ASST.US
$3,46B
171.8%
Strive
ASST.US
#8
#7
$3,46B
171.8%
Tổng giá trị trái phiếu
43.000 BTC
Tổng tài sản BTC
$3,46B
Giá trị hiện tại
0,205%
% Tổng Cung
87.851 $
Chi phí trung bình
$3,78B
Tổng chi phí
-$314,33M
Lãi và Lỗ chưa thực hiện
8.3%
Biểu đồ tài sản Bitcoin của Strive
Theo dõi tài sản Bitcoin của Strive theo thời gian.
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 7ng | 14 Ngày | 1 T | 3 T | YTD | 1 Năm |
|---|---|---|---|---|---|
|
+6.182 BTC
16.8%
|
+7.405 BTC
20.8%
|
+15.538 BTC
56.6%
|
+23.000 BTC
115.0%
|
+35.475 BTC
471.4%
|
+37.042 BTC
621.7%
|
Strive nắm giữ 43.000 BTC trị giá $3,46 Tỷ, khiến đây trở thành chủ sở hữu Bitcoin công ty đại chúng lớn thứ 7th với 0,205% tổng cung. Được mua với giá $3,78 Tỷ, với giá trung bình là 87.851 $ mỗi BTC, vị trí hiện tại 8.3% với $314,33 Triệu loss chưa thực hiện.
Statistics
Giá cổ phiếu
$27,14
Vốn hóa thị trường
$3,37B
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
-
BTC trên mỗi Cổ phiếu
Số tài sản Bitcoin nắm giữ trên mỗi cổ phiếu.
0,00035 BTC
Thông tin
Trang web
Cộng đồng
ID API
Lãnh đạo
FIGI
BBG019HGLML0
Loại thực thể
Công ty
Biểu tượng
ASST.US
Quốc gia
🇺🇸
United States
Lịch sử giao dịch BTC của Strive
Xem tất cả các giao dịch mua và bán Bitcoin của Strive cho đến nay. Đang bỏ lỡ giao dịch? Thêm hoặc cập nhật tại đây
| Ngày | Số dư BTC | Mức biến động ròng | Giá trị giao dịch (USD) | Chi phí trung bình | |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
2026-10-23 | 43.000 | +6.182 | $511,45M | 82.732 $ |
|
|
2026-10-16 | 36.818 | +1.223 | $99,96M | 81.734 $ |
|
|
2026-10-13 | 35.595 | +2.822 | $234,98M | 83.266 $ |
|
|
2026-10-09 | 32.773 | +3.311 | $279,78M | 84.500 $ |
|
|
2026-10-02 | 29.462 | +1.462 | $123,83M | 84.698 $ |
|
|
2026-09-30 | 28.000 | +539 | $45,1M | 83.673 $ |
|
|
2026-09-25 | 27.461 | +1.107 | $94,53M | 85.396 $ |
|
|
2026-09-18 | 26.354 | +1.355 | $107,69M | 79.475 $ |
|
|
2026-09-11 | 24.999 | +469 | $36,56M | 77.954 $ |
|
|
2026-09-04 | 24.530 | +1.375 | $109,01M | 79.281 $ |
Hiển thị 1 đến 10 trong số 40 kết quả
Hàng