coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #434
Giá Ampleforth (AMPL)

Ampleforth AMPL / NGN

Rebase ₦479,52 3.4%
0,00004547 BTC 3.1%
0,00066339 ETH 3.1%
Trên danh sách theo dõi 20.358
₦463,73
Phạm vi 24H
₦489,50
Giá trị vốn hóa thị trường ₦22.150.785.451
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.81
KL giao dịch trong 24 giờ ₦502.590.181
Định giá pha loãng hoàn toàn ₦27.247.763.822
Cung lưu thông 46.546.661
Tổng cung 57.257.222
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Ampleforth bằng NGN: Chuyển đổi AMPL sang NGN

AMPL
NGN

1 AMPL = ₦479,52

Cập nhật lần cuối 02:07PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi AMPL thành NGN

AMPL to NGN rate today is 479,52 ₦ and has đã tăng 3.4% from ₦463,73 since yesterday.
Ampleforth (AMPL) is on a đi xuống monthly trajectory as it has đã giảm -15.5% from ₦567,41 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
GTVHTT
GTVHTT
-0.2%
2.0%
-10.8%
-9.8%
-5.9%
-58.5%
Price
0.6%
3.4%
-6.0%
-9.9%
-17.8%
19.9%

Tôi có thể mua và bán Ampleforth ở đâu?

Ampleforth có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₦502.590.181. Ampleforth có thể được giao dịch trên 47 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Ampleforth (AMPL) đến NGN

So sánh giá & các thay đổi của Ampleforth trong NGN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 AMPL sang NGN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 28, 2023 Thứ bảy 479,52 ₦ 15,79 ₦ 3.4%
January 27, 2023 Thứ sáu 455,62 ₦ 3,04 ₦ 0.7%
January 26, 2023 Thứ năm 452,58 ₦ -3,46 ₦ -0.8%
January 25, 2023 Thứ tư 456,04 ₦ -23,35 ₦ -4.9%
January 24, 2023 Thứ ba 479,39 ₦ -14,15 ₦ -2.9%
January 23, 2023 Thứ hai 493,54 ₦ -10,60 ₦ -2.1%
January 22, 2023 Chủ nhật 504,14 ₦ -1,35 ₦ -0.3%

Chuyển đổi Ampleforth (AMPL) sang NGN

AMPL NGN
0.01 AMPL 4.80 NGN
0.1 AMPL 47.95 NGN
1 AMPL 479.52 NGN
2 AMPL 959.05 NGN
5 AMPL 2397.62 NGN
10 AMPL 4795.24 NGN
20 AMPL 9590.47 NGN
50 AMPL 23976 NGN
100 AMPL 47952 NGN
1000 AMPL 479524 NGN

Chuyển đổi Nigerian Naira (NGN) sang AMPL

NGN AMPL
0.01 NGN 0.00002085 AMPL
0.1 NGN 0.00020854 AMPL
1 NGN 0.00208540 AMPL
2 NGN 0.00417081 AMPL
5 NGN 0.01042701 AMPL
10 NGN 0.02085403 AMPL
20 NGN 0.04170805 AMPL
50 NGN 0.104270 AMPL
100 NGN 0.208540 AMPL
1000 NGN 2.09 AMPL

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere