coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #101
Giá 1inch (1INCH)

1inch 1INCH / TWD

NT$15,88 -2.9%
0,00002268 BTC -3.0%
0,00032986 ETH -2.5%
Trên danh sách theo dõi 102.411
NT$15,69
Phạm vi 24H
NT$16,63
Giá trị vốn hóa thị trường NT$12.719.633.055
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.53
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 63.47
KL giao dịch trong 24 giờ NT$686.353.349
Định giá pha loãng hoàn toàn NT$23.929.551.925
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 119.4
Cung lưu thông 797.317.460
Tổng cung 1.500.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá 1inch bằng TWD: Chuyển đổi 1INCH sang TWD

1INCH
TWD

1 1INCH = NT$15,88

Cập nhật lần cuối 02:57AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi 1INCH thành TWD

1INCH to TWD rate today is 15,88 NT$ and has đã giảm -2.9% from NT$16,35 since yesterday.
1inch (1INCH) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 35.0% from NT$11,76 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.8%
-2.9%
4.1%
9.3%
37.0%
-68.2%

Tôi có thể mua và bán 1inch ở đâu?

1inch có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là NT$686.353.349. 1inch có thể được giao dịch trên 136 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bitget.

Lịch sử giá 7 ngày của 1inch (1INCH) đến TWD

So sánh giá & các thay đổi của 1inch trong TWD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 1INCH sang TWD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 29, 2023 Chủ nhật 15,88 NT$ -0,474836 NT$ -2.9%
January 28, 2023 Thứ bảy 16,20 NT$ 0,161735 NT$ 1.0%
January 27, 2023 Thứ sáu 16,04 NT$ -0,218927 NT$ -1.3%
January 26, 2023 Thứ năm 16,26 NT$ 0,835522 NT$ 5.4%
January 25, 2023 Thứ tư 15,42 NT$ -0,896752 NT$ -5.5%
January 24, 2023 Thứ ba 16,32 NT$ 0,679424 NT$ 4.3%
January 23, 2023 Thứ hai 15,64 NT$ 0,350739 NT$ 2.3%

Chuyển đổi 1inch (1INCH) sang TWD

1INCH TWD
0.01 1INCH 0.158752 TWD
0.1 1INCH 1.59 TWD
1 1INCH 15.88 TWD
2 1INCH 31.75 TWD
5 1INCH 79.38 TWD
10 1INCH 158.75 TWD
20 1INCH 317.50 TWD
50 1INCH 793.76 TWD
100 1INCH 1587.52 TWD
1000 1INCH 15875.17 TWD

Chuyển đổi New Taiwan Dollar (TWD) sang 1INCH

TWD 1INCH
0.01 TWD 0.00062991 1INCH
0.1 TWD 0.00629915 1INCH
1 TWD 0.062991 1INCH
2 TWD 0.125983 1INCH
5 TWD 0.314957 1INCH
10 TWD 0.629915 1INCH
20 TWD 1.26 1INCH
50 TWD 3.15 1INCH
100 TWD 6.30 1INCH
1000 TWD 62.99 1INCH

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere