Tiền ảo: 17.345
Sàn giao dịch: 1.493
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,251T $ 0.8%
Lưu lượng 24 giờ: 82,712B $
Gas: 0.0 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Stablecoin Issuer theo Giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Stablecoin Issuer hôm nay là $6 Tỷ, thay đổi 0.6% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$6.278.037.471
Vốn hóa 0.6%
$601.185.377
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
40 WLFI
World Liberty Financial
WLFI
Mua
$0,05982 0.4% 2.1% 0.0% 6.8% $30.068.180 $1.900.104.519 $5.980.013.323 0.31774252277
53 AAVE
Aave
AAVE
Mua
$91,85 0.6% 2.7% 2.3% 47.2% $270.890.448 $1.367.854.390 $1.470.044.332 0.9304851286660952
56 SKY
Sky
SKY
Mua
$0,05489 0.1% 2.6% 2.8% 3.7% $10.547.843 $1.280.175.176 $1.287.462.193 0.994340015351312
79 ENA
Ethena
ENA
Mua
$0,07608 0.6% 2.4% 0.2% 17.4% $93.094.074 $727.348.866 $1.141.125.857 0.6373958333333334
123 CRV
Curve DAO
CRV
Mua
$0,2084 0.5% 1.3% 9.4% 9.7% $43.667.568 $318.793.641 $499.465.996 0.6382689572876334
150 TEL
Telcoin
TEL
Mua
$0,002259 0.1% 2.7% 0.8% 6.1% $1.279.349 $214.856.200 $225.980.695 0.9507723636671002
244 RE
RE
RE
$0,6519 0.3% 4.8% 7.8% 0.0% $67.649.095 $104.039.113 $651.874.142 0.15960000000000002
310 KTA
Keeta
KTA
Mua
$0,1292 0.1% 4.0% 5.2% 11.3% $1.386.001 $72.991.186 $129.087.871 0.5654379869094169
327 CHIP
USD.AI
CHIP
$0,03361 3.9% 6.3% 5.4% 6.4% $16.625.539 $67.115.186 $335.575.931 0.20000000000000004
383 SPK
Spark
SPK
$0,01771 0.1% 1.2% 3.4% 10.8% $10.381.373 $54.339.210 $177.059.545 0.3068979406652463
473 UP
Unitas
UP
$0,3224 0.2% 0.3% 19.2% 2.2% $19.488.150 $40.615.965 $322.349.012 0.12599996621196025
701 FRAX
Frax (prev. FXS)
FRAX
Mua
$0,2417 0.2% 1.0% 3.2% 17.0% $446.162 $22.653.264 $24.122.894 0.939077350741689
846 USUAL
Usual
USUAL
$0,009046 0.6% 0.9% 0.4% 4.3% $2.638.081 $16.410.027 $16.772.471 0.9783905338511497
879 SPELL
Spell
SPELL
$0,00008851 0.9% 0.1% 4.7% 28.9% $2.775.335 $15.180.308 $17.348.631 0.8750147640329999
915 LAYER
Solayer
LAYER
$0,06669 0.0% 0.6% 2.8% 4.4% $12.087.036 $14.005.520 $66.692.951 0.21
988 STBL
STBL
STBL
$0,02388 0.2% 2.2% 6.0% 2.1% $1.380.561 $11.948.265 $238.965.310 0.05
1029 TRIBE
Tribe
TRIBE
$0,2955 0.1% 0.4% 4.5% 5.9% $6.287,70 $11.105.974 $295.533.003 0.03757947083043039
1081 RESOLV
Resolv
RESOLV
$0,02255 1.9% 0.8% 19.3% 29.1% $13.784.500 $9.783.706 $22.559.243 0.43368948474607133
ETH+
ETHPlus
ETH+
$1.927,48 0.3% 0.2% 11.7% 11.1% $978.617 $8.107.116 $8.107.116 1.0
1270 SOLO
Solomon
SOLO
$0,5833 0.0% 3.5% 3.3% 0.9% $36.915,88 $6.664.104 $15.049.811 0.4428032030342335
1530 ZEPH
Zephyr Protocol
ZEPH
$0,3400 0.4% 1.3% 0.2% 12.6% $113.048 $4.320.693 $4.321.016 0.9999250846445997
1537 SPA
Sperax
SPA
$0,002228 1.4% 1.4% 2.3% 16.8% $121.894 $4.261.806 $10.984.983 0.3879665609018392
1751 GAIB
GAIB
GAIB
$0,01451 0.1% 0.0% 1.7% 4.4% $73.559,57 $2.971.930 $14.509.131 0.204831667
2099 FORTH
Ampleforth Governance
FORTH
$0,1732 0.3% 0.1% 4.1% 2.2% $1.486.662 $1.849.276 $2.643.052 0.6996743634779069
2133 RSUP
Resupply
RSUP
$0,07331 0.4% 0.1% 12.8% 10.9% $2.100,40 $1.784.777 $5.494.002 0.3248592036334571
2682 FLX
Reflexer Ungovernance
FLX
$1,15 0.2% 0.7% 8.2% 24.0% $17,89 $953.264 $1.103.096 0.8641717874995922
2874 PRISMA
Prisma Governance Token
PRISMA
$0,007387 0.3% 8.2% 4.1% 7.7% $1.043,89 $720.869 $2.217.002 0.32515502305599747
2904 PRL
Parallel Governance
PRL
$0,001101 1.1% 8.6% 12.9% 22.1% $1.274,18 $693.196 $1.101.931 0.6290741463856527
2953 QI
Qi Dao
QI
$0,004904 0.4% 1.1% 15.6% 33.4% $6,36 $678.526 $980.897 0.6917399433277526
3080 THL
Thala
THL
$0,008182 0.1% 0.2% 0.9% 13.5% $745,33 $574.742 $818.276 0.7023819257987027
3174 HAI
Let's Get HAI
HAI
$1,31 0.2% 0.1% 0.4% 0.4% $16.052,88 $513.090 $513.090 1.0
3317 ELX
Elixir
ELX
$0,001678 0.4% 1.9% 2.9% 0.3% $16.079,25 $435.102 $1.678.181 0.25927021347748436
3321 JRT
Jarvis Reward
JRT
$0,0008811 0.3% 0.6% 10.0% 9.1% $0,8492 $432.935 $497.821 0.8696612087824724
3380 BUT
Bucket Token
BUT
$0,001001 0.0% 0.9% 5.8% 13.1% $63,82 $422.996 $1.001.382 0.42241211706
3531 DF
dForce
DF
$0,0003551 0.3% 0.9% 3.0% 7.4% $209,30 $355.211 $355.211 1.0
3822 ARGNOT
Argonot
ARGNOT
$2,69 0.1% 6.1% 0.0% 0.0% $27.619,09 $260.481 $260.481 1.0
4213 ASF
Asymmetry Finance
ASF
$0,01081 0.3% 3.2% 10.0% 7.8% $136,08 $178.658 $551.748 0.32380344927646026
4248 CAPA
Capa
CAPA
$0,001107 0.1% 1.8% 1.0% 7.7% $54,32 $173.939 $553.726 0.314124972
4474 ANZ
Anzen Finance
ANZ
$0,00004771 0.4% 0.0% 6.4% 22.2% $10,87 $140.032 $477.433 0.29330083411700064
4651 HBB
Hubble
HBB
$0,001723 0.2% 0.2% 2.0% 6.0% $48,03 $118.677 $118.677 1.0
4992 YALA
Yala
YALA
$0,0002954 0.5% 10.7% 8.6% 7.0% $47,51 $87.767,20 $295.385 0.29712817938229324
5403 STABLE
STABLE
STABLE
Mua
$0,00006637 0.3% 4.4% 10.6% 67.1% $2.819,48 $59.725,84 $66.361,89 0.9000021455196328
5780 ANGLE
ANGLE
ANGLE
$0,0001702 0.0% 0.1% 0.1% 7.3% $1,80 $42.315,81 $170.167 0.24867209708892896
6330 XNL
Novastro
XNL
$0,0001141 0.3% 0.2% 0.2% 14.7% $43.687,14 $22.842,88 $114.214 0.20000002
SIGRSV
SigRSV
SIGRSV
$0,00003130 0.1% 0.8% 25.5% 3.9% $139,38 - $313.045.696
MKR
Maker
MKR
$1.280,24 0.0% 2.9% 2.0% 3.5% $66.939,30 - $115.453.651
Hiển thị 1 đến 46 trong số 46 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Stablecoin Issuer hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Stablecoin Issuer hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Stablecoin Issuer hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.