Ara Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 42.351 $ | 1,62 $ | N/A |
| 2026-07-28 | 42.485 $ | 4,06 $ | 0,00005750 $ |
| 2026-07-27 | 42.643 $ | 3,65 $ | 0,00005769 $ |
| 2026-07-26 | 42.196 $ | 1,98 $ | 0,00005790 $ |
| 2026-07-25 | 42.264 $ | 1,98 $ | 0,00005729 $ |
| 2026-07-21 | 42.538 $ | 1,65 $ | 0,00005739 $ |
| 2026-07-16 | 42.347 $ | 3,80 $ | 0,00005776 $ |
| 2026-07-15 | 42.347 $ | 7,85 $ | 0,00005750 $ |
| 2026-07-14 | 41.741 $ | 6,79 $ | 0,00005750 $ |
| 2026-07-13 | 42.069 $ | 3,50 $ | 0,00005668 $ |
| 2026-07-10 | 41.660 $ | 11,12 $ | 0,00005712 $ |
| 2026-07-08 | 40.837 $ | 1,98 $ | 0,00005657 $ |
| 2026-07-07 | 41.061 $ | 2,67 $ | 0,00005545 $ |
| 2026-07-06 | 41.061 $ | 2,67 $ | 0,00005575 $ |
| 2026-07-05 | 40.904 $ | 1,88 $ | 0,00005575 $ |
| 2026-07-04 | 40.902 $ | 5,58 $ | 0,00005554 $ |
| 2026-07-03 | 40.549 $ | 5,29 $ | 0,00005554 $ |
| 2026-07-02 | 40.237 $ | 2,24 $ | 0,00005506 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi