coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #973
Giá apM Coin (APM)
apM Coin (APM)
Bs.F0,001899542861 17.0%
0,00000111 BTC 17.4%
0,00001500 ETH 18.5%
Trên danh sách theo dõi 472
Bs.F0,001619330494
Phạm vi 24H
Bs.F0,002419105940
Giá trị vốn hóa thị trường Bs.F699.393
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F973.466
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 361.875.000
Tổng cung 1.812.500.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá apM Coin bằng VEF: Chuyển đổi APM sang VEF

APM
VEF

1 APM = Bs.F0,001899542861

Cập nhật lần cuối 05:52AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi APM thành VEF

Tỷ giá hối đoái từ APM sang VEF hôm nay là 0,00189954 Bs.F và đã đã tăng 17.0% từ Bs.F0,001624065346 kể từ hôm nay.
apM Coin (APM) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 30.4% từ Bs.F0,001456614584 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-9.4%
17.0%
16.1%
15.7%
30.4%
-39.5%

Tôi có thể mua và bán apM Coin ở đâu?

apM Coin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F973.466. apM Coin có thể được giao dịch trên 10 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bithumb.

Lịch sử giá 7 ngày của apM Coin (APM) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của apM Coin trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 APM sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 10, 2022 Thứ bảy 0,00189954 Bs.F 0,00027548 Bs.F 17.0%
December 09, 2022 Thứ sáu 0,00160839 Bs.F -0,00000437 Bs.F -0.3%
December 08, 2022 Thứ năm 0,00161277 Bs.F 0,00001911 Bs.F 1.2%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00159366 Bs.F -0,00003422 Bs.F -2.1%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00162787 Bs.F -0,00000701 Bs.F -0.4%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00163488 Bs.F 0,00000621 Bs.F 0.4%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00162867 Bs.F -0,00000781 Bs.F -0.5%

Chuyển đổi apM Coin (APM) sang VEF

APM VEF
0.01 APM 0.00001900 VEF
0.1 APM 0.00018995 VEF
1 APM 0.00189954 VEF
2 APM 0.00379909 VEF
5 APM 0.00949771 VEF
10 APM 0.01899543 VEF
20 APM 0.03799086 VEF
50 APM 0.094977 VEF
100 APM 0.189954 VEF
1000 APM 1.90 VEF

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang APM

VEF APM
0.01 VEF 5.26 APM
0.1 VEF 52.64 APM
1 VEF 526.44 APM
2 VEF 1052.88 APM
5 VEF 2632.21 APM
10 VEF 5264.42 APM
20 VEF 10528.85 APM
50 VEF 26322 APM
100 VEF 52644 APM
1000 VEF 526442 APM