WazirX exchange

WazirX

Centralized
7
Trust Score
Bắt đầu giao dịch
Thông báo về tiếp thị liên kết

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
162
Tiền ảo
309
Ghép đôi
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 Bitcoin (BTC)
736.644.819.964 $
BTC/INR
39.851 $
2961868 INR
0.11% 27.741 $ 12.458 $
$21.972.164
551,362 BTC
17,15% Gần đây
2 Tether (USDT)
62.043.510.780 $
USDT/INR
1 $
75,62 INR
0.03% 65.079 $ 12.339 $
$14.337.220
14091513,370 USDT
11,19% Gần đây
3 Dogecoin (DOGE)
29.091.425.862 $
DOGE/INR
0 $
16,65 INR
0.01% 4.426 $ 30.339 $
$12.063.067
53848408,000 DOGE
9,42% Gần đây
4 Polygon (MATIC)
7.011.722.731 $
MATIC/INR
* 1 $
82,8 INR
0.01% 47.803 $ 5.654 $
$10.946.062
9825551,000 MATIC
8,54% Gần đây
5 Chromia (CHR)
193.175.024 $
CHR/INR
0 $
26,0886 INR
0.2% 7.005 $ 16.873 $
$7.655.359
21809421,000 CHR
5,98% Gần đây
6 WazirX (WRX)
485.779.159 $
WRX/INR
* 1 $
81,21 INR
0.01% 20.320 $ 11.129 $
$7.254.367
6639255,800 WRX
5,66% Gần đây -
7 Ethereum (ETH)
276.119.031.737 $
ETH/INR
2.398 $
178202,1 INR
0.03% 4.804 $ 3.827 $
$3.706.705
1545,983 ETH
2,89% Gần đây
8 WINkLink (WIN)
299.026.941 $
WIN/INR
0 $
0,0296 INR
0.34% 43.895 $ 10.086 $
$3.597.676
9033575573,000 WIN
2,81% Gần đây
9 Shiba Inu (SHIB)
3.335.463.215 $
SHIB/INR
0 $
0,000506 INR
0.2% 125.468 $ 33.118 $
$3.567.567
524023870934,000 SHIB
2,78% Gần đây
10 1inch (1INCH)
419.222.312 $
1INCH/INR
2 $
174 INR
0.46% 11.461 $ 13.721 $
$1.719.869
734641,770 1INCH
1,34% Gần đây
11 Internet Computer (ICP)
6.093.635.766 $
ICP/INR
45 $
3356 INR
0.25% 4.446 $ 5.703 $
$1.546.994
34260,700 ICP
1,21% Gần đây -
12 BitTorrent (BTT)
1.967.272.342 $
BTT/INR
0 $
0,226 INR
0.06% 3.981 $ 2.787 $
$1.496.859
492268335,000 BTT
1,17% Gần đây
13 Dock (DOCK)
46.786.065 $
DOCK/INR
0 $
5,07 INR
0.1% 7.454 $ 6.834 $
$1.496.292
21935007,000 DOCK
1,17% Gần đây
14 TRON (TRX)
4.512.807.588 $
TRX/INR
0 $
4,7696 INR
0.1% 2.507 $ 5.684 $
$1.433.090
22331657,000 TRX
1,12% Gần đây
15 Ethereum Classic (ETC)
6.775.239.476 $
ETC/INR
* 53 $
3967,818 INR
0.23% 1.793 $ 7.091 $
$1.256.027
23527,550 ETC
0,98% Gần đây
16 Cardano (ADA)
43.053.513.363 $
ADA/INR
* 1 $
101,83 INR
0.03% 5.868 $ 4.379 $
$1.247.651
910640,300 ADA
0,97% Gần đây -
17 VeChain (VET)
5.695.348.192 $
VET/INR
0 $
6,56132 INR
0.02% 4.812 $ 2.063 $
$1.223.245
13856440,000 VET
0,95% Gần đây
18 Zilliqa (ZIL)
992.507.761 $
ZIL/INR
0 $
6,1 INR
0.33% 7.077 $ 2.989 $
$1.126.008
13719586,000 ZIL
0,88% Gần đây
19 Enjin Coin (ENJ)
1.290.602.579 $
ENJ/INR
* 1 $
104,0546 INR
0.23% 2.595 $ 5.658 $
$1.114.486
796054,600 ENJ
0,87% Gần đây
20 Polygon (MATIC)
7.011.722.731 $
MATIC/USDT
1 $
1,0949 USDT
0.05% 20.702 $ 6.667 $
$1.104.670
1008147,600 MATIC
0,86% Gần đây
21 Cartesi (CTSI)
161.709.108 $
CTSI/INR
0 $
31,883 INR
0.06% 3.649 $ 1.745 $
$1.067.271
2487968,600 CTSI
0,83% Gần đây
22 Bitcoin (BTC)
736.644.819.964 $
BTC/USDT
39.280 $
39250 USDT
0.15% 158.036 $ 63.898 $
$921.219
23,453 BTC
0,72% Gần đây
23 COTI (COTI)
95.550.248 $
COTI/INR
0 $
10,65 INR
0.24% 3.181 $ 5.249 $
$832.727
5811427,800 COTI
0,65% Gần đây
24 Dent (DENT)
272.341.111 $
DENT/INR
0 $
0,211 INR
0.47% 6.767 $ 9.764 $
$825.342
290724018,000 DENT
0,64% Gần đây
25 XRP (XRP)
30.683.826.605 $
XRP/INR
1 $
50,12 INR
0.14% 1.855 $ 2.001 $
$797.654
1182859,200 XRP
0,62% Gần đây -
26 WINkLink (WIN)
299.026.941 $
WIN/USDT
0 $
0,0003938 USDT
0.71% 2.537 $ 5.406 $
$793.085
2012380060,000 WIN
0,62% Gần đây
27 Ethereum (ETH)
276.119.031.737 $
ETH/USDT
2.368 $
2366,25 USDT
0.47% 17.021 $ 20.863 $
$748.134
315,926 ETH
0,58% Gần đây
28 Binance Coin (BNB)
49.325.416.961 $
BNB/INR
325 $
24127,17 INR
0.07% 6.111 $ 3.033 $
$738.833
2275,985 BNB
0,58% Gần đây -
29 Chromia (CHR)
193.175.024 $
CHR/USDT
0 $
0,34401 USDT
0.61% 3.325 $ 6.148 $
$707.037
2053701,000 CHR
0,55% Gần đây
30 DeXe (DEXE)
50.607.718 $
DEXE/USDT
15 $
15,013 USDT
0.69% 4.451 $ 4.751 $
$699.462
46554,650 DEXE
0,55% Gần đây
31 WazirX (WRX)
485.779.159 $
WRX/USDT
1 $
1,075 USDT
0.09% 12.013 $ 19.978 $
$672.553
625149,600 WRX
0,52% Gần đây
32 UniLend Finance (UFT)
35.597.330 $
UFT/INR
1 $
50,101 INR
0.01% 2.166 $ 8.554 $
$642.994
953872,530 UFT
0,50% Gần đây
33 Polymath Network (POLY)
221.421.468 $
POLY/INR
0 $
19,102 INR
1.38% 3.912 $ 13.637 $
$638.832
2485636,000 POLY
0,50% Gần đây
34 Polkadot (DOT)
15.058.092.656 $
DOT/INR
* 15 $
1122,64 INR
0.03% 5.684 $ 2.613 $
$595.751
39441,530 DOT
0,46% Gần đây
35 Dogecoin (DOGE)
29.091.425.862 $
DOGE/USDT
0 $
0,2206578 USDT
0.39% 8.336 $ 5.939 $
$587.116
2658708,000 DOGE
0,46% Gần đây
36 Hedera Hashgraph (HBAR)
1.791.119.554 $
HBAR/INR
0 $
14,8 INR
0.67% 5.597 $ 1.166 $
$557.302
2798713,300 HBAR
0,43% Gần đây
37 Venus (XVS)
294.330.404 $
XVS/INR
28 $
2090 INR
0.05% 3.614 $ 1.629 $
$499.316
17756,560 XVS
0,39% Gần đây
38 Tokocrypto (TKO)
123.837.279 $
TKO/INR
2 $
124 INR
0.46% 3.948 $ 5.950 $
$409.471
245431,990 TKO
0,32% Gần đây -
39 Shiba Inu (SHIB)
3.335.463.215 $
SHIB/USDT
0 $
0,00000668 USDT
0.3% 13.763 $ 12.152 $
$408.712
61137488383,000 SHIB
0,32% Gần đây
40 Dent (DENT)
272.341.111 $
DENT/USDT
0 $
0,00281 USDT
0.6% 2.409 $ 4.067 $
$397.999
141527763,000 DENT
0,31% Gần đây
41 bZx Protocol (BZRX)
30.902.513 $
BZRX/INR
0 $
16,7 INR
0.87% 2.127 $ 4.419 $
$387.783
1726052,210 BZRX
0,30% Gần đây
42 DigiByte (DGB)
668.225.365 $
DGB/INR
0 $
3,46 INR
0.29% 9.256 $ 4.176 $
$377.175
8102081,000 DGB
0,29% Gần đây
43 Swipe (SXP)
155.205.793 $
SXP/INR
2 $
134,95 INR
0.44% 2.444 $ 3.579 $
$336.446
185298,490 SXP
0,26% Gần đây
44 Decentraland (MANA)
968.104.298 $
MANA/INR
1 $
54,9869 INR
0.02% 8.000 $ 705 $
$331.227
447709,900 MANA
0,26% Gần đây
45 Venus (XVS)
294.330.404 $
XVS/USDT
28 $
27,649 USDT
1.14% 9.527 $ 4.143 $
$313.415
11326,781 XVS
0,24% Gần đây
46 Polygon (MATIC)
7.011.722.731 $
MATIC/WRX
1 $
1,02 WRX
0.23% 3.827 $ 3.303 $
$312.059
285924,700 MATIC
0,24% Gần đây
47 Streamr (DATA)
68.338.787 $
DATA/INR
0 $
7,4475 INR
1.12% 4.799 $ 2.830 $
$272.700
2721475,000 DATA
0,21% Gần đây
48 Komodo (KMD)
91.251.836 $
KMD/INR
1 $
54,226 INR
0.32% 6.420 $ 6.119 $
$272.632
373680,020 KMD
0,21% Gần đây
49 Ethereum Classic (ETC)
6.775.239.476 $
ETC/USDT
53 $
52,4671 USDT
0.76% 5.524 $ 5.608 $
$242.396
4616,420 ETC
0,19% Gần đây
50 Ethereum Push Notification Service - EPNS (PUSH)
8.415.958 $
PUSH/INR
1 $
74,899 INR
0.14% 1.697 $ 1.321 $
$235.422
233615,190 PUSH
0,18% Gần đây
Ticker chưa xác thực
# Tiền ảo Market Cap Cặp Giá Spread Độ sâu +2% Độ sâu -2% Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Khối lượng % Giao dịch lần cuối Điểm tin cậy
1 ? RUNE/INR
4 $
326,17 INR
0.14% 6.889 $ 12.328 $
$4.408.406
1004539,334 RUNE
3,44% Gần đây
2 ? RUNE/USDT
4 $
4,318 USDT
0.51% 11.120 $ 5.096 $
$408.573
94548,327 RUNE
0,32% Gần đây
3 ? LUNA/INR
9 $
682,95 INR
0.82% 3.778 $ 1.251 $
$247.880
26976,310 LUNA
0,19% Gần đây
4 ? GXS/USDT
0 $
0,4899 USDT
3.08% 390 $ 332 $
$208.052
424396,380 GXS
0,16% Gần đây
5 district0x (DNT)
100.025.271 $
DNT/INR
0 $
9,9711 INR
0.21% 1.705 $ 427 $
$123.892
923489,400 DNT
0,10% Gần đây
6 NKN (NKN)
157.132.642 $
NKN/INR
0 $
18,15 INR
3.14% 409 $ 445 $
$72.729
297825,200 NKN
0,06% Gần đây
7 Alpha Finance (ALPHA)
230.406.070 $
ALPHA/INR
1 $
46,45 INR
2.07% 4.387 $ 1.928 $
$66.912
107065,750 ALPHA
0,05% Gần đây
8 ? PNT/INR
1 $
55,025 INR
0.84% 1.402 $ 124 $
$59.333
80144,120 PNT
0,05% Gần đây
9 ? LUNA/USDT
9 $
9,1472 USDT
1.34% 20.459 $ 3.092 $
$57.057
6232,950 LUNA
0,04% Gần đây
10 ? MDX/INR
1 $
94 INR
1.34% 1.882 $ 1.115 $
$47.733
37742,320 MDX
0,04% Gần đây
11 ? GRT/USDT
1 $
0,6052 USDT
0.8% 7.741 $ 2.482 $
$38.594
63722,000 GRT
0,03% Gần đây
12 Alpha Finance (ALPHA)
230.406.070 $
ALPHA/USDT
1 $
0,6009 USDT
6.16% 0 $ 0 $
$29.408
48903,260 ALPHA
0,02% Gần đây
13 NKN (NKN)
157.132.642 $
NKN/USDT
0 $
0,23336 USDT
1.57% 1.261 $ 1.247 $
$28.382
121530,000 NKN
0,02% Gần đây
14 ? NBS/USDT
0 $
0,01338 USDT
0.07% 5.127 $ 98 $
$25.461
1901470,000 NBS
0,02% Gần đây
15 ? MIR/INR
3 $
231 INR
0.43% 323 $ 21 $
$19.376
6235,067 MIR
0,02% Gần đây
16 Keep Network (KEEP)
113.740.521 $
KEEP/INR
0 $
19,6 INR
2.48% 711 $ 179 $
$16.761
63559,000 KEEP
0,01% Gần đây
17 ? MIR/USDT
3 $
3,065 USDT
1.67% 11.221 $ 4.988 $
$14.891
4861,389 MIR
0,01% Gần đây
18 Bitcoin Cash ABC (BCHA)
547.967.939 $
BCHA/USDT
25 $
24,49 USDT
1.72% 3.374 $ 2.992 $
$13.178
537,756 BCHA
0,01% Gần đây
19 ? MDX/USDT
1 $
1,2469 USDT
0.75% 10.123 $ 5.010 $
$13.111
10508,430 MDX
0,01% Gần đây
20 district0x (DNT)
100.025.271 $
DNT/USDT
0 $
0,13057 USDT
1.83% 11.040 $ 4.985 $
$12.668
96947,300 DNT
0,01% Gần đây
21 ? PNT/USDT
1 $
0,7282 USDT
2.33% 11.502 $ 2.496 $
$5.011
6876,320 PNT
0,00% Gần đây
22 Keep Network (KEEP)
113.740.521 $
KEEP/USDT
0 $
0,2569 USDT
2.17% 9.974 $ 4.987 $
$2.567
9985,000 KEEP
0,00% Gần đây
23 My Neighbor Alice (ALICE)
170.163.518 $
ALICE/USDT
0 $
0 USDT
- - -
$0
0,000 ALICE
- **6 ngày trước Updated 6 ngày trước -
24 Axie Infinity (AXS)
2.023.306.547 $
AXS/INR
0 $
0 INR
- - -
$0
0,000 AXS
- **6 ngày trước Updated 6 ngày trước -
25 Axie Infinity (AXS)
2.023.306.547 $
AXS/USDT
0 $
0 USDT
- - -
$0
0,000 AXS
- **6 ngày trước Updated 6 ngày trước -
26 My Neighbor Alice (ALICE)
170.163.518 $
ALICE/INR
0 $
0 INR
- - -
$0
0,000 ALICE
- **6 ngày trước Updated 6 ngày trước -

WazirX là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung nằm tại India. Có 162 đồng tiền ảo và 309 cặp giao dịch trên sàn giao dịch. Khối lượng của WazirX trong 24 giờ qua được báo cáo ở mức 3.264 ₿. Cặp giao dịch sôi động nhất trên sàn giao dịch WazirX là BTC/INR. WazirX được thành lập năm 2018. Có thể tìm thấy thêm thông tin về sàn giao dịch WazirX tại https://wazirx.com/invite/qfgmjsgx.

Địa chỉ
802, Siddhi Heights, Sector28, Plot 73 Near Balaji Temple
Phí
Maker fee: 0.1% & Taker fee: 0.25%
Rút tiền
Varies from coin to coin. No fiat withdrawal fee.
Nạp tiền
None
Ký gửi tiền pháp định
INR only through P2P
Phương thức thanh toán được chấp nhận
UPI NEFT RTGS IMPS PayTM
Giao dịch đòn bẩy
Không
Năm thành lập
2018
Sàn giao dịch có phí
Mã quốc gia thành lập
India
Số lần xem trang hàng tháng gần đây
10.128.486,0
Xếp hạng Alexa
#1290
Dữ liệu cộng đồng
Người theo dõi trên Twitter: 296222
Exchange Trade Volume Distribution (24h)
Exchange Trade Volume (24h)
Exchange Normalized Trade Volume (24h)
Trust Score của WazirX
7
Tính thanh khoản Quy mô An ninh mạng Độ bao phủ API Đội ngũ Incident Tổng
4.0 0.5 0.0 0.5 1.0 1.0 7/10
Tính thanh khoản 4.0
Quy mô 0.5
An ninh mạng 0.0
Độ bao phủ API 0.5
Đội ngũ 1.0
Incident 1.0
Estimated Reserves -
Tổng 7/10
* Đây là biểu mẫu được lập bảng để phân tích Điểm tin cậy. Để có phương pháp luận đầy đủ, vui lòng tham khảo bài đăng trên blog của chúng tôi.

Tính thanh khoản

Khối lượng giao dịch báo cáo
Khối lượng giao dịch chuẩn hóa
Tỷ lệ khối lượng báo cáo-chuẩn hóa 1.0
Mức chênh lệch giá mua-giá bán 1.141%
Tổng Trust Score của cặp giao dịch

Quy mô

Bách phân vị khối lượng chuẩn hóa 77th
Bách phân vị sổ lệnh kết hợp 58th

An ninh mạng

Cập nhật lần cuối: 2021-04-15
Dữ liệu được cung cấp bởi cer.live
Kiểm thử thâm nhập
Chứng minh tài chính
Săn lỗi nhận thưởng

Độ bao phủ API

Hạng: B
Dữ liệu ticker Dữ liệu giao dịch lịch sử Dữ liệu sổ lệnh Giao dịch qua API Candlestick Websocket Tài liệu công khai
Availability [source]
Hạng B
Dữ liệu ticker
Dữ liệu giao dịch lịch sử
Dữ liệu sổ lệnh
Trading Via Api
Dữ liệu OHLC
Websocket
Tài liệu công khai
Cập nhật lần cuối: 2021-06-04

Đội ngũ

Team is public
Team profile page [source]

Public Incidents

Tuân thủ quy định

Risk Rating Not Available
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android