Sàn giao dịch phân quyền
Lighter
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết
BTC21.662,9998
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
23.8%
BTC13.871,8169
Hợp đồng mở trong 24h
200
Ghép đôi
Thị trường Perpetuals
| Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Cập nhật lần cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTC_USDC
|
$77.278,20 | 0.7% | 77328,2 USDC | +0,043% | 0.0% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$303.528.417 | $800.243.330 | Gần đây |
ETH_USDC
|
$2.529,98 | 3.1% | 2531,66 USDC | +0,045% | 0.0% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$221.256.244 | $512.294.564 | Gần đây |
LIT_USDC
|
$4,38 | 3.2% | 4,38 USDC | +0,011% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$104.601.264 | $22.780.187 | Gần đây |
XAU_USDC
|
$4.353,66 | 0.3% | 4355,52 USDC | +0,021% | 0.0% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$36.690.360 | $19.238.830 | Gần đây |
HYPE_USDC
|
$79,76 | 1.4% | 79,8 USDC | +0,036% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$31.506.235 | $50.480.433 | Gần đây |
ZEC_USDC
|
$1.153,09 | 5.7% | 1154,47 USDC | +0,098% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$29.194.679 | $33.119.873 | Gần đây |
SOL_USDC
|
$101,99 | 3.4% | 102,06 USDC | +0,055% | 0.0% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$24.784.487 | $56.969.757 | Gần đây |
BRENTOIL_USDC
|
$99,74 | 0.6% | 99,73 USDC | -0,030% | 0.02% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$21.981.344 | $10.248.677 | Gần đây |
WTI_USDC
|
$95,46 | 0.8% | 95,47 USDC | -0,010% | 0.0% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$18.087.344 | $10.917.084 | Gần đây |
NEAR_USDC
|
$2,38 | 2.5% | 2,37 USDC | -0,147% | 0.02% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$16.615.175 | $5.730.161 | Gần đây |
SPY_USDC
|
$764,23 | 0.4% | 764,49 USDC | +0,012% | 0.01% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$11.844.774 | $4.322.761 | Gần đây |
XAG_USDC
|
$64,54 | 1.0% | 64,53 USDC | -0,028% | 0.0% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$10.393.067 | $8.919.319 | Gần đây |
WLD_USDC
|
$0,4008 | 2.0% | 0,4 USDC | -0,020% | 0.03% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$8.557.002 | $891.534 | Gần đây |
PUMP_USDC
|
$0,003554 | 2.7% | 0,003553 USDC | -0,056% | 0.03% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$8.465.424 | $4.132.069 | Gần đây |
ZRO_USDC
|
$1,02 | 1.7% | 1,02 USDC | +0,025% | 0.11% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$8.280.610 | $222.528 | Gần đây |
AAVE_USDC
|
$126,68 | 4.4% | 126,88 USDC | +0,135% | 0.03% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$8.036.093 | $529.719 | Gần đây |
HOOD_USDC
|
$112,43 | 0.2% | 112,4 USDC | -0,047% | 0.02% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$6.819.797 | $2.199.209 | Gần đây |
MSTR_USDC
|
$131,15 | 2.1% | 131,2 USDC | +0,015% | 0.01% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$6.412.926 | $1.351.572 | Gần đây |
XPL_USDC
|
$0,08291 | 1.4% | 0,08 USDC | +0,036% | 0.23% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$5.740.413 | $1.101.093 | Gần đây |
ENA_USDC
|
$0,1410 | 0.6% | 0,14 USDC | +0,021% | 0.02% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.229.140 | $3.912.744 | Gần đây |
SKHYNIXUSD_USDC
|
$1.363,75 | 0.6% | 1363,8 USDC | -0,018% | 0.0% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$5.120.760 | $3.612.377 | Gần đây |
SPCX_USDC
|
$150,14 | 0.7% | 150,16 USDC | -0,007% | 0.01% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.986.979 | $4.647.126 | Gần đây |
QQQ_USDC
|
$715,27 | 0.4% | 715,4 USDC | -0,004% | 0.02% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.954.700 | $2.913.085 | Gần đây |
|
BNB_USDC
|
$736,59 | 3.7% | 737,02 USDC | +0,037% | 0.01% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.737.490 | $2.733.536 | Gần đây |
XRP_USDC
|
$1,37 | 3.6% | 1,37 USDC | +0,059% | 0.02% |
-0,001%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$4.721.183 | $6.828.462 | Gần đây |
SNDK_USDC
|
$1.632,32 | 3.7% | 1632,09 USDC | -0,036% | 0.01% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.472.001 | $9.664.046 | Gần đây |
XMR_USDC
|
$533,68 | 5.3% | 535,08 USDC | +0,241% | 0.05% |
0,006%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.283.185 | $1.964.245 | Gần đây |
US500_USDC
|
$7.657,64 | 0.4% | 7659,3 USDC | 0,000% | 0.01% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$4.219.498 | $2.843.793 | Gần đây |
VVV_USDC
|
$23,02 | 5.1% | 22,98 USDC | -0,198% | 0.15% |
0,003%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.975.403 | $2.794.747 | Gần đây |
ADA_USDC
|
$0,2084 | 3.7% | 0,21 USDC | +0,206% | 0.07% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.793.492 | $705.269 | Gần đây |
ANTHROPIC_USDC
|
$2.176,33 | 0.8% | 2193,8 USDC | +0,781% | 0.76% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.747.156 | $243.884 | Gần đây |
GOOGL_USDC
|
$339,98 | 1.6% | 339,93 USDC | -0,035% | 0.01% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.709.948 | $8.004.439 | Gần đây |
NVDA_USDC
|
$219,28 | 0.3% | 219,34 USDC | +0,005% | 0.0% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.526.333 | $3.235.033 | Gần đây |
LINK_USDC
|
$11,53 | 2.0% | 11,54 USDC | +0,071% | 0.02% |
-0,002%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.508.583 | $902.979 | Gần đây |
EURUSD_USDC
|
$1,16 | 0.0% | 1,16 USDC | +0,057% | 0.03% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.461.774 | $208.907 | Gần đây |
ETHFI_USDC
|
$0,7512 | 21.0% | 0,75 USDC | -0,153% | 0.22% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.392.028 | $531.006 | Gần đây |
UNI_USDC
|
$6,36 | 7.5% | 6,37 USDC | +0,041% | 0.03% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.271.526 | $1.999.703 | Gần đây |
PAXG_USDC
|
$4.352,47 | 0.3% | 4354,6 USDC | +0,027% | 0.01% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.172.473 | $494.714 | Gần đây |
USDCAD_USDC
|
$1,39 | 0.5% | 1,38 USDC | -0,720% | 1.44% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$3.062.213 | $34.176,00 | Gần đây |
SAMSUNGUSD_USDC
|
$195,90 | 0.7% | 196,28 USDC | +0,174% | 0.02% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$3.031.556 | $116.145 | Gần đây |
USELESS_USDC
|
$0,2391 | 6.5% | 0,24 USDC | +0,096% | 0.04% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.967.597 | $1.867.427 | Gần đây |
|
PONS_USDC
|
$0,6390 | 7.2% | 0,64 USDC | +0,243% | 0.2% |
0,014%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.909.334 | $1.530.108 | Gần đây |
OPENAI_USDC
|
$1.669,58 | 3.2% | 1652,95 USDC | -1,017% | 2.58% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.881.680 | $63.805,00 | Gần đây |
US100_USDC
|
$29.374,62 | 0.4% | 29379 USDC | -0,007% | 0.01% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.793.206 | $12.637.663 | Gần đây |
USDCHF_USDC
|
$0,8198 | 0.9% | 0,81 USDC | -0,848% | 0.84% |
0,000%
Đoản vị trả cho trường vị
|
$2.686.710 | $3.159,00 | khoảng 3 giờ trước |
GRAM_USDC
|
$1,37 | 2.5% | 1,37 USDC | +0,068% | 0.08% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.335.128 | $612.786 | Gần đây |
MSFT_USDC
|
$495,23 | 0.1% | 495,12 USDC | -0,044% | 0.03% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.300.276 | $5.349.608 | Gần đây |
INTC_USDC
|
$103,00 | 1.7% | 103,04 USDC | +0,020% | 0.02% |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.141.859 | $590.211 | Gần đây |
WLFI_USDC
|
$0,05698 | 12.0% | 0,06 USDC | -0,053% | 0.12% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.131.076 | $314.854 | Gần đây |
ASTER_USDC
|
$0,6869 | 1.2% | 0,69 USDC | -0,089% | 0.08% |
0,001%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$2.125.953 | $170.920 | Gần đây |
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Thị trường Futures
Bạn không thấy cặp giao dịch của mình? Hãy nhấp vào đây để tìm hiểu nguyên nhân.
Giới thiệu về Lighter
Lighter là gì?
Lighter là một sàn giao dịch tiền mã hóa phái sinh được thành lập vào năm -. Hiện tại, sàn giao dịch cung cấp 200 cặp giao dịch. Khối lượng giao dịch Lighter 24h được báo cáo ở mức 1.674.089.132 $, thay đổi 23.7660704071168% trong 24 giờ qua và hợp đồng mở 24h là 1.071.996.405 $, thay đổi -1.71% so với ngày trước đó. Hiện không có Dữ liệu về dự trữ của sàn giao dịch đối với Lighter. Cặp được giao dịch nhiều nhất là BTC/USDC với khối lượng giao dịch trong 24h là 800.243.331 $.
Trang web
Cộng đồng
ID API
Địa chỉ
-
Phí
Ký gửi tiền pháp định
-
Giao dịch đòn bẩy
Không
Sàn giao dịch có phí
Không
Lighter Thống kê
Khối lượng theo Cặp thị trường
Khối lượng giao dịch theo tiền ảo
Hợp đồng mở của sàn giao dịch
Khối lượng giao dịch trên sàn
CSV
Excel
Tính thanh khoản
Khối lượng giao dịch báo cáo
-
Mức chênh lệch giá mua-giá bán
0.447%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch
Quy mô
Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa
-
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp
-