Tiền ảo: 18.321
Sàn giao dịch: 1.505
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,286T $ 0.6%
Lưu lượng 24 giờ: 31,044B $
Gas: 0.079 GWEI
Xóa quảng cáo
Sàn giao dịch tập trung

Crypto.com Exchange

BTC3.476,0788
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ 6.3%
BTC11.522,6185
Hợp đồng mở trong 24h
603
Ghép đôi

Thị trường Perpetuals

Biểu tượng Giá 24g Giá chỉ số Cơ sở Mức chênh lệch Tỷ lệ vốn Hợp đồng mở Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Cập nhật lần cuối
BTCUSD-PERP
$65.099,00 0.1% 65092,57 USD -0,010% 0.01%
0,000%
$395.147.187 $73.500.559
Gần đây
ETHUSD-PERP
$1.919,50 0.0% 1919,51 USD +0,001% 0.01%
0,000%
$340.773.079 $30.934.114
Gần đây
SOLUSD-PERP
$77,13 1.2% 77,14 USD +0,013% 0.01%
0,000%
$2.535.823 $8.171.611
Gần đây
XRPUSD-PERP
$1,04 0.1% 1,04 USD +0,019% 0.02%
0,000%
$1.051.234 $1.205.466
Gần đây
XAGUSD-PERP
$63,82 0.1% 63,57 USD -0,389% 0.05%
0,001%
$911.947 $50.903,00
Gần đây
XAUUSD-PERP
$4.360,96 0.3% 4341,52 USD -0,446% 0.07%
0,001%
$863.253 $7.394,00
Gần đây
XAUTUSD-PERP
$4.339,90 0.3% 4340,18 USD +0,006% 0.03%
0,001%
$837.809 $79.272,00
Gần đây
ADAUSD-PERP
$0,1981 1.1% 0,2 USD +0,020% 0.05%
-0,001%
$429.877 $345.251
Gần đây
PAXGUSD-PERP
$4.355,26 0.4% 4355,37 USD +0,003% 0.02%
-0,001%
$393.149 $247.975
Gần đây
SNDKUSD-PERP
$1.231,45 1.0% 1219,86 USD -0,941% 0.05%
0,001%
$360.597 $16.715,00
Gần đây
QQQUSD-PERP
$724,82 0.1% 723,28 USD -0,212% 0.03%
0,001%
$340.106 $14.413,00
Gần đây
SUIUSD-PERP
$0,6991 0.2% 0,7 USD +0,020% 0.01%
-0,005%
$331.001 $107.345
Gần đây
CROUSD-PERP
$0,04779 3.1% 0,05 USD +0,126% 0.02%
0,006%
$325.350 $193.288
Gần đây
DOGEUSD-PERP
$0,07043 0.8% 0,07 USD +0,011% 0.01%
0,000%
$264.428 $1.296.863
Gần đây
NEARUSD-PERP
$1,63 0.2% 1,63 USD +0,080% 0.06%
-0,006%
$260.870 $4.223,00
Gần đây
UNIUSD-PERP
$4,06 0.9% 4,05 USD -0,042% 0.04%
-0,017%
$256.917 $23.394,00
Gần đây
LINKUSD-PERP
$8,33 0.1% 8,33 USD +0,012% 0.01%
0,000%
$256.700 $309.115
Gần đây
CLUSD-PERP
$77,80 0.5% 77,12 USD -0,877% 0.06%
0,001%
$213.163 $150.095
Gần đây
XPDUSD-PERP
$1.387,62 0.2% 1381,58 USD -0,435% 0.12%
0,001%
$146.359 $2,00
Gần đây
MUUSD-PERP
$880,59 0.3% 879,95 USD -0,073% 0.05%
0,001%
$128.619 $977,00
Gần đây
AVAXUSD-PERP
$6,56 0.7% 6,56 USD 0,000% 0.03%
0,002%
$123.598 $35.003,00
Gần đây
WLDUSD-PERP
$0,3212 4.6% 0,32 USD 0,000% 0.06%
-0,003%
$123.049 $25.951,00
Gần đây
WLFIUSD-PERP
$0,05288 3.0% 0,05 USD +0,076% 0.09%
0,006%
$122.884 $19.217,00
Gần đây
LTCUSD-PERP
$46,05 0.1% 46,05 USD 0,000% 0.02%
0,001%
$107.155 $37.919,00
Gần đây
SHIBUSD-PERP
$0.054680 0.9% 0,00000468 USD -0,004% 0.01%
0,008%
$103.593 $4.364,00
Gần đây
SPCXUSD-PERP
$136,61 1.3% 134,08 USD -1,852% 0.13%
0,001%
$100.844 $188.109
Gần đây
ONDOUSD-PERP
$0,3569 0.5% 0,36 USD +0,025% 0.03%
0,005%
$98.216,13 $12.284,00
Gần đây
MORPHOUSD-PERP
$1,93 0.5% 1,93 USD +0,130% 0.02%
-0,004%
$91.924,20 $3.267,00
Gần đây
DOTUSD-PERP
$0,8082 1.5% 0,81 USD +0,037% 0.01%
-0,002%
$84.931,23 $10.050,00
Gần đây
SAMSUNGUSD-PERP
$168,00 0.0% 168,23 USD +0,137% 0.13%
0,002%
$82.204,08 $15.850,00
Gần đây
CRVUSD-PERP
$0,2378 4.3% 0,24 USD +0,084% 0.08%
-0,004%
$82.166,80 $927,00
Gần đây
ARBUSD-PERP
$0,07950 1.0% 0,08 USD +0,126% 0.13%
-0,003%
$73.008,11 $52,00
Gần đây
PUMPUSD-PERP
$0,002693 11.7% 0,0026943 USD +0,056% 0.05%
0,003%
$72.298,99 $168.647
Gần đây
BCHUSD-PERP
$215,67 0.2% 215,81 USD +0,065% 0.03%
-0,002%
$61.030,30 $3.935,00
Gần đây
SPYUSD-PERP
$774,95 0.1% 773,38 USD -0,203% 0.02%
0,001%
$60.692,53 $2.429,00
Gần đây
XLMUSD-PERP
$0,1639 0.8% 0,16 USD +0,024% 0.01%
0,000%
$57.510,87 $6.120,00
Gần đây
PENDLEUSD-PERP
$1,38 2.1% 1,38 USD +0,072% 0.04%
-0,011%
$57.046,03 $1.113,00
Gần đây
TSLAUSD-PERP
$331,40 0.0% 328,97 USD -0,733% 0.07%
0,001%
$56.328,06 $3.188,00
Gần đây
HBARUSD-PERP
$0,06934 0.2% 0,07 USD +0,006% 0.02%
0,004%
$55.519,09 $3.180,00
Gần đây
PYTHUSD-PERP
$0,04169 3.2% 0,04 USD +0,048% 0.05%
-0,007%
$53.143,91 $4.907,00
Gần đây
EIGENUSD-PERP
$0,1794 1.5% 0,18 USD +0,056% 0.11%
0,012%
$48.204,60 $23.528,00
Gần đây
POLUSD-PERP
$0,07758 1.9% 0,08 USD +0,097% 0.02%
0,003%
$47.546,90 $13,00
Gần đây
NVDAUSD-PERP
$225,56 0.5% 223,77 USD -0,794% 0.08%
0,001%
$44.572,91 $5.158,00
Gần đây
TRUMPUSD-PERP
$1,51 0.8% 1,51 USD 0,000% 0.07%
0,008%
$43.847,41 $2.696,00
Gần đây
WIFUSD-PERP
$0,1460 2.0% 0,15 USD 0,000% 0.14%
0,016%
$43.410,03 $3,00
Gần đây
NATGASUSD-PERP
$2,69 0.4% 2,67 USD -0,802% 0.14%
0,001%
$42.586,16 $5.070,00
Gần đây
PLTRUSD-PERP
$173,94 0.9% 171,76 USD -1,253% 0.05%
0,001%
$42.568,34 $673,00
Gần đây
ETHFIUSD-PERP
$0,3884 0.5% 0,39 USD +0,026% 0.05%
-0,007%
$41.732,80 $8.064,00
Gần đây
HYPEUSD-PERP
$54,67 0.9% 54,67 USD +0,004% 0.01%
-0,003%
$41.605,39 $902,00
Gần đây
RENDERUSD-PERP
$1,33 0.3% 1,33 USD +0,128% 0.08%
-0,012%
$40.453,20 $53,00
Gần đây

Thị trường Futures

Biểu tượng Giá 24g Giá chỉ số Cơ sở Mức chênh lệch Hết hạn trong Hợp đồng mở Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Cập nhật lần cuối
ETHUSD-261225
$1.939,61 0.2% 1919,53 USD -1,035% 0.09% - $322.220.192 $0,00
khoảng 23 giờ trước
BTCUSD-260828
$65.020,30 0.1% 65091,95 USD +0,110% 0.09% - $785.588 $6,00
khoảng 22 giờ trước
ETHUSD-260828
$1.921,54 0.2% 1919,53 USD -0,105% 0.09% - $201.138 $0,00
khoảng 23 giờ trước
ETHUSD-260925
$1.918,06 0.3% 1919,53 USD +0,077% 0.09% - $102.744 $0,00
khoảng 12 giờ trước
ETHUSD-270326
$1.956,98 0.3% 1919,53 USD -1,914% 0.09% - $54.081,93 $16.867,00
khoảng 24 giờ trước

Giới thiệu về Crypto.com Exchange (Futures)

Crypto.com Exchange (Futures) là gì?

Crypto.com Exchange (Futures) là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm 2021. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 603 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Crypto.com Exchange (Futures) 24h được báo cáo ở mức 226.262.975 $, thay đổi -6.32% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 750.023.827 $, thay đổi -30.29% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Crypto.com Exchange (Futures). Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USD với khối lượng giao dịch trong 24h là 73.500.560 $.
Trang web
ID API
Địa chỉ
-
Năm thành lập
2021
Mã quốc gia thành lập
Singapore

Phí

Ký gửi tiền pháp định
AUD CAD EUR GBP USD BRL TRY SGD AED
Giao dịch đòn bẩy
Sàn giao dịch có phí

Crypto.com Exchange (Futures) Thống kê

Khối lượng theo Cặp thị trường

Khối lượng giao dịch theo tiền ảo

Hợp đồng mở của sàn giao dịch

Khối lượng giao dịch trên sàn

CSV Excel

Tính thanh khoản

Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.376%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch

Quy mô

Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.