BankrX Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-10-04 | 9.522,75 $ | 1,13 $ | N/A |
| 2026-10-03 | 9.514,07 $ | 1,13 $ | 0,000000437892 $ |
| 2026-10-02 | 9.691,60 $ | 198,00 $ | 0,000000437538 $ |
| 2026-09-30 | 9.603,48 $ | 4,19 $ | 0,000000436590 $ |
| 2026-09-29 | 9.651,54 $ | 7,36 $ | 0,000000432620 $ |
| 2026-09-28 | 9.504,67 $ | 1,27 $ | 0,000000434595 $ |
| 2026-09-27 | 9.685,54 $ | 1,49 $ | 0,000000427678 $ |
| 2026-09-26 | 9.731,14 $ | 1,49 $ | 0,000000435794 $ |
| 2026-09-23 | 10.065,06 $ | 137,14 $ | 0,000000437779 $ |
| 2026-09-22 | 9.881,53 $ | 12,17 $ | 0,000000452796 $ |
| 2026-09-21 | 9.582,11 $ | 11,81 $ | 0,000000447291 $ |
| 2026-09-20 | 9.555,23 $ | 11,78 $ | 0,000000434272 $ |
| 2026-09-07 | 9.117,22 $ | 6,48 $ | 0,000000433054 $ |
| 2026-09-06 | 8.898,93 $ | 5,33 $ | 0,000000413177 $ |
| 2026-09-05 | 8.737,02 $ | 11,31 $ | 0,000000403045 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi