Bitget Wrapped BTC Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-09-08 | 93.766.291 $ | 134.189 $ | N/A |
| 2026-09-07 | 95.128.637 $ | 150.990 $ | 79.195 $ |
| 2026-09-06 | 94.510.489 $ | 41.615 $ | 80.345 $ |
| 2026-09-05 | 94.351.021 $ | 109.422 $ | 79.823 $ |
| 2026-09-04 | 96.226.842 $ | 24.426 $ | 79.688 $ |
| 2026-09-03 | 91.542.310 $ | 21.962 $ | 81.273 $ |
| 2026-09-02 | 84.000.866 $ | 60.596 $ | 77.316 $ |
| 2026-09-01 | 77.329.419 $ | 13.755,12 $ | 77.492 $ |
| 2026-08-31 | 76.444.707 $ | 17.599,60 $ | 78.587 $ |
| 2026-08-30 | 77.009.320 $ | 15.484,59 $ | 77.688 $ |
| 2026-08-29 | 76.575.806 $ | 8.598,23 $ | 78.262 $ |
| 2026-08-28 | 79.019.019 $ | 14.390,54 $ | 77.821 $ |
| 2026-08-27 | 77.778.360 $ | 7.741,90 $ | 80.304 $ |
| 2026-08-26 | 77.335.640 $ | 12.941,31 $ | 79.043 $ |
| 2026-08-25 | 77.716.536 $ | 12.894,65 $ | 78.593 $ |
| 2026-08-24 | 76.540.028 $ | 28.736 $ | 78.980 $ |
| 2026-08-23 | 75.849.652 $ | 7.154,54 $ | 77.785 $ |
| 2026-08-22 | 77.101.609 $ | 32.436 $ | 77.083 $ |
| 2026-08-21 | 71.848.422 $ | 112.381 $ | 78.355 $ |
| 2026-08-20 | 68.176.152 $ | 48.768 $ | 73.017 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi