Ara Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-29 | 61.426 $ | 2,73 $ | N/A |
| 2026-08-28 | 61.906 $ | 3,16 $ | 0,00006559 $ |
| 2026-08-27 | 61.660 $ | 2,55 $ | 0,00006611 $ |
| 2026-08-26 | 61.350 $ | 2,01 $ | 0,00006584 $ |
| 2026-08-25 | 61.146 $ | 19,91 $ | 0,00006551 $ |
| 2026-08-24 | 59.638 $ | 23,91 $ | 0,00006529 $ |
| 2026-08-23 | 57.415 $ | 4,25 $ | 0,00006368 $ |
| 2026-08-22 | 57.414 $ | 10,49 $ | 0,00006131 $ |
| 2026-08-21 | 56.523 $ | 3,32 $ | 0,00006131 $ |
| 2026-08-20 | 56.141 $ | 26,72 $ | 0,00006036 $ |
| 2026-08-19 | 54.458 $ | 8,80 $ | 0,00005995 $ |
| 2026-08-17 | 53.794 $ | 1,46 $ | 0,00005815 $ |
| 2026-08-16 | 53.794 $ | 1,46 $ | 0,00005744 $ |
| 2026-08-06 | 42.497 $ | 3,00 $ | 0,00005744 $ |
| 2026-08-05 | 42.500 $ | 3,00 $ | 0,00005770 $ |
| 2026-08-02 | 42.222 $ | 2,29 $ | 0,00005771 $ |
| 2026-08-01 | 42.224 $ | 2,29 $ | 0,00005733 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi