coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #450
Giá Ampleforth (AMPL)

Ampleforth AMPL / NOK

Rebase kr12,09 1.5%
0,00005099 BTC 3.0%
0,00070771 ETH 3.6%
Trên danh sách theo dõi 20.341
kr11,73
Phạm vi 24H
kr12,28
Giá trị vốn hóa thị trường kr515.792.378
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.81
KL giao dịch trong 24 giờ kr4.093.638
Định giá pha loãng hoàn toàn kr636.987.454
Cung lưu thông 43.489.010
Tổng cung 53.707.567
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Ampleforth sang Norwegian Krone (AMPL sang NOK)

AMPL
NOK

1 AMPL = kr12,09

Cập nhật lần cuối 06:01PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi AMPL thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ AMPL sang NOK hôm nay là 12,09 kr và đã đã tăng 1.7% từ kr11,88 kể từ hôm nay.
Ampleforth (AMPL) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -23.9% từ kr15,88 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
GTVHTT
GTVHTT
-0.9%
1.7%
11.0%
2.7%
-20.7%
-63.3%
Price
2.4%
1.5%
17.7%
17.0%
-26.0%
4.4%

Tôi có thể mua và bán Ampleforth ở đâu?

Ampleforth có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr4.093.638. Ampleforth có thể được giao dịch trên 47 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bitfinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Ampleforth (AMPL) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của Ampleforth trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 AMPL sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 08, 2023 Thứ tư 12,09 kr 0,201710 kr 1.7%
February 07, 2023 Thứ ba 11,84 kr 0,157325 kr 1.3%
February 06, 2023 Thứ hai 11,68 kr -0,081692 kr -0.7%
February 05, 2023 Chủ nhật 11,77 kr 0,783055 kr 7.1%
February 04, 2023 Thứ bảy 10,98 kr 0,547639 kr 5.2%
February 03, 2023 Thứ sáu 10,44 kr 0,02432704 kr 0.2%
February 02, 2023 Thứ năm 10,41 kr 0,458681 kr 4.6%

Chuyển đổi Ampleforth (AMPL) sang NOK

AMPL NOK
0.01 AMPL 0.120853 NOK
0.1 AMPL 1.21 NOK
1 AMPL 12.09 NOK
2 AMPL 24.17 NOK
5 AMPL 60.43 NOK
10 AMPL 120.85 NOK
20 AMPL 241.71 NOK
50 AMPL 604.26 NOK
100 AMPL 1208.53 NOK
1000 AMPL 12085.28 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang AMPL

NOK AMPL
0.01 NOK 0.00082745 AMPL
0.1 NOK 0.00827453 AMPL
1 NOK 0.082745 AMPL
2 NOK 0.165491 AMPL
5 NOK 0.413727 AMPL
10 NOK 0.827453 AMPL
20 NOK 1.65 AMPL
50 NOK 4.14 AMPL
100 NOK 8.27 AMPL
1000 NOK 82.75 AMPL

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu