Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Bittensor Subnets hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Bittensor Subnets hôm nay là $900 Triệu, thay đổi 1.5% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$881.824.140
Vốn hóa
1.5%
$30.778.144
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2890 |
TensorUSD
SN113
|
$0,5415 | 1.2% | 1.2% | 3.2% | 33.9% | $2.201,22 | $780.231 | $780.231 | 1.0 |
|
||
| 2896 |
Taoillium
SN109
|
$0,6179 | 1.2% | 6.4% | 5.0% | 15.3% | $25.458,62 | $773.324 | $773.324 | 1.0 |
|
||
| 2923 |
SolMev
SN116
|
$1,25 | 1.2% | 0.9% | 10.1% | 84.9% | $11.429,34 | $750.532 | $750.532 | 1.0 |
|
||
| 3051 |
For Sale
SN47
|
$0,5614 | 1.2% | 1.4% | 3.6% | 19.8% | $5.331,45 | $648.390 | $648.390 | 1.0 |
|
||
| 3138 |
Handshake
SN58
|
$1,74 | 1.1% | 0.6% | 2.8% | 53.9% | $1.060,08 | $595.072 | $595.072 | 1.0 |
|
||
| 3207 |
Docs-Insights (Taτsu)
SN84
|
$0,4910 | 1.4% | 2.9% | 2.9% | 21.0% | $5.242.785 | $555.649 | $555.649 | 1.0 |
|
||
| 3273 |
Loosh
SN78
|
$0,5063 | 1.2% | 2.3% | 20.1% | 67.4% | $3.568,65 | $520.266 | $520.266 | 1.0 |
|
||
| 3362 |
Safe Scan
SN76
|
$0,4668 | 0.3% | 3.3% | 8.0% | 21.0% | $59.471,95 | $470.836 | $470.836 | 1.0 |
|
||
| 3753 |
ReinforcedAI
SN92
|
$0,6634 | 0.0% | 9.6% | 23.2% | 57.9% | $228.185 | $313.164 | $313.164 | 1.0 |
|
||
| 3816 |
Web Agents - Autoppia
SN36
|
$0,2914 | 1.2% | 0.4% | 39.1% | 55.7% | $48.882,14 | $296.378 | $296.378 | 1.0 |
|
||
| 3830 |
HappyAI
SN103
|
$1,99 | 1.9% | 2.4% | 7.3% | 231.9% | $22.288,68 | $291.486 | $291.486 | 1.0 |
|
||
| 3906 |
Neza
SN99
|
$0,8332 | 0.1% | 6.5% | 28.2% | 68.8% | $40.350,84 | $267.435 | $267.435 | 1.0 |
|
||
| 3966 |
Bitrecs
SN122
|
$0,9102 | 1.2% | 2.5% | 0.1% | 55.1% | $9.406,54 | $251.263 | $19.114.189 | 0.013145380952380952 |
|
||
| 4153 |
Bitads
SN16
|
$0,4860 | 2.1% | 2.4% | 26.3% | 68.7% | $36.930,64 | $212.782 | $212.782 | 1.0 |
|
||
| 5320 |
MIAO
SN86
|
$0,4365 | 0.0% | 1.0% | 16.4% | 38.8% | $6.724,66 | $51.683,15 | $51.683,15 | 1.0 |
|
||
| 7513 |
ACORE AI Token
ACORE
|
$0,00005130 | 0.0% | 6.5% | 0.2% | 0.2% | $32,63 | $5.129,61 | $5.129,61 | 1.0 |
|
||
Beam
SN105
|
$1,53 | 0.3% | 4.2% | 4.9% | 18.5% | $257.831 | - | $3.253.180 |
|
||||
Hiển thị 101 đến 117 trong số 117 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Bittensor Subnets hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Bittensor Subnets hàng đầu bao gồm Chutes, lium, Targon và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Bittensor Subnets hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Bittensor Subnets hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.