coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Coinsbit exchange

Coinsbit

Centralized
Reserves data unavailable
7
Trust Score
Coinsbit là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung được thành lập vào năm và được đăng ký tại Estonia. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 99 loại tiền ảo và cặp giao dịch 154. Khối lượng giao dịch Coinsbit 24h được báo cáo là 758.050.673 $, thay đổi -3.44% trong 24 giờ qua. Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USDT với khối lượng giao dịch trong 24h là 184.227.291 $.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
99
Tiền ảo
154
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 Bitcoin / Tether
326.504.859.584 $
BTC/USDT
16.991 $
16974,88985872 USDT
0.01% 403.504 $ 432.209 $
$184.227.290
10842,796 BTC
24,30% Gần đây
2 Bitcoin / Binance USD
326.504.859.584 $
BTC/BUSD
16.982 $
16969,15489086 BUSD
0.02% 141.118 $ 155.631 $
$182.058.628
10720,901 BTC
24,01% Gần đây
3 Binance USD / Tether
22.266.098.148 $
BUSD/USDT
1 $
0,99994409 USDT
1.05% 180.330 $ 176.820 $
$82.752.940
82680291,961 BUSD
10,91% Gần đây
4 Ethereum / Tether
153.366.551.751 $
ETH/USDT
1.272 $
1270,97361719 USDT
0.02% 191.792 $ 198.529 $
$50.758.462
39899,386 ETH
6,69% Gần đây
5 Ethereum / Binance USD
153.366.551.751 $
ETH/BUSD
1.272 $
1271,37146023 BUSD
0.02% 141.264 $ 147.546 $
$27.494.031
21609,574 ETH
3,63% Gần đây
6 BNB / Tether
47.589.081.597 $
BNB/USDT
291 $
291,10793612 USDT
0.04% 184.216 $ 150.347 $
$25.801.650
88549,829 BNB
3,40% Gần đây
7 BNB (BNB)
47.589.081.597 $
BNB/USD
291 $
291,14673722 USD
0.23% 172.312 $ 170.999 $
$22.133.033
76020,202 BNB
2,92% Gần đây
8 XRP / Tether
20.046.817.388 $
XRP/USDT
0 $
0,39604997 USDT
0.15% 202.654 $ 202.637 $
$21.549.279
54359699,598 XRP
2,84% Gần đây
9 BNB / Binance USD
47.589.081.597 $
BNB/BUSD
291 $
290,96673153 BUSD
0.05% 137.263 $ 147.383 $
$18.566.395
63762,378 BNB
2,45% Gần đây
10 Litecoin / Tether
5.533.296.756 $
LTC/USDT
77 $
77,05290193 USDT
0.06% 229.095 $ 205.376 $
$17.809.409
230916,409 LTC
2,35% Gần đây
11 Ethereum / Bitcoin
153.366.551.751 $
ETH/BTC
1.273 $
0,07491625 BTC
0.02% 88.775 $ 185.927 $
$13.973.726
10979,379 ETH
1,84% Gần đây
12 Chainlink / Tether
3.742.836.893 $
LINK/USDT
8 $
7,60949872 USDT
0.13% 187.349 $ 133.619 $
$13.104.467
1720511,596 LINK
1,73% Gần đây
13 BNB / Bitcoin
47.589.081.597 $
BNB/BTC
292 $
0,01716684 BTC
0.21% 206.450 $ 178.300 $
$8.395.505
28787,109 BNB
1,11% Gần đây
14 Polygon / Tether
8.193.269.393 $
MATIC/USDT
1 $
0,92072843 USDT
0.19% 184.680 $ 166.159 $
$8.244.790
8946277,351 MATIC
1,09% Gần đây
15 Fantom / Tether
647.231.965 $
FTM/USDT
0 $
0,253019 USDT
0.48% 41.429 $ 6.379 $
$6.368.197
25145349,494 FTM
0,84% Gần đây
16 TRON / Tether
5.021.674.016 $
TRX/USDT
0 $
0,05434963 USDT
0.04% 207.504 $ 444.428 $
$6.136.950
112810709,182 TRX
0,81% Gần đây
17 Tether (USDT)
65.393.148.262 $
USDT/TRY
1 $
18,93083801 TRY
0.45% 110.974 $ 78.198 $
$6.100.071
6005627,994 USDT
0,80% Gần đây
18 Edgecoin / Tether
0 $
EDGT/USDT
1 $
1,0001 USDT
0.02% 22.833 $ 2.127 $
$5.966.765
5960598,000 EDGT
0,79% Gần đây
19 Dogecoin (DOGE)
14.058.933.111 $
DOGE/USD
0 $
0,10194296 USD
0.21% 300.885 $ 303.349 $
$5.391.266
52885125,251 DOGE
0,71% Gần đây
20 Bitcoin (BTC)
326.504.859.584 $
BTC/EUR
16.985 $
16203,64994867 EUR
0.04% 156.097 $ 158.780 $
$5.315.505
312,951 BTC
0,70% Gần đây
21 Avalanche / Tether
4.019.506.879 $
AVAX/USDT
13 $
12,97213115 USDT
0.3% 617.764 $ 615.003 $
$5.058.514
389588,318 AVAX
0,67% Gần đây
22 Solana / Tether
4.940.962.015 $
SOL/USDT
14 $
13,55947305 USDT
0.37% 717.612 $ 663.417 $
$4.907.402
361578,984 SOL
0,65% Gần đây
23 Bitcoin (BTC)
326.504.859.584 $
BTC/TRY
17.244 $
321386,16881747 TRY
0.62% 90.184 $ 39.806 $
$4.450.749
258,107 BTC
0,59% Gần đây -
24 Cardano / Tether
11.071.197.583 $
ADA/USDT
0 $
0,31479487 USDT
0.05% 234.952 $ 224.379 $
$3.427.443
10877697,591 ADA
0,45% Gần đây
25 Ethereum / USD Coin
153.366.551.751 $
ETH/USDC
1.271 $
1270,8498455 USDC
0.13% 136.866 $ 137.547 $
$2.729.044
2146,619 ETH
0,36% Gần đây
26 Band Protocol / Tether
95.204.203 $
BAND/USDT
2 $
2,28165656 USDT
0.06% 184.992 $ 26.245 $
$2.558.525
1120298,471 BAND
0,34% Gần đây
27 Uniswap / Tether
4.426.507.111 $
UNI/USDT
6 $
5,86209884 USDT
0.53% 241.798 $ 21.996 $
$2.331.008
397269,338 UNI
0,31% Gần đây
28 PLC Ultima / Tether
0 $
PLCU/USDT
1.331 $
1330 USDT
0.04% 25.060 $ 6.967 $
$2.210.299
1660,327 PLCU
0,29% Gần đây
29 XRP / Bitcoin
20.046.817.388 $
XRP/BTC
0 $
0,00002335 BTC
0.04% 214.943 $ 177.957 $
$1.754.612
4423193,433 XRP
0,23% Gần đây
30 BNB / Ethereum
47.589.081.597 $
BNB/ETH
291 $
0,22869297 ETH
0.11% 145.882 $ 38.344 $
$1.709.461
5873,652 BNB
0,23% Gần đây
31 Ethereum (ETH)
153.366.551.751 $
ETH/EUR
1.272 $
1213,9017826 EUR
0.01% 167.604 $ 162.610 $
$1.652.243
1298,479 ETH
0,22% Gần đây
32 Litecoin / Bitcoin
5.533.296.756 $
LTC/BTC
77 $
0,00454067 BTC
0.04% 434.757 $ 679.670 $
$1.430.686
18546,675 LTC
0,19% Gần đây
33 Bitcoin / USD Coin
326.504.859.584 $
BTC/USDC
16.992 $
16985,35090004 USDC
0.01% 145.434 $ 148.478 $
$1.194.357
70,291 BTC
0,16% Gần đây
34 Solana / Bitcoin
4.940.962.015 $
SOL/BTC
14 $
0,00079831 BTC
0.19% 46.295 $ 42.783 $
$926.341
68303,189 SOL
0,12% Gần đây
35 Ethereum (ETH)
153.366.551.751 $
ETH/TRY
1.294 $
24121,77855169 TRY
0.27% 65.682 $ 23.398 $
$773.592
597,718 ETH
0,10% Gần đây
36 Loopring / Tether
334.680.051 $
LRC/USDT
0 $
0,2658121 USDT
0.69% 2.943 $ 7.731 $
$734.977
2762443,919 LRC
0,10% Gần đây
37 EOS / Tether
1.013.297.838 $
EOS/USDT
1 $
0,93106151 USDT
0.36% 83.331 $ 65.499 $
$605.686
649925,535 EOS
0,08% Gần đây
38 Chainlink / Bitcoin
3.742.836.893 $
LINK/BTC
8 $
0,00044758 BTC
0.12% 271.782 $ 76.466 $
$602.366
79219,371 LINK
0,08% Gần đây
39 Waves / Ethereum
235.027.246 $
WAVES/ETH
2 $
0,00183889 ETH
0.47% 87.757 $ 383.995 $
$457.240
195384,887 WAVES
0,06% Gần đây
40 EOS / Ethereum
1.013.297.838 $
EOS/ETH
1 $
0,00073222 ETH
0.23% 26.557 $ 825.245 $
$419.176
449838,777 EOS
0,06% Gần đây
41 Waves (WAVES)
235.027.246 $
WAVES/USD
2 $
2,33302732 USD
0.24% 66.897 $ 8.545 $
$369.208
158253,089 WAVES
0,05% Gần đây
42 Uniswap / Bitcoin
4.426.507.111 $
UNI/BTC
6 $
0,00034549 BTC
0.13% 88.534 $ 82.740 $
$346.926
59107,638 UNI
0,05% Gần đây
43 Sushi / Tether
264.481.407 $
SUSHI/USDT
1 $
1,36727296 USDT
0.27% 19.602 $ 12.812 $
$334.441
244376,580 SUSHI
0,04% Gần đây
44 Kyber Network Crystal Legacy / Tether
17.215.687 $
KNCL/USDT
1 $
0,67561778 USDT
0.17% 69.022 $ 10.903 $
$291.668
431302,665 KNCL
0,04% Gần đây
45 yearn.finance / Tether
206.718.462 $
YFI/USDT
6.631 $
6625,21379593 USDT
0.1% 73.638 $ 18.137 $
$266.672
40,214 YFI
0,04% Gần đây
46 Ethereum / TrueUSD
153.366.551.751 $
ETH/TUSD
1.271 $
1271,66798479 TUSD
0.29% 68.546 $ 9.949 $
$258.317
203,270 ETH
0,03% Gần đây
47 Zedxion / Tether
0 $
ZEDXION/USDT
0 $
0,09773437 USDT
0.88% 471 $ 311 $
$251.720
2573151,482 ZEDXION
0,03% Gần đây
48 Beldex / Ethereum
180.164.995 $
BDX/ETH
0 $
0,00003521 ETH
0.85% 114 $ 414 $
$241.310
5385316,041 BDX
0,03% Gần đây
49 REN / Tether
104.067.703 $
REN/USDT
0 $
0,10367091 USDT
0.17% 123.641 $ 18.021 $
$233.613
2251311,632 REN
0,03% Gần đây
50 DFI.money / Tether
40.379.844 $
YFII/USDT
1.017 $
1015,69688431 USDT
0.11% 53.577 $ 10.945 $
$221.028
217,409 YFII
0,03% Gần đây
Ticker chưa xác thực
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 ? BTCADD/BTC
16.989 $
1 BTC
0.02% 11.941 $ 442 $
$44.060.360
2593,520 BTCAD
5,81% Gần đây
2 ? YOLLLO/USDT
4 $
4,0032729 USDT
0.25% 4.770 $ 5.267 $
$297.138
74154,666 YOLLL
0,04% Gần đây
3 ? FRL/USDT
0 $
0,30305989 USDT
0.52% 808 $ 58 $
$202.977
669134,281 FRL
0,03% Gần đây
4 ? TAMA/USDT
0 $
0,01957406 USDT
1.39% 688 $ 1.036 $
$75.173
3836898,031 TAMA
0,01% Gần đây
5 ? JNB/USDT
2.992 $
2989,66363 USDT
0.61% 20.453 $ 578 $
$59.673
19,941 JNB
0,01% Gần đây
6 DoKEN V2 / Tether
0 $
DKN/USDT
0 $
0,00339354 USDT
0.47% 3.626 $ 1.578 $
$42.481
12506760,247 DKN
0,01% Gần đây
7 Pangolin / Tether
6.403.168 $
PNG/USDT
1.323 $
1321,7 USDT
0.43% 14.715 $ 3.815 $
$35.193
26,603 PNG
0,00% **1 giờ trước Updated gần đây
8 ? LKT/USDT
0 $
0,17579863 USDT
1.21% 564 $ 0 $
$29.721
168907,660 LKT
0,00% Gần đây
9 ? DCOM/USDT
0 $
0,40264366 USDT
2.64% 19.820 $ 4.500 $
$20.921
51910,915 DCOM
0,00% Gần đây
10 ? BCA/BTC
10 $
0,00060956 BTC
0.01% 303 $ 122 $
$12.891
1244,875 BCA
0,00% **4 giờ trước Updated gần đây
11 ROIMA INC / Tether
0 $
RMAI/USDT
0 $
0,06168563 USDT
0.25% 209 $ 507 $
$10.308
166952,594 RMAI
0,00% Gần đây
12 ? BCA/USDT
10 $
10,4086545 USDT
0.01% 198 $ 98 $
$10.155
974,805 BCA
0,00% **5 giờ trước Updated gần đây
13 ? INIS/BNB
0 $
0,00099927 BNB
1.5% 599 $ 613 $
$5.415
18560,696 INIS
0,00% Gần đây
14 ? WAFL/USDT
5 $
5,02948286 USDT
1.59% 22 $ 362 $
$3.005
597,035 WAFL
0,00% Gần đây
15 ? AUR/USDT
1 $
0,96415074 USDT
2.06% 0 $ 0 $
$2.700
2798,100 AUR
0,00% Gần đây
16 BAMBOO / Tether
0 $
BAM/USDT
0 $
0,00002122 USDT
12.5% 0 $ 0 $
$1.215
57206257,352 BAM
0,00% Gần đây
17 ? BTCA/USDT
0 $
0,00080024 USDT
0.02% 194 $ 283 $
$9.765
12180085,334 BTCA
- **1 ngày trước Updated 9 giờ trước
Địa chỉ
Global Gateway 8, Rue de la Perle Providence, Mahe, Seychelles
Phí
0.2%
Rút tiền
https://coinsbit.io/fee-schedule
Nạp tiền
None
Ký gửi tiền pháp định
USD EUR
Phương thức thanh toán được chấp nhận
ADVcash EUR/USD Visa/Mastercard EUR/USD
Giao dịch đòn bẩy
Không
Năm thành lập
N/A
Sàn giao dịch có phí
Không
Mã quốc gia thành lập
Estonia
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
8.893.897,0
Xếp hạng Alexa
#9227
Dữ liệu cộng đồng
Người theo dõi trên Twitter: 81837

Exchange reserve

This section showcases exchange reserve data we have sourced. It is currently manually updated and will be updated from time to time.

Reserves Data Unavailable

Disclaimer

  1. Only available/known assets are shown and there is no data available on other key figures such as:
    • Total user deposits vs. Assets available
    • Any other oustanding liabilities that may be present
  2. These data are also third-party sourced it may not be be 100% accurate. We are relying on exchanges to provide transparency on the holdings/liabilities that they have.
  3. A full picture likely requires independent 3rd-party audit which may require more time. We would like to remind everyone to exercise caution and stay safe!

If you have any exchange reserves information available that will be helpful for others, please share it with us here.
Phân bổ khối lượng giao dịch trên sàn giao dịch (24h)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của Coinsbit
7
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Sự cố Tổng
2.0 1.0 1.0 1.0 1.0 1.0 7/10
Tính thanh khoản 2.0
Quy mô 1.0
An ninh mạng 1.0
Độ bao phủ API 1.0
Đội ngũ 1.0
Sự cố 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 7/10
* Đây là một biểu mẫu dạng bảng để phân tích Trust Score. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 1.0
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 2.416%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 98th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 93th
An ninh mạng
Cập nhật lần cuối: 2022-11-19
Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Kiểm thử thâm nhập
Chứng minh tài chính
Săn lỗi nhận thưởng
Độ bao phủ API
Hạng: A
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng A
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2020-11-30
Đội ngũ
Nhóm công khai
Trang hồ sơ nhóm [nguồn]
Sự cố công khai
Tuân thủ quy định
License & Authorization Sanctions Senior Public Figure Jurisdiction Risks KYC Procedures Negative News AML
Risk Cao Cao Cao Thấp Thấp Thấp Thấp
License & Authorization Cao
Sanctions Cao
Senior Public Figure Cao
Jurisdiction Risks Thấp
KYC Procedures Thấp
Negative News Thấp
AML Thấp
Cập nhật lần cuối: 2019-11-19

Trust Score của Coinsbit

Trust Score của Coinsbit
7
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Sự cố Tổng
2.0 1.0 1.0 1.0 1.0 1.0 7/10
Tính thanh khoản 2.0
Quy mô 1.0
An ninh mạng 1.0
Độ bao phủ API 1.0
Đội ngũ 1.0
Sự cố 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 7/10
* Đây là một biểu mẫu dạng bảng để phân tích Trust Score. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.