Bancor Network exchange

Bancor Network

Decentralized

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
111
Tiền ảo
118
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 Ethereum (ETH)
309.469.926.226 $
ETH/BNT
2.673 $
745,129642500162 BNT
0.6% 4.523.105 $ 5.185.870 $
$13.459.456
5034,425 ETH
29,45% Gần đây
2 Chainlink (LINK)
10.258.005.091 $
LINK/BNT
23 $
6,51364587919724 BNT
0.6% 2.360.221 $ 2.706.061 $
$7.901.108
338078,915 LINK
17,29% Gần đây
3 Wrapped Bitcoin (WBTC)
7.669.515.690 $
WBTC/BNT
39.984 $
11144,0492045467 BNT
0.6% 2.787.395 $ 3.195.829 $
$5.362.582
134,117 WBTC
11,73% Gần đây
4 USD Coin (USDC)
27.392.489.171 $
USDC/BNT
1 $
0,279667257923253 BNT
0.6% 425.575 $ 487.934 $
$4.238.709
4224217,599 USDC
9,27% Gần đây
5 Tether (USDT)
62.277.720.120 $
USDT/BNT
1 $
0,279753749142435 BNT
0.6% 345.533 $ 396.163 $
$2.882.456
2871713,201 USDT
6,31% Gần đây
6 Harvest Finance (FARM)
125.300.078 $
FARM/BNT
218 $
60,7939636406589 BNT
0.6% 75.027 $ 86.020 $
$1.565.334
7176,304 FARM
3,42% Gần đây
7 Enzyme (MLN)
143.008.618 $
MLN/BNT
105 $
29,1292447525162 BNT
0.6% 28.203 $ 32.336 $
$974.195
9321,184 MLN
2,13% Gần đây
8 Amp (AMP)
3.228.697.061 $
AMP/BNT
0 $
0,0190003574410579 BNT
0.6% 122.919 $ 140.930 $
$892.544
13092495,910 AMP
1,95% Gần đây
9 Maker (MKR)
2.726.439.525 $
MKR/BNT
3.041 $
847,646099204029 BNT
0.6% 175.320 $ 201.009 $
$885.729
291,233 MKR
1,94% Gần đây
10 Alpha Finance (ALPHA)
240.018.707 $
ALPHA/BNT
1 $
0,19542453053322 BNT
0.6% 115.363 $ 132.267 $
$878.801
1253331,904 ALPHA
1,92% Gần đây
11 Wootrade Network (WOO)
332.572.598 $
WOO/BNT
1 $
0,195033220745465 BNT
0.6% 164.478 $ 188.579 $
$730.340
1043688,217 WOO
1,60% Gần đây
12 Ocean Protocol (OCEAN)
230.489.225 $
OCEAN/BNT
1 $
0,149628129743547 BNT
0.6% 109.866 $ 125.965 $
$705.692
1314488,445 OCEAN
1,54% Gần đây
13 Axie Infinity (AXS)
2.241.905.348 $
AXS/BNT
* 42 $
11,6262943942774 BNT
0.6% 39.541 $ 45.335 $
$644.746
15456,174 AXS
1,41% Gần đây
14 Synthetix Network Token (SNX)
1.635.958.741 $
SNX/BNT
10 $
2,72015416150122 BNT
0.6% 158.192 $ 181.372 $
$591.656
60614,878 SNX
1,29% Gần đây
15 Polygon (MATIC)
6.865.673.730 $
MATIC/BNT
1 $
0,300280718588083 BNT
0.6% 212.646 $ 243.805 $
$419.168
389058,652 MATIC
0,92% Gần đây
16 Basic Attention Token (BAT)
993.693.604 $
BAT/BNT
1 $
0,187491410358289 BNT
0.6% 193.461 $ 221.808 $
$333.936
496405,633 BAT
0,73% Gần đây
17 Enjin Coin (ENJ)
1.320.012.866 $
ENJ/BNT
1 $
0,396126145063969 BNT
0.6% 270.226 $ 309.822 $
$324.881
228583,758 ENJ
0,71% Gần đây
18 Compound (COMP)
2.259.831.336 $
COMP/BNT
427 $
118,881971115292 BNT
0.6% 119.555 $ 137.073 $
$309.295
725,123 COMP
0,68% Gần đây
19 Wrapped NXM (WNXM)
127.056.314 $
WNXM/BNT
58 $
16,0981552178697 BNT
0.6% 219.192 $ 251.309 $
$276.971
4795,276 WNXM
0,61% Gần đây
20 BarnBridge (BOND)
85.679.903 $
BOND/BNT
23 $
6,30044474400698 BNT
0.6% 52.612 $ 60.322 $
$267.307
11824,831 BOND
0,58% Gần đây
21 The Graph (GRT)
3.160.710.817 $
GRT/BNT
1 $
0,186960427048295 BNT
0.6% 74.319 $ 85.209 $
$245.433
365836,676 GRT
0,54% Gần đây
22 yearn.finance (YFI)
1.192.063.282 $
YFI/BNT
33.287 $
9277,45337857375 BNT
0.6% 143.745 $ 164.807 $
$204.647
6,148 YFI
0,45% Gần đây
23 REN (REN)
389.927.145 $
REN/BNT
0 $
0,123068047876389 BNT
0.6% 93.814 $ 107.560 $
$190.485
431390,194 REN
0,42% Gần đây
24 Aave (AAVE)
4.228.968.673 $
AAVE/BNT
328 $
91,5175796901823 BNT
0.6% 220.356 $ 252.644 $
$157.249
478,895 AAVE
0,34% Gần đây
25 KeeperDAO (ROOK)
92.466.133 $
ROOK/BNT
158 $
44,0264201284381 BNT
0.6% 86.171 $ 98.797 $
$143.189
906,470 ROOK
0,31% Gần đây
26 Quant (QNT)
2.027.573.491 $
QNT/BNT
157 $
43,6630428058759 BNT
0.6% 5.099 $ 5.846 $
$135.760
866,587 QNT
0,30% Gần đây
27 88mph (MPH)
17.446.060 $
MPH/BNT
47 $
13,2179083288245 BNT
0.6% 68.761 $ 78.837 $
$131.749
2778,042 MPH
0,29% Gần đây
28 Indexed Finance (NDX)
13.206.872 $
NDX/BNT
4 $
1,0719917640206 BNT
0.6% 44.762 $ 51.320 $
$112.610
29278,144 NDX
0,25% Gần đây
29 Bancor Governance Token (VBNT)
0 $
VBNT/BNT
1 $
0,264918405751302 BNT
0.6% 52.230 $ 59.883 $
$91.553
96320,019 VBNT
0,20% Gần đây
30 LinkPool (LPL)
0 $
LPL/BNT
4 $
1,2000799413987 BNT
0.6% 16.798 $ 19.259 $
$91.289
21201,376 LPL
0,20% Gần đây
31 Uniswap (UNI)
11.903.700.337 $
UNI/BNT
23 $
6,34523012122486 BNT
0.6% 86.068 $ 98.679 $
$85.885
3772,459 UNI
0,19% Gần đây
32 Reserve Rights Token (RSR)
432.597.499 $
RSR/BNT
0 $
0,0091596720275361 BNT
0.6% 29.826 $ 34.196 $
$59.651
1815082,865 RSR
0,13% Gần đây
33 Hegic (HEGIC)
63.467.703 $
HEGIC/BNT
0 $
0,0317344400477297 BNT
0.6% 29.060 $ 33.319 $
$56.200
493588,279 HEGIC
0,12% Gần đây
34 renBTC (RENBTC)
516.128.643 $
RENBTC/BNT
40.348 $
11245,3622985615 BNT
0.6% 37.184 $ 42.632 $
$52.897
1,311 RENBT
0,12% Gần đây
35 0chain (ZCN)
18.532.900 $
ZCN/BNT
0 $
0,106669984495959 BNT
0.6% 75.019 $ 86.011 $
$51.841
135453,850 ZCN
0,11% Gần đây
36 mStable Governance Token: Meta (MTA)
23.322.291 $
MTA/BNT
1 $
0,228378244855242 BNT
0.6% 19.318 $ 22.149 $
$25.871
31573,620 MTA
0,06% Gần đây
37 Arcona (ARCONA)
0 $
ARCONA/BNT
0 $
0,0675250103775468 BNT
0.6% 6.376 $ 7.311 $
$22.766
93970,011 ARCON
0,05% Gần đây
38 Morpheus Network (MRPH)
29.594.087 $
MRPH/BNT
1 $
0,219303384605739 BNT
0.6% 2.309 $ 2.647 $
$18.955
24090,430 MRPH
0,04% Gần đây
39 Flixxo (FLIXX)
1.864.216 $
FLIXX/BNT
0 $
0,0100413786308468 BNT
0.61% 1.174 $ 1.346 $
$14.938
414635,448 FLIXX
0,03% Gần đây
40 CEEK Smart VR Token (CEEK)
0 $
CEEK/BNT
0 $
0,0014639128683539 BNT
0.61% 980 $ 1.123 $
$12.113
2306245,736 CEEK
0,03% Gần đây
41 Metal (MTL)
130.176.357 $
MTL/BNT
2 $
0,562584794283854 BNT
0.6% 3.384 $ 3.880 $
$10.979
5439,488 MTL
0,02% Gần đây
42 FTX Token (FTT)
3.862.423.923 $
FTXTOKEN/BNT
* 38 $
10,4844196845058 BNT
0.6% 2.206 $ 2.530 $
$10.229
271,928 FTXTO
0,02% Gần đây
43 Decentraland (MANA)
923.993.388 $
MANA/BNT
1 $
0,197693455525739 BNT
0.6% 8.627 $ 9.892 $
$8.527
12022,796 MANA
0,02% Gần đây
44 Rocket Pool (RPL)
240.553.361 $
RPL/BNT
15 $
4,24434777083578 BNT
0.6% 13.688 $ 15.694 $
$7.963
522,913 RPL
0,02% Gần đây
45 Rentible (RNB)
841.259 $
RNB/BNT
0 $
0,134119890265315 BNT
0.6% 4.869 $ 5.582 $
$7.947
16514,673 RNB
0,02% Gần đây
46 Jarvis Reward Token (JRT)
9.698.693 $
JRT/BNT
0 $
0,0158396491983328 BNT
0.6% 5.323 $ 6.103 $
$7.889
138814,943 JRT
0,02% Gần đây
47 ARMOR (ARMOR)
28.076.608 $
ARMOR/BNT
0 $
0,0582169877151679 BNT
0.6% 11.500 $ 13.185 $
$7.476
35794,630 ARMOR
0,02% Gần đây
48 OMG Network (OMG)
622.998.561 $
OMG/BNT
4 $
1,24691227747055 BNT
0.6% 7.726 $ 8.858 $
$6.477
1447,917 OMG
0,01% Gần đây
49 Energy Web Token (EWT)
298.303.912 $
EWTB/BNT
8 $
2,1834319211939 BNT
0.6% 2.336 $ 2.678 $
$6.077
775,748 EWTB
0,01% Gần đây
50 Aragon (ANT)
135.626.723 $
ANT/BNT
* 11 $
3,09519828181974 BNT
0.6% 9.982 $ 11.445 $
$5.730
515,996 ANT
0,01% Gần đây
Ticker chưa xác thực
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 ? AXS (LEGAC...
41 $
11,5355499903852 BNT
0.6% 30.202 $ 34.628 $
$515.472
12454,360 AXS (
1,13% Gần đây
2 Liquity (LQTY)
35.799.891 $
LQTY/BNT
7 $
2,07066780458135 BNT
0.6% 3.486 $ 3.997 $
$203.908
27445,963 LQTY
0,45% Gần đây
3 ? RUNE/BNT
7 $
2,05337571869585 BNT
0.6% 16.516 $ 18.937 $
$79.285
10761,632 RUNE
0,17% Gần đây
4 Syntropy (NOIA)
134.594.810 $
NOIA/BNT
0 $
0,0812020991894737 BNT
0.6% 19.196 $ 22.009 $
$60.892
209001,861 NOIA
0,13% Gần đây
5 Alchemix (ALCX)
207.337.491 $
ALCX/BNT
394 $
109,746273669974 BNT
0.6% 3.602 $ 4.130 $
$36.622
93,007 ALCX
0,08% Gần đây
6 Ankr (ANKR)
756.233.474 $
ANKR/BNT
0 $
0,0275288395033669 BNT
0.6% 3.391 $ 3.888 $
$36.510
369645,159 ANKR
0,08% Gần đây
7 xSUSHI (XSUSHI)
702.517.473 $
XSUSHI/BNT
10 $
2,86417435734085 BNT
0.6% 6.679 $ 7.658 $
$9.097
885,261 XSUSH
0,02% Gần đây
8 Opium (OPIUM)
12.246.224 $
OPIUM/BNT
2 $
0,518570840367159 BNT
0.6% 9.053 $ 10.379 $
$7.150
3843,256 OPIUM
0,02% Gần đây
9 ? BNTEE/BNT
1.665 $
463,959598803902 BNT
0.61% 346 $ 396 $
$6.702
4,027 BNTEE
0,01% Gần đây
10 Perpetual Protocol (PERP)
630.927.413 $
PERP/BNT
14 $
3,92586666860735 BNT
0.62% 318 $ 365 $
$4.220
299,642 PERP
0,01% Gần đây
11 ? GTC/BNT
8 $
2,31158391733567 BNT
0.6% 3.089 $ 3.541 $
$3.692
445,235 GTC
0,01% Gần đây
12 ? WSTETH/BNT
2.666 $
743,123086241822 BNT
0.6% 5.169 $ 5.927 $
$2.703
1,014 WSTET
0,01% Gần đây
13 Wirex (WXT)
8.895.134 $
WXT/BNT
0 $
0,0011224265013574 BNT
0.6% 7.132 $ 8.177 $
$2.685
666819,269 WXT
0,01% Gần đây
14 ? BNVT/BNT
516 $
143,829801515248 BNT
0.61% 385 $ 442 $
$1.032
2,000 BNVT
0,00% Gần đây
15 ? BNLM/BNT
314 $
87,5091276226923 BNT
0.61% 451 $ 517 $
$941
3,000 BNLM
0,00% Gần đây
16 Chiliz (CHZ)
1.422.199.303 $
CHZ/BNT
0 $
0,076042296165528 BNT
0.61% 1.470 $ 1.685 $
$907
3325,251 CHZ
0,00% Gần đây
17 Tribe (TRIBE)
259.267.900 $
TRIBE/BNT
1 $
0,175380120511099 BNT
0.61% 439 $ 504 $
$512
814,034 TRIBE
0,00% Gần đây
18 Cream (CREAM)
148.291.371 $
CREAM/BNT
205 $
57,0847566363817 BNT
0.62% 251 $ 288 $
$444
2,171 CREAM
0,00% Gần đây
19 1inch (1INCH)
425.604.165 $
1INCH/BNT
2 $
0,6937337531563 BNT
0.62% 260 $ 298 $
$1
0,640 1INCH
0,00% Gần đây

Bancor Network là một sàn giao dịch tiền mã hóa phân quyền. Có 111 đồng tiền ảo và 118 cặp giao dịch trên sàn giao dịch. Khối lượng của Bancor Network trong 24 giờ qua được báo cáo ở mức 1.147 ₿. Cặp giao dịch sôi động nhất trên sàn giao dịch Bancor Network là ETH/BNT. Có thể tìm thấy thêm thông tin về sàn giao dịch Bancor Network tại https://www.bancor.network/discover.

Địa chỉ
Zug, Switzerland
Phí
Rút tiền
Nạp tiền
Ký gửi tiền pháp định
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Giao dịch đòn bẩy
N/A
Email
N/A
Năm thành lập
N/A
Sàn giao dịch có phí
Không
Mã quốc gia thành lập
N/A
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
351.635,0
Xếp hạng Alexa
#39422
Dữ liệu cộng đồng
Người theo dõi trên Twitter: 125846
Exchange Trade Volume Distribution (24h)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)

Tính thanh khoản

Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 1.0
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 0.606%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch

Quy mô

Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 70th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 81th

An ninh mạng

Cybersecurity Metrics Not Available

Độ bao phủ API

Hạng: D
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng D
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2019-09-04

Đội ngũ

Team is public
Team profile page

Public Incidents

Tuân thủ quy định

Risk Rating Not Available
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android