ao Computer Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-10-14 | 26.990.122 $ | 109.244 $ | N/A |
| 2026-10-13 | 27.409.876 $ | 165.497 $ | 4,40 $ |
| 2026-10-12 | 28.122.632 $ | 117.281 $ | 4,47 $ |
| 2026-10-11 | 27.422.616 $ | 51.418 $ | 4,59 $ |
| 2026-10-10 | 26.974.501 $ | 136.051 $ | 4,47 $ |
| 2026-10-09 | 26.134.461 $ | 93.628 $ | 4,40 $ |
| 2026-10-08 | 27.933.265 $ | 209.299 $ | 4,26 $ |
| 2026-10-07 | 29.772.713 $ | 205.121 $ | 4,56 $ |
| 2026-10-06 | 30.560.651 $ | 276.532 $ | 4,86 $ |
| 2026-10-05 | 29.021.205 $ | 232.878 $ | 4,99 $ |
| 2026-10-04 | 29.957.565 $ | 178.751 $ | 4,73 $ |
| 2026-10-03 | 28.534.068 $ | 178.721 $ | 4,89 $ |
| 2026-10-02 | 28.235.593 $ | 187.635 $ | 4,66 $ |
| 2026-10-01 | 26.851.921 $ | 240.791 $ | 4,61 $ |
| 2026-09-30 | 27.506.713 $ | 119.286 $ | 4,38 $ |
| 2026-09-29 | 28.074.696 $ | 167.253 $ | 4,49 $ |
| 2026-09-28 | 30.302.972 $ | 333.030 $ | 4,58 $ |
| 2026-09-27 | 30.878.823 $ | 167.597 $ | 4,94 $ |
| 2026-09-26 | 31.157.729 $ | 161.466 $ | 5,04 $ |
| 2026-09-25 | 29.813.163 $ | 393.910 $ | 5,08 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi