coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #308
Giá Alien Worlds (TLM)
Alien Worlds (TLM)
NT$0,924584 -6.4%
0,00000129 BTC -2.0%
0,00001640 ETH -0.3%
55.326 người thích điều này
NT$0,922306
Phạm vi 24H
NT$0,987911
Vốn hóa thị trường NT$2.695.935.270
KL giao dịch trong 24 giờ NT$591.991.058
Định giá pha loãng hoàn toàn NT$9.232.580.771
Cung lưu thông 2.920.023.486
Tổng cung 5.711.590.437
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Alien Worlds bằng TWD: Chuyển đổi TLM sang TWD

TLM to TWD Chart

Tỷ giá hối đoái từ TLM sang TWD hôm nay là 0,924584 NT$ và đã đã giảm -6.4% từ NT$0,987911 kể từ hôm nay.
Alien Worlds (TLM) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 14.9% từ NT$0,805012 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Need more data? Explore our API
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.3%
-6.4%
-5.3%
1.7%
14.6%
-90.4%

Tôi có thể mua và bán Alien Worlds ở đâu?

Alien Worlds có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là NT$591.991.058. Alien Worlds có thể được giao dịch trên 41 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên AAX.

Lịch sử giá 7 ngày của Alien Worlds (TLM) đến TWD

So sánh giá & các thay đổi của Alien Worlds trong TWD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TLM sang TWD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 16, 2022 Tuesday 0,924584 NT$ -0,063327 NT$ -6.4%
August 15, 2022 Monday 0,964005 NT$ -0,02279625 NT$ -2.3%
August 14, 2022 Sunday 0,986801 NT$ -0,02279429 NT$ -2.3%
August 13, 2022 Saturday 1,010 NT$ 0,065775 NT$ 7.0%
August 12, 2022 Friday 0,943820 NT$ -0,01446032 NT$ -1.5%
August 11, 2022 Thursday 0,958281 NT$ 0,03669766 NT$ 4.0%
August 10, 2022 Wednesday 0,921583 NT$ -0,055642 NT$ -5.7%

Chuyển đổi Alien Worlds (TLM) sang TWD

TLM TWD
0.01 0.00924584
0.1 0.092458
1 0.924584
2 1.85
5 4.62
10 9.25
20 18.49
50 46.23
100 92.46
1000 924.58

Chuyển đổi New Taiwan Dollar (TWD) sang TLM

TWD TLM
0.01 0.01081567
0.1 0.108157
1 1.082
2 2.16
5 5.41
10 10.82
20 21.63
50 54.08
100 108.16
1000 1081.57