ASST.US
$1,79B
47.0%
Strive
ASST.US
#13
#11
$1,79B
47.0%
Tổng giá trị trái phiếu
23.155 BTC
Tổng tài sản BTC
$1,79B
Giá trị hiện tại
0,110%
% Tổng Cung
13.200 $
Chi phí trung bình
$305,64M
Tổng chi phí
+$1,48B
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
484.2%
Biểu đồ tài sản Bitcoin của Strive
Theo dõi tài sản Bitcoin của Strive theo thời gian.
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 7ng | 14 Ngày | 1 T | 3 T | YTD | 1 Năm |
|---|---|---|---|---|---|
|
+1.800 BTC
8.4%
|
+2.910 BTC
14.4%
|
+3.136 BTC
15.7%
|
+6.655 BTC
40.3%
|
+15.630 BTC
207.7%
|
+23.155 BTC
0.0%
|
Strive nắm giữ 23.155 BTC trị giá $1,79 Tỷ, khiến đây trở thành chủ sở hữu Bitcoin công ty đại chúng lớn thứ 11th với 0,110% tổng cung. Được mua với giá $305,64 Triệu, với giá trung bình là 13.200 $ mỗi BTC, vị trí hiện tại 484.2% với $1,48 Tỷ profit chưa thực hiện.
Statistics
Giá cổ phiếu
$24,00
Vốn hóa thị trường
$2,02B
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
-
BTC trên mỗi Cổ phiếu
Số tài sản Bitcoin nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,00028 BTC
Thông tin
Trang web
Cộng đồng
ID API
Lãnh đạo
Loại thực thể
Công ty
Biểu tượng
ASST.US
Quốc gia
🇺🇸
United States
Lịch sử giao dịch BTC của Strive
Xem tất cả các giao dịch mua và bán Bitcoin của Strive cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Số dư BTC | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
2026-08-28 | 23.155 | +1.800 | $142,98M | 79.431 $ |
|
|
2026-08-21 | 21.355 | +1.110 | $81,48M | 73.409 $ |
|
|
2026-08-14 | 20.245 | +79 | $5M | 63.231 $ |
|
|
2026-08-07 | 20.166 | +147 | $9,53M | 64.812 $ |
|
|
2026-07-31 | 20.019 | +20 | $1,27M | 63.685 $ |
|
|
2026-07-24 | 19.999 | +79 | $5,19M | 65.723 $ |
|
|
2026-07-17 | 19.920 | +21 | $1,33M | 63.221 $ |
|
|
2026-07-10 | 19.899 | +18 | $1,15M | 64.028 $ |
|
|
2026-07-02 | 19.881 | +17 | $1,06M | 59.850 $ |
|
|
2026-06-18 | 19.863 | +758 | $49,95M | 65.850 $ |
Hiển thị 1 đến 10 trong số 26 kết quả
Hàng