coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #456
Giá Ampleforth (AMPL)

Ampleforth AMPL / ILS

Rebase ₪3,96 -4.4%
0,00004951 BTC -2.8%
0,00068855 ETH -2.3%
Trên danh sách theo dõi 20.335
₪3,96
Phạm vi 24H
₪4,14
Giá trị vốn hóa thị trường ₪172.114.655
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.81
KL giao dịch trong 24 giờ ₪694.544
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪212.556.216
Cung lưu thông 43.489.010
Tổng cung 53.707.567
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Ampleforth sang Israeli New Shekel (AMPL sang ILS)

AMPL
ILS

1 AMPL = ₪3,96

Cập nhật lần cuối 02:36AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi AMPL thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ AMPL sang ILS hôm nay là 3,96 ₪ và đã đã giảm -4.1% từ ₪4,13 kể từ hôm nay.
Ampleforth (AMPL) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -28.5% từ ₪5,53 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
GTVHTT
GTVHTT
-0.7%
-4.4%
4.7%
3.8%
-25.1%
-62.7%
Price
-0.8%
-4.4%
7.8%
14.5%
-28.8%
3.9%

Tôi có thể mua và bán Ampleforth ở đâu?

Ampleforth có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪694.544. Ampleforth có thể được giao dịch trên 47 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bitfinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Ampleforth (AMPL) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của Ampleforth trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 AMPL sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 09, 2023 Thứ năm 3,96 ₪ -0,170487 ₪ -4.1%
February 08, 2023 Thứ tư 4,10 ₪ 0,119116 ₪ 3.0%
February 07, 2023 Thứ ba 3,98 ₪ 0,065933 ₪ 1.7%
February 06, 2023 Thứ hai 3,91 ₪ -0,02400857 ₪ -0.6%
February 05, 2023 Chủ nhật 3,94 ₪ 0,261744 ₪ 7.1%
February 04, 2023 Thứ bảy 3,67 ₪ 0,152446 ₪ 4.3%
February 03, 2023 Thứ sáu 3,52 ₪ -0,111872 ₪ -3.1%

Chuyển đổi Ampleforth (AMPL) sang ILS

AMPL ILS
0.01 AMPL 0.03957333 ILS
0.1 AMPL 0.395733 ILS
1 AMPL 3.96 ILS
2 AMPL 7.91 ILS
5 AMPL 19.79 ILS
10 AMPL 39.57 ILS
20 AMPL 79.15 ILS
50 AMPL 197.87 ILS
100 AMPL 395.73 ILS
1000 AMPL 3957.33 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang AMPL

ILS AMPL
0.01 ILS 0.00252695 AMPL
0.1 ILS 0.02526954 AMPL
1 ILS 0.252695 AMPL
2 ILS 0.505391 AMPL
5 ILS 1.26 AMPL
10 ILS 2.53 AMPL
20 ILS 5.05 AMPL
50 ILS 12.63 AMPL
100 ILS 25.27 AMPL
1000 ILS 252.70 AMPL

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu