coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Indodax exchange

Indodax

Centralized
Reserves data unavailable
9
Trust Score
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
Indodax là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung được thành lập vào năm 2014 và được đăng ký tại Indonesia. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 224 loại tiền ảo và cặp giao dịch 237. Khối lượng giao dịch Indodax 24h được báo cáo là 5.315.798 $, thay đổi -23.54% trong 24 giờ qua. Cặp được giao dịch nhiều nhất là USDT/IDR với khối lượng giao dịch trong 24h là 1.363.714 $.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
224
Tiền ảo
237
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 Tether (USDT)
65.504.814.420 $
USDT/IDR
1 $
15531 IDR
0.02% 1.930.857 $ 985.339 $
$1.363.714
1350003,550 USDT
25,65% Gần đây
2 WEMIX (WEMIX)
0 $
WEMIX/IDR
1 $
12796 IDR
0.02% 2.329 $ 1.873 $
$525.454
631351,792 WEMIX
9,88% Gần đây
3 Dogecoin (DOGE)
14.321.778.810 $
DOGE/IDR
0 $
1605 IDR
0.12% 89.361 $ 101.858 $
$412.634
3952766,634 DOGE
7,76% Gần đây
4 DFI.money (YFII)
72.374.644 $
YFII/IDR
1.846 $
28384750 IDR
0.65% 3.834 $ 9.183 $
$305.859
165,672 YFII
5,75% Gần đây
5 Bitcoin (BTC)
330.880.903.451 $
BTC/IDR
17.260 $
265368000 IDR
0.01% 207.468 $ 247.452 $
$277.280
16,065 BTC
5,22% Gần đây
6 ABBC (ABBC)
0 $
ABBC/IDR
0 $
2449 IDR
0.08% 39.702 $ 31.949 $
$271.363
1703624,686 ABBC
5,10% Gần đây
7 Ankr (ANKR)
178.487.334 $
ANKR/IDR
* 0 $
580 IDR
1.73% 999 $ 1.064 $
$238.003
6309070,765 ANKR
4,48% Gần đây
8 Ethereum (ETH)
155.625.705.161 $
ETH/IDR
1.299 $
19969000 IDR
0.08% 209.519 $ 151.869 $
$140.409
108,107 ETH
2,64% Gần đây
9 XRP (XRP)
19.773.992.193 $
XRP/IDR
0 $
6100 IDR
0.02% 8.300 $ 78.331 $
$105.231
265233,476 XRP
1,98% Gần đây
10 Binance USD (BUSD)
22.154.855.502 $
BUSD/IDR
1 $
15505 IDR
0.01% 82.458 $ 107.600 $
$96.613
95802,123 BUSD
1,82% Gần đây
11 Orbit Chain (ORC)
0 $
ORC/IDR
0 $
1550 IDR
1.55% 28 $ 2.062 $
$92.374
916284,722 ORC
1,74% Gần đây
12 USD Coin (USDC)
43.409.552.749 $
USDC/IDR
1 $
15424 IDR
0.02% 83.525 $ 91.267 $
$83.299
83034,336 USDC
1,57% Gần đây
13 Adappter (ADP)
8.804.314 $
ADP/IDR
0 $
121 IDR
0.83% 1.841 $ 457 $
$79.936
10157117,215 ADP
1,50% Gần đây
14 GICTrade (GICT)
0 $
GICT/IDR
1 $
14670 IDR
0.02% 44.509 $ 5.147 $
$65.799
68960,949 GICT
1,24% Gần đây
15 Metadium (META)
43.679.157 $
META/IDR
0 $
386 IDR
0.26% 3.550 $ 8.613 $
$64.920
2585859,199 META
1,22% Gần đây
16 Energi (NRG)
13.835.460 $
NRG/IDR
* 0 $
3200 IDR
1.09% 543 $ 922 $
$52.991
254604,018 NRG
1,00% Gần đây -
17 BNB (BNB)
48.177.022.433 $
BNB/IDR
* 296 $
4557204 IDR
0.17% 42.199 $ 64.238 $
$51.003
172,073 BNB
0,96% Gần đây -
18 Shiba Inu / Tether
5.536.614.404 $
SHIB/USDT
0 $
0,0000093 USDT
0.11% 36.318 $ 45.057 $
$48.989
5267222026,253 SHIB
0,92% Gần đây
19 Krypton DAO (KRD)
93.039.253 $
KRD/IDR
1 $
14000 IDR
0.02% 2.905 $ 2.122 $
$48.264
53004,681 KRD
0,91% Gần đây
20 Serum (SRM)
90.010.190 $
SRM/IDR
* 0 $
4930 IDR
5.47% 0 $ 0 $
$47.285
147465,027 SRM
0,89% Gần đây
21 DEAPCOIN (DEP)
17.805.036 $
DEP/IDR
0 $
57 IDR
1.72% 3.637 $ 2.295 $
$47.074
12697690,815 DEP
0,89% Gần đây
22 Nervos Network (CKB)
84.643.628 $
CKB/IDR
0 $
40 IDR
5.0% 0 $ 0 $
$46.828
17999379,919 CKB
0,88% Gần đây
23 TRON (TRX)
4.911.880.495 $
TRX/IDR
0 $
821 IDR
0.12% 17.919 $ 30.694 $
$41.424
775756,706 TRX
0,78% Gần đây
24 Telcoin (TEL)
217.564.297 $
TEL/IDR
0 $
50 IDR
2.0% 36 $ 3.278 $
$32.834
10096579,887 TEL
0,62% Gần đây
25 Cronos (CRO)
1.855.446.881 $
CRO/IDR
0 $
1126 IDR
4.32% 0 $ 0 $
$32.113
438493,191 CRO
0,60% Gần đây
26 IDK (IDK)
0 $
IDK/IDR
0 $
1000 IDR
0.1% 60.861 $ 102.983 $
$31.704
487457,247 IDK
0,60% Gần đây
27 StreamCoin (STRM)
0 $
STRM/IDR
0 $
272 IDR
1.09% 91 $ 785 $
$31.077
1756637,698 STRM
0,58% Gần đây
28 Cardano (ADA)
11.397.491.505 $
ADA/IDR
0 $
5000 IDR
0.04% 36.541 $ 46.976 $
$29.621
91086,636 ADA
0,56% Gần đây
29 BOTXCOIN (BOTX)
0 $
BOTX/IDR
0 $
106 IDR
0.94% 344 $ 1.393 $
$28.864
4186655,712 BOTX
0,54% Gần đây
30 BitShares (BTS)
27.684.333 $
BTS/IDR
0 $
159 IDR
0.63% 3.674 $ 199 $
$28.709
2776139,245 BTS
0,54% Gần đây
31 Defigram (DFG)
34.787.745 $
DFG/IDR
4 $
54500 IDR
8.09% 0 $ 0 $
$28.428
8019,973 DFG
0,53% Gần đây
32 Celo (CELO)
341.208.251 $
CELO/IDR
1 $
11164 IDR
3.79% 725 $ 761 $
$24.052
33124,979 CELO
0,45% Gần đây
33 Fantom (FTM)
625.392.564 $
FTM/IDR
0 $
3800 IDR
0.24% 339 $ 439 $
$21.821
88288,977 FTM
0,41% Gần đây
34 Orbs (ORBS)
75.724.747 $
ORBS/IDR
0 $
395 IDR
2.28% 139 $ 1.049 $
$18.564
722585,482 ORBS
0,35% Gần đây
35 Stellar (XLM)
2.269.283.382 $
XLM/IDR
0 $
1351 IDR
0.22% 10.333 $ 13.712 $
$16.518
187982,212 XLM
0,31% Gần đây
36 Zilliqa (ZIL)
350.048.805 $
ZIL/IDR
0 $
355 IDR
0.28% 16.392 $ 26.278 $
$16.450
712445,707 ZIL
0,31% Gần đây
37 Kunci Coin (KUNCI)
31.191.061 $
KUNCI/IDR
0 $
402 IDR
0.25% 4.981 $ 823 $
$16.261
621934,782 KUNCI
0,31% Gần đây
38 Polygon (MATIC)
8.248.445.309 $
MATIC/IDR
1 $
14325 IDR
0.01% 74.466 $ 87.136 $
$16.236
17426,825 MATIC
0,31% Gần đây
39 Ignis (IGNIS)
4.695.513 $
IGNIS/IDR
0 $
95 IDR
1.05% 339 $ 908 $
$15.953
2581850,370 IGNIS
0,30% Gần đây
40 Litecoin (LTC)
5.638.722.162 $
LTC/IDR
79 $
1215000 IDR
0.33% 6.304 $ 15.632 $
$15.485
195,958 LTC
0,29% Gần đây
41 Verasity (VRA)
31.161.672 $
VRA/IDR
0 $
46 IDR
2.13% 2.598 $ 10.890 $
$14.744
4928158,228 VRA
0,28% Gần đây
42 TitanSwap (TITAN)
8.313.220 $
TITAN/IDR
0 $
1303 IDR
0.23% 1.400 $ 3.175 $
$13.752
162276,752 TITAN
0,26% Gần đây
43 Marblex (MBX)
52.380.329 $
MBX/IDR
1 $
21603 IDR
7.37% 0 $ 0 $
$13.351
9501,998 MBX
0,25% Gần đây
44 Honest (HNST)
1.254.343 $
HNST/IDR
0 $
128 IDR
0.78% 1.061 $ 510 $
$13.067
1569643,032 HNST
0,25% Gần đây
45 Holo (HOT)
309.206.868 $
HOT/IDR
0 $
26 IDR
3.7% 385 $ 3.954 $
$12.974
7672094,928 HOT
0,24% Gần đây
46 Solana (SOL)
5.071.235.345 $
SOL/IDR
14 $
214128 IDR
0.27% 5.917 $ 6.197 $
$12.920
927,708 SOL
0,24% Gần đây
47 Velo (VELO)
6.136.730 $
VELO/IDR
0 $
19 IDR
5.26% 0 $ 0 $
$12.519
10130834,280 VELO
0,24% Gần đây
48 Hiblocks (HIBS)
8.851.723 $
HIBS/IDR
0 $
12 IDR
7.69% 0 $ 0 $
$11.713
15007388,645 HIBS
0,22% Gần đây
49 MovieBloc (MBL)
41.809.347 $
MBL/IDR
0 $
41 IDR
2.38% 3.973 $ 19.134 $
$11.355
4258101,020 MBL
0,21% Gần đây
50 Smooth Love Potion (SLP)
106.609.671 $
SLP/IDR
0 $
41 IDR
2.38% 4.073 $ 1.945 $
$10.644
3991824,876 SLP
0,20% Gần đây
Ticker chưa xác thực
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 ? BNX/IDR
72 $
1100000 IDR
0.95% 968 $ 3 $
$200.380
2800,751 BNX
3,77% Gần đây
2 pGALA (PGALA)
0 $
PGALA/IDR
0 $
54 IDR
1.82% 4.104 $ 2.892 $
$76.045
21651700,697 PGALA
1,43% Gần đây
3 ? LUNC/USDT
0 $
0,0001771 USDT
0.07% 23.253 $ 385 $
$22.675
128023601,127 LUNC
0,43% Gần đây
4 Reserve Rights (RSR)
176.504.130 $
RSR/IDR
0 $
65 IDR
1.54% 17 $ 12.469 $
$11.103
2626468,360 RSR
0,21% Gần đây
5 ? LYFEL/IDR
4 $
67501 IDR
2.14% 331 $ 621 $
$9.538
2172,597 LYFEL
0,18% Gần đây
6 ? FLUX/IDR
1 $
8310 IDR
3.37% 19 $ 189 $
$3.026
5599,792 FLUX
0,06% Gần đây
7 ? H2O/IDR
0 $
3011 IDR
2.75% 100 $ 1.292 $
$2.423
12374,422 H2O
0,05% Gần đây
8 ? ASIXV2/IDR
0 $
4 IDR
25.0% 0 $ 0 $
$1.070
4115329,389 ASIXV
0,02% Gần đây
9 ? MCT/IDR
1 $
9703 IDR
1.14% 554 $ 396 $
$713
1130,007 MCT
0,01% Gần đây
10 Cartesi (CTSI)
72.498.834 $
CTSI/IDR
0 $
1749 IDR
2.92% 2.429 $ 15 $
$10
94,692 CTSI
0,00% **5 giờ trước Updated gần đây
11 ? USDP/IDR
1 $
15235 IDR
2.7% 169 $ 54 $
$15
15,886 USDP
- **1 ngày trước Updated 10 giờ trước
Địa chỉ
Jl. Nakula No.88b, Legian, Kuta, Kabupaten Badung, Bali 80361, Indonesia
Phí
0 - 0.30%
Rút tiền
0-1%
Nạp tiền
Free
Ký gửi tiền pháp định
IDR
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Bank Transfer Ewallet Mobile Banking, Internet banking
Giao dịch đòn bẩy
Không
Năm thành lập
2014
Sàn giao dịch có phí
Mã quốc gia thành lập
Indonesia
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
2.574.216,0
Xếp hạng Alexa
#20382
Dữ liệu cộng đồng
Người theo dõi trên Twitter: 164445

Exchange reserve

This section showcases exchange reserve data we have sourced. It is currently manually updated and will be updated from time to time.

Reserves Data Unavailable

Disclaimer

  1. Only available/known assets are shown and there is no data available on other key figures such as:
    • Total user deposits vs. Assets available
    • Any other oustanding liabilities that may be present
  2. These data are also third-party sourced it may not be be 100% accurate. We are relying on exchanges to provide transparency on the holdings/liabilities that they have.
  3. A full picture likely requires independent 3rd-party audit which may require more time. We would like to remind everyone to exercise caution and stay safe!

If you have any exchange reserves information available that will be helpful for others, please share it with us here.
Phân bổ khối lượng giao dịch trên sàn giao dịch (24h)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của Indodax
9
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Sự cố Tổng
4.0 1.0 1.0 0.5 1.0 1.0 9/10
Tính thanh khoản 4.0
Quy mô 1.0
An ninh mạng 1.0
Độ bao phủ API 0.5
Đội ngũ 1.0
Sự cố 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 9/10
* Đây là một biểu mẫu dạng bảng để phân tích Trust Score. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 1.0
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 2.849%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 80th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 80th
An ninh mạng
Cập nhật lần cuối: 2022-04-05
Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Kiểm thử thâm nhập
Chứng minh tài chính
Săn lỗi nhận thưởng
Độ bao phủ API
Hạng: C
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng C
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2019-08-23
Đội ngũ
Nhóm công khai
Trang hồ sơ nhóm [nguồn]
Sự cố công khai
Tuân thủ quy định
License & Authorization Sanctions Senior Public Figure Jurisdiction Risks KYC Procedures Negative News AML
Risk Cao Trung bình Cao Cao Thấp Thấp Trung bình
License & Authorization Cao
Sanctions Trung bình
Senior Public Figure Cao
Jurisdiction Risks Cao
KYC Procedures Thấp
Negative News Thấp
AML Trung bình
Cập nhật lần cuối: 2019-11-19

Trust Score của Indodax

Trust Score của Indodax
9
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Sự cố Tổng
4.0 1.0 1.0 0.5 1.0 1.0 9/10
Tính thanh khoản 4.0
Quy mô 1.0
An ninh mạng 1.0
Độ bao phủ API 0.5
Đội ngũ 1.0
Sự cố 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 9/10
* Đây là một biểu mẫu dạng bảng để phân tích Trust Score. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.