coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #319
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
NZ$0,038635191441 0.2%
0,00000125 BTC -0.1%
0,00002276 ETH 1.0%
55.000 người thích điều này
NZ$0,038501650186
Phạm vi 24H
NZ$0,039604632891
Vốn hóa thị trường NZ$105.770.729
KL giao dịch trong 24 giờ NZ$9.214.437
Định giá pha loãng hoàn toàn NZ$386.684.020
Cung lưu thông 2.735.327.130
Tổng cung 5.663.496.687
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Alien Worlds Price in NZD: Convert TLM to NZD

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang NZD hôm nay là 0,03863519 NZ$ và đã đã tăng 0.0% từ NZ$0,038616226567 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -30.3% từ NZ$0,055451704407 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.5%
0.2%
-11.0%
1.6%
-33.3%
-69.5%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là NZ$9.214.437. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 39 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên AAX.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến NZD

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong NZD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang NZD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 04, 2022 Monday 0,03863519 NZ$ 0,00001896 NZ$ 0.0%
July 03, 2022 Sunday 0,03894380 NZ$ -0,00064530 NZ$ -1.6%
July 02, 2022 Saturday 0,03958910 NZ$ -0,00022703 NZ$ -0.6%
July 01, 2022 Friday 0,03981612 NZ$ -0,00251128 NZ$ -5.9%
June 30, 2022 Thursday 0,04232741 NZ$ -0,00015549 NZ$ -0.4%
June 29, 2022 Wednesday 0,04248289 NZ$ -0,00140891 NZ$ -3.2%
June 28, 2022 Tuesday 0,04389180 NZ$ 0,00117857 NZ$ 2.8%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang NZD

TLM NZD
0.01 0.00038635
0.1 0.00386352
1 0.03863519
2 0.077270
5 0.193176
10 0.386352
20 0.772704
50 1.93
100 3.86
1000 38.64

Chuyển đổi New Zealand Dollar (NZD) sang TLM

NZD TLM
0.01 0.258831
0.1 2.59
1 25.88
2 51.77
5 129.42
10 258.83
20 517.66
50 1294.16
100 2588.31
1000 25883