GoPax exchange

GoPax

Centralized
6
Trust Score

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
56
Tiền ảo
79
Pairs
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 Bitcoin (BTC)
213.496.818.386 $
BTC/KRW
11.501 $
13677000 KRW
0.17% 375.569 $ 416.332 $
4.839.343 $
420,767 BTC
48,81% Gần đây
2 Ethereum (ETH)
43.301.158.920 $
ETH/KRW
382 $
454700 KRW
0.15% 183.050 $ 228.199 $
1.248.822 $
3266,039 ETH
12,60% Gần đây -
3 Creditcoin (CTC)
0 $
CTC/KRW
0 $
550 KRW
2.18% 4.154 $ 951 $
1.026.768 $
2220012,136 CTC
10,35% Gần đây
4 XRP (XRP)
12.731.293.767 $
XRP/KRW
0 $
334,5 KRW
0.15% 178.018 $ 173.298 $
654.569 $
2327046,969 XRP
6,60% Gần đây
5 3X Long Ethereum Token (ETHBULL)
0 $
ETHBULL/KRW
808 $
961000 KRW
0.87% 413.319 $ 7.798 $
333.048 $
412,125 ETHBU
3,36% Gần đây
6 3X Long XRP Token (XRPBULL)
0 $
XRPBULL/KRW
24 $
28200 KRW
1.05% 28.824 $ 6.053 $
281.081 $
11852,984 XRPBU
2,84% Gần đây
7 3X Short Ethereum Token (ETHBEAR)
0 $
ETHBEAR/KRW
0 $
153,5 KRW
1.11% 243.495 $ 5.961 $
224.693 $
1740715,617 ETHBE
2,27% Gần đây
8 EOS (EOS)
2.814.506.431 $
EOS/KRW
3 $
3533 KRW
0.31% 85.560 $ 51.202 $
185.954 $
62590,520 EOS
1,88% Gần đây
9 3X Short Bitcoin Token (BEAR)
0 $
BTCBEAR/KRW
1 $
907 KRW
0.66% 593.042 $ 38.886 $
185.087 $
242668,725 BTCBE
1,87% Gần đây
10 Bitcoin Cash (BCH)
5.480.608.797 $
BCH/KRW
293 $
348800 KRW
0.31% 55.069 $ 52.454 $
146.847 $
500,649 BCH
1,48% Gần đây
11 3X Short XRP Token (XRPBEAR)
0 $
XRPBEAR/KRW
43 $
51450 KRW
1.06% 33.730 $ 1.670 $
125.757 $
2906,658 XRPBE
1,27% Gần đây
12 Stellar (XLM)
2.128.230.636 $
XLM/KRW
0 $
122,9 KRW
0.18% 35.872 $ 25.282 $
95.854 $
927479,434 XLM
0,96% Gần đây
13 3X Long EOS Token (EOSBULL)
0 $
EOSBULL/KRW
4 $
4510 KRW
1.11% 149.295 $ 2.946 $
36.901 $
9729,849 EOSBU
0,37% Gần đây
14 TerraKRW (KRT)
63.970.722 $
KRT/KRW
0 $
0,99 KRW
0.4% 286.765 $ 314.054 $
36.486 $
43826483,920 KRT
0,37% Gần đây
15 Zilliqa (ZIL)
265.450.945 $
ZIL/KRW
0 $
27,8 KRW
1.41% 6.417 $ 5.917 $
22.246 $
951586,328 ZIL
0,22% Gần đây
16 1X Short Ethereum Token (ETHHEDGE)
0 $
ETHHG/KRW
557 $
662000 KRW
0.37% 627.458 $ 41.237 $
20.237 $
36,353 ETHHG
0,20% khoảng 2 giờ trước
17 Loom Network (LOOM)
20.925.794 $
LOOM/KRW
0 $
30 KRW
6.35% 0 $ 0 $
14.532 $
576042,279 LOOM
0,15% Gần đây
18 Zcash (ZEC)
910.034.061 $
ZEC/KRW
93 $
110000 KRW
0.64% 4.016 $ 2.255 $
12.551 $
135,680 ZEC
0,13% khoảng 1 giờ trước
19 Litecoin (LTC)
3.689.151.417 $
LTC/KRW
56 $
66800 KRW
0.6% 12.457 $ 6.619 $
12.345 $
219,766 LTC
0,12% Gần đây
20 Qtum (QTUM)
273.592.237 $
QTUM/KRW
3 $
3199 KRW
0.92% 13.987 $ 915 $
9.653 $
3588,428 QTUM
0,10% khoảng 2 giờ trước
21 XRPHD (XHD)
0 $
XRPHG/KRW
3.010 $
3580000 KRW
0.16% 243.816 $ 15.621 $
5.267 $
1,749 XRPHG
0,05% khoảng 3 giờ trước -
22 0x (ZRX)
300.875.845 $
ZRX/KRW
0 $
500 KRW
0.53% 2.030 $ 2.899 $
5.157 $
12264,097 ZRX
0,05% Gần đây
23 Aergo (AERGO)
12.818.602 $
AERGO/KRW
0 $
55 KRW
4.26% 0 $ 0 $
1.640 $
35458,823 AERGO
0,02% Gần đây
24 Terra (LUNA)
168.624.562 $
LUNA/KRW
0 $
439,9 KRW
12.0% 0 $ 0 $
1.444 $
3904,423 LUNA
0,01% khoảng 3 giờ trước
25 1X Short Bitcoin Token (HEDGE)
0 $
BTCHG/KRW
747 $
888000 KRW
0.22% 637.685 $ 37.780 $
1.194 $
1,599 BTCHG
0,01% Gần đây
26 Ethereum (ETH)
43.301.158.920 $
ETH/BTC
390 $
0,03343431 BTC
0.43% 45.924 $ 191.032 $
1.201 $
3,083 ETH
0,01% khoảng 2 giờ trước
27 OMG Network (OMG)
223.028.276 $
OMG/KRW
2 $
1873 KRW
0.53% 356 $ 3.826 $
912 $
579,000 OMG
0,01% khoảng 1 giờ trước
28 3X Short EOS Token (EOSBEAR)
0 $
EOSBEAR/KRW
4 $
4705 KRW
1.01% 159.942 $ 4.485 $
914 $
231,090 EOSBE
0,01% khoảng 2 giờ trước
29 Enigma (ENG)
27.063.507 $
ENG/KRW
0 $
327,6 KRW
18.01% 0 $ 0 $
890 $
3230,092 ENG
0,01% khoảng 1 giờ trước -
30 Kyber Network (KNC)
331.431.312 $
KNC/KRW
2 $
2008 KRW
1.09% 977 $ 3.409 $
794 $
470,236 KNC
0,01% khoảng 1 giờ trước
31 HUNT (HUNT)
573.861 $
HUNT/KRW
0 $
6,23 KRW
1.04% 50 $ 314 $
587 $
112043,528 HUNT
0,01% Gần đây
32 Golem (GNT)
75.157.060 $
GNT/KRW
0 $
93 KRW
15.9% 0 $ 0 $
440 $
5626,885 GNT
0,00% khoảng 3 giờ trước
33 Humanscape (HUM)
0 $
HUM/KRW
0 $
4,897 KRW
5.64% 0 $ 0 $
103 $
24922,074 HUM
0,00% khoảng 2 giờ trước
34 Bitcoin Cash (BCH)
5.480.608.797 $
BCH/BTC
1.109 $
0,09580268 BTC
91.15% 0 $ 0 $
41 $
0,037 BCH
0,00% Gần đây -
35 Quantstamp (QSP)
18.430.343 $
QSP/KRW
0 $
31,69 KRW
8.49% 0 $ 0 $
11 $
413,067 QSP
0,00% khoảng 2 giờ trước
36 Stellar (XLM)
2.128.230.636 $
XLM/BTC
0 $
0,00000882 BTC
1.11% 17.489 $ 18.588 $
5.594 $
54983,762 XLM
- 2 ngày trước
37 Civic (CVC)
21.737.544 $
CVC/KRW
0 $
39 KRW
11.18% 0 $ 0 $
2.151 $
65594,025 CVC
- khoảng 6 giờ trước
38 Aragon (ANT)
114.068.531 $
ANT/KRW
3 $
4000 KRW
20.0% 0 $ 0 $
1.864 $
554,279 ANT
- khoảng 6 giờ trước
39 Status (SNT)
105.690.183 $
SNT/KRW
0 $
32,79 KRW
1.79% 1.968 $ 1.548 $
1.657 $
60101,429 SNT
- khoảng 6 giờ trước
40 QASH (QASH)
15.981.440 $
QASH/KRW
0 $
53,7 KRW
7.01% 0 $ 0 $
1.547 $
34264,027 QASH
- khoảng 4 giờ trước
41 IOST (IOST)
90.023.174 $
IOST/KRW
0 $
7,195 KRW
2.04% 208 $ 873 $
1.492 $
246615,363 IOST
- khoảng 3 giờ trước
42 aelf (ELF)
49.342.289 $
ELF/KRW
0 $
129,5 KRW
3.13% 527 $ 1.251 $
1.313 $
12058,224 ELF
- khoảng 4 giờ trước
43 Zcash (ZEC)
910.034.061 $
ZEC/BTC
94 $
0,00807077 BTC
0.93% 13.349 $ 32.515 $
1.233 $
13,070 ZEC
- khoảng 10 giờ trước
44 Augur (REP)
64.156.841 $
REP/KRW
21 $
25090 KRW
15.13% 0 $ 0 $
1.039 $
49,262 REP
- khoảng 17 giờ trước
45 Request (REQ)
30.561.540 $
REQ/KRW
0 $
47 KRW
18.13% 0 $ 0 $
689 $
17434,080 REQ
- khoảng 5 giờ trước
46 Litecoin (LTC)
3.689.151.417 $
LTC/BTC
57 $
0,00511058 BTC
0.71% 13.012 $ 98.165 $
457 $
8,011 LTC
- 5 ngày trước
47 Crypto.com Coin (CRO)
3.115.373.424 $
CRO/KRW
0 $
189,5 KRW
3.35% 6.036 $ 3.374 $
377 $
2366,247 CRO
- khoảng 10 giờ trước
48 XRP (XRP)
12.731.293.767 $
XRP/BTC
0 $
0,00001516 BTC
68.26% 0 $ 0 $
337 $
1987,345 XRP
- 5 ngày trước -
49 Enjin Coin (ENJ)
211.057.090 $
ENJ/KRW
0 $
278 KRW
10.74% 0 $ 0 $
279 $
1193,877 ENJ
- khoảng 4 giờ trước
50 1X Short EOS Token (EOSHEDGE)
0 $
EOSHG/KRW
1.748 $
2079000 KRW
0.24% 490.970 $ 44.006 $
234 $
0,134 EOSHG
- khoảng 4 giờ trước
51 Mobius (MOBI)
3.487.235 $
MOBI/KRW
0 $
9,37 KRW
22.97% 0 $ 0 $
189 $
23984,308 MOBI
- khoảng 14 giờ trước
52 Maker (MKR)
523.776.467 $
MKR/KRW
518 $
616000 KRW
0.58% 1.222 $ 2.164 $
186 $
0,359 MKR
- khoảng 5 giờ trước
53 Origin Protocol (OGN)
28.372.658 $
OGN/KRW
0 $
414,5 KRW
22.05% 0 $ 0 $
135 $
385,932 OGN
- khoảng 5 giờ trước -
54 MCO (MCO)
86.263.906 $
MCO/KRW
5 $
5820 KRW
9.58% 0 $ 0 $
122 $
24,852 MCO
- 1 ngày trước -
55 Lympo (LYM)
2.165.296 $
LYM/KRW
0 $
3,195 KRW
4.45% 0 $ 0 $
112 $
41765,183 LYM
- khoảng 9 giờ trước
56 Cindicator (CND)
19.467.547 $
CND/KRW
0 $
11,03 KRW
14.63% 0 $ 0 $
93 $
10018,668 CND
- khoảng 5 giờ trước
57 Zilliqa (ZIL)
265.450.945 $
ZIL/BTC
0 $
0,00000223 BTC
1.45% 5.387 $ 6.605 $
90 $
3445,892 ZIL
- khoảng 21 giờ trước
58 Gnosis (GNO)
35.179.171 $
GNO/KRW
30 $
35820 KRW
31.05% 0 $ 0 $
58 $
1,936 GNO
- khoảng 10 giờ trước -
59 Basic Attention Token (BAT)
390.846.234 $
BAT/KRW
0 $
311,8 KRW
3.51% 146 $ 3.033 $
46 $
176,952 BAT
- khoảng 13 giờ trước
60 OMG Network (OMG)
223.028.276 $
OMG/BTC
2 $
0,00014 BTC
55.99% 0 $ 0 $
35 $
22,307 OMG
- 6 ngày trước
61 Qtum (QTUM)
273.592.237 $
QTUM/BTC
3 $
0,000253 BTC
1.3% 7.512 $ 16.839 $
31 $
10,978 QTUM
- 5 ngày trước
62 Golem (GNT)
75.157.060 $
GNT/BTC
0 $
0,00000603 BTC
4.66% 0 $ 0 $
32 $
459,080 GNT
- khoảng 8 giờ trước
63 Enjin Coin (ENJ)
211.057.090 $
ENJ/BTC
0 $
0,00001798 BTC
0.96% 1.083 $ 3.445 $
31 $
147,595 ENJ
- 2 ngày trước
64 Kyber Network (KNC)
331.431.312 $
KNC/BTC
2 $
0,00014091 BTC
1.71% 131 $ 7.943 $
29 $
18,426 KNC
- 4 ngày trước
65 QASH (QASH)
15.981.440 $
QASH/BTC
0 $
0,00000409 BTC
2.01% 129 $ 82 $
28 $
585,400 QASH
- khoảng 21 giờ trước
66 Holo (HOT)
147.977.577 $
HOT/KRW
0 $
1,054 KRW
7.17% 0 $ 0 $
27 $
29988,570 HOT
- khoảng 5 giờ trước
67 Loom Network (LOOM)
20.925.794 $
LOOM/BTC
0 $
0,00000213 BTC
4.07% 0 $ 0 $
25 $
1008,071 LOOM
- khoảng 13 giờ trước
68 Basic Attention Token (BAT)
390.846.234 $
BAT/BTC
0 $
0,00002178 BTC
29.05% 0 $ 0 $
12 $
45,914 BAT
- 2 ngày trước
69 VNX Exchange (VNXLU)
0 $
VNXLU/KRW
0 $
347 KRW
2.02% 6.790 $ 2.653 $
10 $
33,182 VNXLU
- khoảng 10 giờ trước
70 Maker (MKR)
523.776.467 $
MKR/BTC
582 $
0,0512 BTC
0.79% 1.011 $ 1.101 $
8 $
0,015 MKR
- 4 ngày trước -
71 EOS (EOS)
2.814.506.431 $
EOS/BTC
7 $
0,000589 BTC
95.08% 0 $ 0 $
4 $
0,647 EOS
- 7 ngày trước -
72 MCO (MCO)
86.263.906 $
MCO/BTC
5 $
0,0004496 BTC
1.09% 573 $ 4.286 $
1 $
0,198 MCO
- 5 ngày trước
73 Lympo (LYM)
2.165.296 $
LYM/BTC
0 $
0,00000006 BTC
91.43% 0 $ 0 $
0 $
499,000 LYM
- 4 ngày trước -
74 Holo (HOT)
147.977.577 $
HOT/BTC
0 $
0,00000004 BTC
83.33% 0 $ 0 $
0 $
1,000 HOT
- 3 ngày trước -
75 Aergo (AERGO)
12.818.602 $
AERGO/BTC
0 $
0,0000018 BTC
74.93% 0 $ 0 $
0 $
0,003 AERGO
- 4 ngày trước -
Ticker chưa xác thực
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 ? BCHHG/KRW
2.540 $
3021000 KRW
0.42% 576.994 $ 19.898 $
961 $
0,378 BCHHG
- khoảng 4 giờ trước
2 ? AIN/KRW
0 $
25,5 KRW
18.57% 0 $ 0 $
32 $
1483,107 AIN
- khoảng 9 giờ trước

GoPax là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung nằm tại South Korea. Có 56 đồng tiền ảo và 79 cặp giao dịch trên sàn giao dịch. Khối lượng của GoPax trong 24 giờ qua được báo cáo ở mức 857 ₿. Cặp giao dịch sôi động nhất trên sàn giao dịch GoPax là BTC/KRW. GoPax được thành lập năm 2016. Có thể tìm thấy thêm thông tin về sàn giao dịch GoPax tại https://www.gopax.co.kr/exchange/.

Địa chỉ
Streami, Inc. 7th floor, 704, Yeongdong-daero, Gangnam-gu, Seoul, Republic of Korea
Phí
Maker: -0.025% Taker: 0.075%
Rút tiền
KRW 1000 ETH 0.01 BTC 0.0001 BCH 0.00001 XLM 0.0000...Hiển thị thêm
Nạp tiền
Free
Ký gửi tiền pháp định
KRW
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Bank transfer
Giao dịch đòn bẩy
Không
Year Established
2016
Market With Fees
Incorporation Country Code
South Korea
Recent Monthly Pageviews
265.927
Alexa Rank
#103628
Community Data
Twitter Followers: 1245
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của GoPax
6
Tính thanh khoản Quy mô Cybersecurity Độ bao phủ API Tuân thủ quy định Tổng
4.5 1.0 - 0.5 - 6/10
Tính thanh khoản 4.5
Quy mô 1.0
Cybersecurity -
Độ bao phủ API 0.5
Tuân thủ quy định -
Dự trữ ước tính -
Tổng 6/10
* Đây là một dạng bảng phân tích Trust Score. Để xem toàn bộ phương pháp luận, vui lòng tham khảo bài đăng blog.

Tính thanh khoản

Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 1.0
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 4.72%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch

Quy mô

Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 75th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 84th

Cybersecurity

Cập nhật lần cuối: 2020-08-04
Data provided by cer.live
Cybersecurity Score 3.8
Penetration Test
Proof of Funds
Bug Bounty

Độ bao phủ API

Hạng: C
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng C
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2019-08-23

Tuân thủ quy định

License & Authorization Sanctions Senior Public Figure Jurisdiction Risks KYC Procedures Negative News AML
Risk Cao Cao Cao Trung bình Cao Trung bình Cao
License & Authorization Cao
Sanctions Cao
Senior Public Figure Cao
Jurisdiction Risks Trung bình
KYC Procedures Cao
Negative News Trung bình
AML Cao
Cập nhật lần cuối: 2019-11-19
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android