Zephyr Protocol
ZEPH
$0,3296 0.2% 2.7% 7.7% 11.1% $111.537 $4.179.627 $4.179.909 0.9999324397066544
1861 GAIB
GAIB
GAIB
$0,01260 0.1% 12.1% 8.1% 4.7% $293.758 $2.581.249 $12.601.805 0.204831667
2092 FORTH
Ampleforth Governance
FORTH
$0,1788 0.8% 1.2% 5.6% 0.5% $793.254 $1.914.224 $2.735.878 0.6996743634779068
2185 RSUP
Resupply
RSUP
$0,06959 1.4% 3.5% 8.5% 9.6% $1.295,83 $1.690.065 $5.215.057 0.3240740253113475
2691 FLX
Reflexer Ungovernance
FLX
$1,05 0.6% 0.8% 5.0% 20.1% $4,75 $871.830 $1.008.862 0.8641717874995922
2828 PRL
Parallel Governance
PRL
$0,001238 2.0% 1.6% 16.8% 15.4% $820,58 $776.446 $1.234.269 0.6290741463856528
2830 PRISMA
Prisma Governance Token
PRISMA
$0,007933 0.6% 1.7% 3.9% 6.9% $195,42 $773.848 $2.379.934 0.32515502305599747
3024 QI
Qi Dao
QI
$0,004555 0.7% 5.5% 2.3% 37.3% $5,66 $630.554 $911.547 0.6917399433277527
3105 THL
Thala
THL
$0,008154 0.6% 0.0% 1.3% 26.4% $809,54 $571.287 $815.441 0.7005857675727185
3216 HAI
Let's Get HAI
HAI
$1,31 0.0% 0.5% 0.6% 2.1% $15.571,84 $513.393 $513.426 0.9999357900643293
3382 ELX
Elixir
ELX
$0,001640 0.2% 0.3% 4.9% 16.0% $6.849,11 $425.191 $1.639.953 0.25927021347748436
3399 JRT
Jarvis Reward
JRT
$0,0008514 0.4% 4.4% 1.3% 7.9% $1,68 $418.340 $481.038 0.8696612087824723
3426 BUT
Bucket Token
BUT
$0,0009680 0.1% 0.1% 11.0% 0.8% $253,92 $408.724 $967.596 0.42241211706
3490 DF
dForce
DF
$0,0003849 0.6% 5.0% 9.1% 4.1% $123,42 $384.897 $384.897 1.0
3742 ARGNOT
Argonot
ARGNOT
$2,96 0.9% 8.5% 0.0% 0.0% $22.671,47 $289.138 $289.138 1.0
4258 ASF
Asymmetry Finance
ASF
$0,01057 0.6% 6.4% 0.4% 24.2% $259,24 $174.486 $538.945 0.32375413420796695
4312 CAPA
Capa
CAPA
$0,001074 0.1% 3.6% 1.9% 18.5% $80,31 $168.759 $537.234 0.31412497199999995
4482 ANZ
Anzen Finance
ANZ
$0,00004816 0.7% 4.2% 0.2% 20.9% $103,33 $141.335 $481.877 0.29330083411700064
4682 HBB
Hubble
HBB
$0,001723 0.3% 0.7% 4.8% 9.7% $57,34 $118.727 $118.727 1.0
4931 YALA
Yala
YALA
$0,0003183 0.0% 4.0% 7.4% 16.9% $548,80 $94.563,82 $318.259 0.29712817938229324
5510 STABLE
STABLE
STABLE
Mua
$0,00006244 7.3% 21.7% 21.5% 75.1% $2.907,62 $56.190,51 $62.433,97 0.8999989456602131
5832 ANGLE
ANGLE
ANGLE
$0,0001698 0.0% 0.1% 1.0% 7.5% $21,01 $42.219,59 $169.780 0.24867209708892893
6469 XNL
Novastro
XNL
$0,0001143 0.7% 0.3% 1.4% 26.8% $42.881,68 $22.848,80 $114.244 0.20000002
SIGRSV
SigRSV
SIGRSV
$0,00003083 0.5% 11.5% 14.6% 14.1% $118,86 - $308.467.791
MKR
Maker
MKR
$1.398,20 0.4% 7.1% 17.2% 11.6% $181.699 - $125.943.680
Hiển thị 1 đến 46 trong số 46 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Stablecoin Issuer hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Stablecoin Issuer hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Stablecoin Issuer hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.