coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
EXMO exchange

EXMO

Centralized
8
Trust Score
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
EXMO là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung được thành lập vào năm 2013 và được đăng ký tại United Kingdom. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 56 loại tiền ảo và cặp giao dịch 179. Khối lượng giao dịch EXMO 24h được báo cáo là 53.906.213 $, thay đổi 0.63% trong 24 giờ qua. Cặp được giao dịch nhiều nhất là ETH/BTC với khối lượng giao dịch trong 24h là 7.734.586 $.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
56
Tiền ảo
179
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 Ethereum / Bitcoin
160.733.131.309 $
ETH/BTC
1.330 $
0,06877648 BTC
0.09% 1.268.731 $ 1.207.033 $
$7.734.585
5814,578 ETH
14,35% Gần đây
2 Bitcoin (BTC)
370.834.958.523 $
BTC/USD
* 21.589 $
21588,88 USD
0.13% 839.542 $ 96.159 $
$5.237.311
242,593 BTC
9,72% Gần đây
3 Ethereum (ETH)
160.733.131.309 $
ETH/USD
* 1.485 $
1484,6919 USD
0.18% 1.311.463 $ 1.292.358 $
$3.665.730
2469,018 ETH
6,80% Gần đây
4 Ethereum / Tether
160.733.131.309 $
ETH/USDT
1.330 $
1329,9173 USDT
0.06% 1.302.597 $ 1.206.160 $
$2.941.772
2211,339 ETH
5,46% Gần đây
5 Bitcoin / Tether
370.834.958.523 $
BTC/USDT
19.338 $
19332,2 USDT
0.04% 1.344.553 $ 630.156 $
$2.553.799
132,062 BTC
4,74% Gần đây
6 Ethereum (ETH)
160.733.131.309 $
ETH/UAH
* 1.465 $
54143,8553 UAH
0.22% 506.112 $ 318.913 $
$2.187.803
1493,059 ETH
4,06% Gần đây
7 Ethereum / Litecoin
160.733.131.309 $
ETH/LTC
1.331 $
24,834337 LTC
0.38% 418.683 $ 400.970 $
$1.813.607
1362,131 ETH
3,36% Gần đây
8 Bitcoin (BTC)
370.834.958.523 $
BTC/GBP
19.343 $
17347,65 GBP
1.08% 6.688 $ 5.274 $
$1.587.493
82,072 BTC
2,94% Gần đây
9 Bitcoin (BTC)
370.834.958.523 $
BTC/UAH
* 21.317 $
787655,61 UAH
0.13% 366.944 $ 321.019 $
$1.549.989
72,713 BTC
2,88% Gần đây -
10 XRP / Bitcoin
23.717.952.400 $
XRP/BTC
0 $
0,00002456 BTC
0.2% 784.997 $ 767.106 $
$1.321.910
2782881,449 XRP
2,45% Gần đây
11 Cardano (ADA)
14.664.878.722 $
ADA/USD
0 $
0,48361515 USD
0.19% 47.677 $ 61.684 $
$993.163
2053623,409 ADA
1,84% Gần đây
12 Bitcoin (BTC)
370.834.958.523 $
BTC/EUR
19.344 $
19734,38 EUR
0.1% 55.921 $ 427.589 $
$814.472
42,105 BTC
1,51% Gần đây
13 Litecoin (LTC)
3.820.267.013 $
LTC/USD
60 $
59,767289 USD
0.28% 639.506 $ 631.829 $
$755.431
12639,554 LTC
1,40% Gần đây
14 XRP (XRP)
23.717.952.400 $
XRP/USD
1 $
0,53002605 USD
0.39% 578.135 $ 564.470 $
$746.433
1408295,001 XRP
1,38% Gần đây
15 Cardano / Bitcoin
14.664.878.722 $
ADA/BTC
0 $
0,00002239 BTC
0.31% 64.779 $ 68.090 $
$725.372
1675050,826 ADA
1,35% Gần đây
16 XRP / Tether
23.717.952.400 $
XRP/USDT
0 $
0,47511327 USDT
0.13% 554.293 $ 84.066 $
$698.396
1469521,667 XRP
1,30% Gần đây
17 Waves / Bitcoin
382.288.742 $
WAVES/BTC
4 $
0,00019772 BTC
0.25% 755.536 $ 737.197 $
$698.260
182594,678 WAVES
1,30% Gần đây
18 Ethereum (ETH)
160.733.131.309 $
ETH/EUR
1.331 $
1357,5688 EUR
0.16% 43.064 $ 55.802 $
$646.942
486,171 ETH
1,20% Gần đây
19 Ethereum Classic (ETC)
3.806.327.258 $
ETC/USD
* 31 $
31,011808 USD
0.11% 997.024 $ 973.136 $
$629.057
20284,462 ETC
1,17% Gần đây
20 Tether (USDT)
67.959.453.698 $
USDT/RUB
1 $
64,73083 RUB
0.18% 577.282 $ 573.119 $
$582.319
541560,003 USDT
1,08% Gần đây
21 Waves (WAVES)
382.288.742 $
WAVES/USD
* 4 $
4,26799 USD
0.16% 852.695 $ 839.776 $
$564.971
132374,241 WAVES
1,05% Gần đây
22 Algorand / Tether
2.497.390.631 $
ALGO/USDT
0 $
0,3597892 USDT
0.38% 51.092 $ 56.307 $
$554.963
1542009,461 ALGO
1,03% Gần đây
23 Algorand / Bitcoin
2.497.390.631 $
ALGO/BTC
0 $
0,00001861 BTC
0.32% 49.739 $ 56.090 $
$546.574
1518533,691 ALGO
1,01% Gần đây
24 Litecoin / Bitcoin
3.820.267.013 $
LTC/BTC
54 $
0,00276945 BTC
0.14% 600.130 $ 593.102 $
$515.185
9618,147 LTC
0,96% Gần đây
25 Ethereum Classic (ETC)
3.806.327.258 $
ETC/RUB
* 30 $
1791,7714 RUB
0.49% 19.179 $ 18.286 $
$476.316
16003,284 ETC
0,88% Gần đây
26 Zcash (ZEC)
733.509.184 $
ZEC/USD
* 64 $
63,627177 USD
0.17% 540.499 $ 528.916 $
$453.468
7126,963 ZEC
0,84% Gần đây
27 Tether (USDT)
67.959.453.698 $
USDT/EUR
1 $
1,02260713 EUR
0.39% 824.148 $ 1.141.725 $
$412.154
411183,929 USDT
0,76% Gần đây
28 Bitcoin (BTC)
370.834.958.523 $
BTC/RUB
* 20.720 $
1247315,88 RUB
0.21% 110.355 $ 115.440 $
$402.547
19,428 BTC
0,75% Gần đây -
29 Ethereum (ETH)
160.733.131.309 $
ETH/RUB
* 1.428 $
85939,64 RUB
0.42% 30.724 $ 25.064 $
$386.301
270,601 ETH
0,72% Gần đây
30 Ethereum Classic / Bitcoin
3.806.327.258 $
ETC/BTC
28 $
0,00143493 BTC
0.37% 920.052 $ 855.870 $
$380.356
13705,066 ETC
0,71% Gần đây
31 Bitcoin Cash (BCH)
2.268.908.801 $
BCH/USD
* 132 $
132,082 USD
0.15% 18.279 $ 20.623 $
$378.679
2867,002 BCH
0,70% Gần đây
32 The Debt Box / Tether
0 $
DEBT/USDT
14 $
13,8907 USDT
1.17% 481 $ 659 $
$372.462
26806,451 DEBT
0,69% Gần đây
33 Litecoin (LTC)
3.820.267.013 $
LTC/EUR
54 $
54,677436 EUR
0.2% 21.257 $ 35.568 $
$370.283
6908,946 LTC
0,69% Gần đây
34 XRP / Ethereum
23.717.952.400 $
XRP/ETH
0 $
0,00035703 ETH
0.35% 763.713 $ 747.096 $
$367.412
773359,904 XRP
0,68% Gần đây
35 Waves (WAVES)
382.288.742 $
WAVES/RUB
* 4 $
246,819127 RUB
0.56% 343.261 $ 335.205 $
$344.358
83990,138 WAVES
0,64% Gần đây
36 Tether (USDT)
67.959.453.698 $
USDT/USD
1 $
1,116294 USD
0.01% 1.187.247 $ 1.166.590 $
$344.241
308378,698 USDT
0,64% Gần đây
37 Waves / Ethereum
382.288.742 $
WAVES/ETH
4 $
0,00287509 ETH
0.6% 752.595 $ 730.066 $
$339.307
88689,997 WAVES
0,63% Gần đây
38 XRP (XRP)
23.717.952.400 $
XRP/RUB
1 $
30,686038 RUB
0.63% 239.743 $ 378.824 $
$314.236
616470,338 XRP
0,58% Gần đây
39 The Debt Box / Bitcoin
0 $
DEBT/BTC
14 $
0,00071772 BTC
1.11% 858 $ 783 $
$313.893
22612,485 DEBT
0,58% Gần đây
40 Zcash / Bitcoin
733.509.184 $
ZEC/BTC
57 $
0,0029425 BTC
0.2% 620.466 $ 604.076 $
$297.251
5223,102 ZEC
0,55% Gần đây
41 NEO (NEO)
623.647.404 $
NEO/RUB
* 9 $
570,9366 RUB
0.71% 189.741 $ 308.223 $
$291.297
30714,677 NEO
0,54% Gần đây
42 TRON (TRX)
5.644.198.384 $
TRX/USD
0 $
0,06834026 USD
0.21% 646.561 $ 639.797 $
$277.339
4058217,049 TRX
0,51% Gần đây
43 Roobee / Tether
879.847 $
ROOBEE/USDT
0 $
0,00071916 USDT
0.07% 4 $ 58 $
$265.231
368705627,902 ROOBEE
0,49% Gần đây
44 Ethereum (ETH)
160.733.131.309 $
ETH/GBP
1.331 $
1193,321 GBP
1.39% 4.042 $ 3.215 $
$258.363
194,178 ETH
0,48% Gần đây
45 The Debt Box / Ethereum
0 $
DEBT/ETH
14 $
0,0104274 ETH
0.87% 409 $ 448 $
$247.006
17801,863 DEBT
0,46% Gần đây
46 NEO / Bitcoin
623.647.404 $
NEO/BTC
9 $
0,00045753 BTC
0.45% 25.852 $ 516.287 $
$236.119
26682,948 NEO
0,44% Gần đây
47 NEO (NEO)
623.647.404 $
NEO/USD
* 10 $
9,866805 USD
0.27% 512.029 $ 14.157 $
$217.123
22005,413 NEO
0,40% Gần đây
48 Bitcoin Gold (BTG)
358.198.908 $
BTG/USD
* 23 $
22,781316 USD
1.08% 456 $ 679 $
$212.094
9310,023 BTG
0,39% Gần đây -
49 Zcash (ZEC)
733.509.184 $
ZEC/RUB
* 61 $
3683,95 RUB
0.8% 87.880 $ 88.477 $
$209.427
3422,290 ZEC
0,39% Gần đây
50 Bitcoin Cash / Bitcoin
2.268.908.801 $
BCH/BTC
118 $
0,00610914 BTC
0.26% 617.138 $ 599.806 $
$176.032
1489,820 BCH
0,33% Gần đây
Ticker chưa xác thực
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 LYO Credit / Bitcoin
0 $
LYO/BTC
1 $
0,000058 BTC
59.54% 0 $ 0 $
$0
0,400 LYO
- **4 ngày trước Updated gần đây

EXMO là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung nằm tại United Kingdom. Có 56 đồng tiền ảo và 179 cặp giao dịch trên sàn giao dịch. Khối lượng của EXMO trong 24 giờ qua được báo cáo ở mức 2.787 ₿. Cặp giao dịch sôi động nhất trên sàn giao dịch EXMO là ETH/BTC. EXMO được thành lập năm 2013. Có thể tìm thấy thêm thông tin về sàn giao dịch EXMO tại https://exmo.com/?ref=1640225.

Địa chỉ
2 Kingdom Street, London, United Kingdom
Phí
https://exmo.com/en/wallet/commissions
Rút tiền
https://exmo.com/en/wallet/commissions
Nạp tiền
None
Ký gửi tiền pháp định
USD EUR RUB PLN UA...Hiển thị thêm
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Wire Transfer AdvCash Payeer PayPal Visa/MasterCar...Hiển thị thêm
Giao dịch đòn bẩy
Không
Năm thành lập
2013
Sàn giao dịch có phí
Mã quốc gia thành lập
United Kingdom
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
2.011.585,0
Xếp hạng Alexa
#31581
Dữ liệu cộng đồng
Người theo dõi trên Twitter: 20687
Phân bổ khối lượng giao dịch trên sàn giao dịch (24h)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của EXMO
8
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Sự cố Tổng
2.0 1.0 2.0 1.0 1.0 1.0 8/10
Tính thanh khoản 2.0
Quy mô 1.0
An ninh mạng 2.0
Độ bao phủ API 1.0
Đội ngũ 1.0
Sự cố 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 8/10
* Đây là một biểu mẫu dạng bảng để phân tích Trust Score. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 1.0
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 1.226%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 84th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 91th
An ninh mạng
Cập nhật lần cuối: 2022-09-03
Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Kiểm thử thâm nhập
Chứng minh tài chính
Săn lỗi nhận thưởng
Độ bao phủ API
Hạng: A
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng A
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2020-06-18
Đội ngũ
Nhóm công khai
Trang hồ sơ nhóm [nguồn]
Sự cố công khai
21 Dec 2020 - Exmo's hot wallets have been compromised. All withdrawals are temporarily suspended [source] - Resolved
Tuân thủ quy định
License & Authorization Sanctions Senior Public Figure Jurisdiction Risks KYC Procedures Negative News AML
Risk Cao Thấp Cao Trung bình Cao Trung bình Thấp
License & Authorization Cao
Sanctions Thấp
Senior Public Figure Cao
Jurisdiction Risks Trung bình
KYC Procedures Cao
Negative News Trung bình
AML Thấp
Cập nhật lần cuối: 2019-11-19

Trust Score của EXMO

Trust Score của EXMO
8
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Sự cố Tổng
2.0 1.0 2.0 1.0 1.0 1.0 8/10
Tính thanh khoản 2.0
Quy mô 1.0
An ninh mạng 2.0
Độ bao phủ API 1.0
Đội ngũ 1.0
Sự cố 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 8/10
* Đây là một biểu mẫu dạng bảng để phân tích Trust Score. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.