coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1311
Giá BlockWallet (BLANK)

BlockWallet BLANK / ILS

₪0,356878 -2.3%
0,00000448 BTC -2.2%
0,00006287 ETH -2.6%
Trên danh sách theo dõi 14.690
₪0,352573
Phạm vi 24H
₪0,374945
Giá trị vốn hóa thị trường ₪14.863.256
KL giao dịch trong 24 giờ ₪269.395
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Cung lưu thông 41.574.316
Tổng cung 124.961.166
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi BlockWallet sang Israeli New Shekel (BLANK sang ILS)

BLANK
ILS

1 BLANK = ₪0,356878

Cập nhật lần cuối 03:39AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi BLANK thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ BLANK sang ILS hôm nay là 0,356878 ₪ và đã đã giảm -2.3% từ ₪0,365447 kể từ hôm nay.
BlockWallet (BLANK) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -21.1% từ ₪0,452370 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.1%
-2.3%
-8.6%
-27.8%
-18.0%
-79.0%

Tôi có thể mua và bán BlockWallet ở đâu?

BlockWallet có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪269.395. BlockWallet có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của BlockWallet (BLANK) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của BlockWallet trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 BLANK sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 05, 2023 Chủ nhật 0,356878 ₪ -0,00856890 ₪ -2.3%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,391936 ₪ 0,02671600 ₪ 7.3%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,365220 ₪ -0,02402066 ₪ -6.2%
February 02, 2023 Thứ năm 0,389241 ₪ 0,01129698 ₪ 3.0%
February 01, 2023 Thứ tư 0,377944 ₪ 0,00992934 ₪ 2.7%
January 31, 2023 Thứ ba 0,368015 ₪ -0,04610443 ₪ -11.1%
January 30, 2023 Thứ hai 0,414119 ₪ 0,02111994 ₪ 5.4%

Chuyển đổi BlockWallet (BLANK) sang ILS

BLANK ILS
0.01 BLANK 0.00356878 ILS
0.1 BLANK 0.03568777 ILS
1 BLANK 0.356878 ILS
2 BLANK 0.713755 ILS
5 BLANK 1.78 ILS
10 BLANK 3.57 ILS
20 BLANK 7.14 ILS
50 BLANK 17.84 ILS
100 BLANK 35.69 ILS
1000 BLANK 356.88 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang BLANK

ILS BLANK
0.01 ILS 0.02802080 BLANK
0.1 ILS 0.280208 BLANK
1 ILS 2.80 BLANK
2 ILS 5.60 BLANK
5 ILS 14.01 BLANK
10 ILS 28.02 BLANK
20 ILS 56.04 BLANK
50 ILS 140.10 BLANK
100 ILS 280.21 BLANK
1000 ILS 2802.08 BLANK

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu