Tiền ảo: 18.527
Sàn giao dịch: 1.494
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,613T $ 6.5%
Lưu lượng 24 giờ: 140,28B $
Gas: 0.087 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Stablecoin Issuer theo Giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Stablecoin Issuer hôm nay là $7 Tỷ, thay đổi 9.7% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$7.403.463.745
Vốn hóa 9.7%
$1.280.030.421
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
45 WLFI
World Liberty Financial
WLFI
Mua
$0,06058 0.9% 2.1% 10.2% 6.9% $57.067.674 $1.924.700.545 $6.056.989.491 0.31776521114 world liberty financial (WLFI) 7d chart
51 AAVE
Aave
AAVE
Mua
$100,62 0.4% 5.2% 15.1% 4.0% $282.190.422 $1.551.322.837 $1.609.350.630 0.9639433500636597 aave (AAVE) 7d chart
53 SKY
Sky
SKY
Mua
$0,06463 2.0% 8.0% 22.3% 2.6% $15.842.362 $1.513.723.683 $1.516.141.738 0.998405126572897 sky (SKY) 7d chart
63 ENA
Ethena
ENA
Mua
$0,1302 3.4% 40.1% 51.9% 49.1% $524.714.312 $1.279.039.987 $1.952.111.904 0.6552083333333333 ethena (ENA) 7d chart
103 CRV
Curve DAO
CRV
Mua
$0,3106 0.5% 17.3% 23.8% 45.1% $161.594.641 $481.361.732 $749.169.784 0.6425268903826428 curve dao (CRV) 7d chart
176 TEL
Telcoin
TEL
Mua
$0,001844 0.4% 14.7% 24.0% 2.2% $2.638.114 $181.761.348 $184.390.297 0.9857424757531 telcoin (TEL) 7d chart
290 UP
Unitas
UP
$0,3866 3.7% 1.3% 2.2% 20.5% $30.978.187 $83.493.674 $386.544.846 0.21599996645012276 unitas (UP) 7d chart
301 RE
RE
RE
$0,4801 0.9% 0.2% 13.6% 21.9% $118.462.505 $77.182.178 $483.597.608 0.15960000000000002 re (RE) 7d chart
358 CHIP
USD.AI
CHIP
$0,03296 0.5% 12.5% 40.0% 8.3% $21.644.737 $65.895.748 $329.478.740 0.2 usd.ai (CHIP) 7d chart
413 SPK
Spark
SPK
$0,01731 8.9% 24.2% 28.5% 3.8% $29.763.554 $54.098.555 $173.350.540 0.31207607008812505 spark (SPK) 7d chart
471 KTA
Keeta
KTA
Mua
$0,07806 2.1% 3.4% 17.2% 33.6% $1.612.177 $46.180.712 $78.064.833 0.591568706281843 keeta (KTA) 7d chart
664 FRAX
Frax (prev. FXS)
FRAX
Mua
$0,3042 0.6% 3.4% 2.6% 12.2% $378.044 $28.478.847 $30.324.105 0.9391488079350138 frax (prev. fxs) (FRAX) 7d chart
838 USUAL
Usual
USUAL
$0,01016 0.8% 10.8% 19.0% 14.3% $2.305.590 $19.306.187 $19.373.555 0.9965227240091744 usual (USUAL) 7d chart
978 SPELL
Spell
SPELL
$0,00008296 0.4% 4.3% 6.4% 0.7% $1.580.858 $14.260.337 $16.297.253 0.8750147640329998 spell (SPELL) 7d chart
983 LAYER
Solayer
LAYER
$0,06725 0.4% 5.3% 10.7% 3.4% $10.492.546 $14.124.859 $67.261.234 0.21000000000000002 solayer (LAYER) 7d chart
998 TRIBE
Tribe
TRIBE
$0,3668 0.0% 4.1% 19.3% 16.9% $9.866,58 $13.725.983 $366.808.755 0.037419999147820474 tribe (TRIBE) 7d chart
1002 STBL
STBL
STBL
$0,02734 0.0% 1.8% 20.7% 23.7% $1.710.188 $13.666.876 $273.337.529 0.05 stbl (STBL) 7d chart
ETH+
ETHPlus
ETH+
$2.580,65 0.3% 4.7% 25.2% 22.1% $319.073 $9.419.632 $9.419.632 1.0 ethplus (ETH+) 7d chart
1263 RESOLV
Resolv
RESOLV
$0,01837 0.4% 3.1% 9.6% 7.8% $3.217.024 $8.524.138 $18.347.714 0.46458854238023806 resolv (RESOLV) 7d chart
1332 SOLO
Solomon
SOLO
$0,6651 0.0% 10.1% 11.0% 18.0% $164.366 $7.597.960 $17.158.775 0.4428031918111527 solomon (SOLO) 7d chart
1578 ZEPH
Zephyr Protocol
ZEPH
$0,4060 0.5% 0.1% 0.1% 3.8% $119.671 $5.237.558 $5.237.604 0.9999912477498568 zephyr protocol (ZEPH) 7d chart
1753 SPA
Sperax
SPA
$0,002060 0.3% 0.2% 2.3% 7.5% $174.083 $3.940.847 $10.208.776 0.38602543466746925 sperax (SPA) 7d chart
1932 RSUP
Resupply
RSUP
$0,1146 0.3% 1.7% 0.1% 83.4% $8.950,21 $3.016.392 $8.740.173 0.34511805553631847 resupply (RSUP) 7d chart
2017 GAIB
GAIB
GAIB
$0,01297 0.1% 0.5% 0.1% 7.2% $126.422 $2.657.660 $12.974.847 0.204831667 gaib (GAIB) 7d chart
2307 FORTH
Ampleforth Governance
FORTH
$0,1709 0.4% 0.9% 6.1% 0.5% $465.654 $1.829.708 $2.615.085 0.6996743634779069 ampleforth governance (FORTH) 7d chart
2519 PRL
Parallel Governance
PRL
$0,001408 0.0% 2.6% 21.9% 20.4% $351,21 $1.408.369 $1.408.369 1.0 parallel governance (PRL) 7d chart
2710 FLX
Reflexer Ungovernance
FLX
$1,36 0.3% 6.6% 26.8% 4.0% $5.019,93 $1.122.244 $1.298.636 0.8641717874995922 reflexer ungovernance (FLX) 7d chart
2944 PRISMA
Prisma Governance Token
PRISMA
$0,008917 0.0% 2.0% 13.9% 14.6% $234,99 $869.788 $2.674.990 0.32515565972266414 prisma governance token (PRISMA) 7d chart
3059 QI
Qi Dao
QI
$0,005558 0.6% 4.6% 9.9% 9.7% $109,45 $769.004 $1.111.695 0.6917399433277526 qi dao (QI) 7d chart
3308 THL
Thala
THL
$0,008294 0.0% 2.2% 8.4% 0.1% $839,44 $598.866 $829.352 0.7220892071912015 thala (THL) 7d chart
3423 ELX
Elixir
ELX
$0,001198 1.7% 18.6% 8.0% 15.2% $3.449,39 $526.039 $1.198.100 0.4390613850000001 elixir (ELX) 7d chart
3481 JRT
Jarvis Reward
JRT
$0,0009595 0.4% 3.0% 13.4% 4.6% $43,07 $495.840 $542.273 0.9143741746565296 jarvis reward (JRT) 7d chart
3737 HAI
Let's Get HAI
HAI
$1,31 0.3% 1.2% 5.0% 3.6% $23.472,65 $390.785 $390.785 0.9999999999999999 let's get hai (HAI) 7d chart
3765 USDV
Delpho USDV
USDV
$0,8464 0.2% 16.8% 16.7% 0.0% $306.340 $381.134 $381.134 1.0 delpho usdv (USDV) 7d chart
3768 BUT
Bucket Token
BUT
$0,0008988 1.7% 9.4% 1.6% 8.3% $7,24 $379.602 $898.652 0.42241211706 bucket token (BUT) 7d chart
3912 ANZ
Anzen Finance
ANZ
$0,0001100 3.1% 5.9% 281.1% 72.5% $1.012,77 $334.157 $1.100.408 0.3036668072097918 anzen finance (ANZ) 7d chart
3933 ARGNOT
Argonot
ARGNOT
$3,98 0.0% 6.8% 21.0% 46.2% $3.924,29 $327.021 $327.021 1.0 argonot (ARGNOT) 7d chart
4224 STABLE
STABLE
STABLE
Mua
$0,0002463 0.5% 0.3% 23.1% 189.3% $24.927,74 $246.321 $246.321 1.0 stable (STABLE) 7d chart
4397 CAPA
Capa
CAPA
$0,001386 0.6% 5.6% 10.0% 27.6% $74,73 $217.579 $692.652 0.314124972 capa (CAPA) 7d chart
4885 HBB
Hubble
HBB
$0,002127 0.4% 2.0% 4.5% 23.9% $80,71 $146.552 $146.552 1.0 hubble (HBB) 7d chart
4900 ASF
Asymmetry Finance
ASF
$0,008475 0.3% 4.1% 4.6% 17.9% $64,60 $144.829 $432.227 0.33507656711620437 asymmetry finance (ASF) 7d chart
5356 DF
dForce
DF
$0,0001020 0.3% 2.1% 5.8% 67.5% $110,43 $101.960 $101.960 1.0 dforce (DF) 7d chart
6136 ANGLE
ANGLE
ANGLE
$0,0001747 0.1% 0.1% 2.0% 2.5% $1,45 $56.836,14 $174.723 0.3252920449905469 angle (ANGLE) 7d chart
7278 XNL
Novastro
XNL
$0,0001100 0.2% 1.8% 5.7% 5.9% $32.584,11 $22.009,99 $110.050 0.20000002 novastro (XNL) 7d chart
7205 YALA
Yala
YALA
$0,00001158 0.0% 3.6% 84.1% 96.0% $7,43 $3.489,40 $11.578,27 0.3013753388191273 yala (YALA) 7d chart
SIGRSV
SigRSV
SIGRSV
$0,00004275 5.0% 40.9% 34.5% 18.9% $244,18 - $427.511.013 sigrsv (SIGRSV) 7d chart
MKR
Maker
MKR
$1.495,81 2.1% 7.2% 19.4% 2.8% $232.480 - $131.417.878 maker (MKR) 7d chart
APYX
Apyx
APYX
$0,00 - - - - - - - apyx (APYX) 7d chart
Hiển thị 1 đến 48 trong số 48 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Stablecoin Issuer hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Stablecoin Issuer hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Stablecoin Issuer hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.