BNB Card Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-09-02 | 57.033 $ | 110,73 $ | N/A |
| 2026-09-01 | 57.379 $ | 193,76 $ | 0,00005703 $ |
| 2026-08-31 | 58.229 $ | 23,13 $ | 0,00005738 $ |
| 2026-08-30 | 59.127 $ | 165,74 $ | 0,00005823 $ |
| 2026-08-29 | 58.734 $ | 384,84 $ | 0,00005913 $ |
| 2026-08-28 | 62.628 $ | 492,06 $ | 0,00005873 $ |
| 2026-08-27 | 62.018 $ | 121,98 $ | 0,00006263 $ |
| 2026-08-26 | 60.843 $ | 1.932,51 $ | 0,00006202 $ |
| 2026-08-25 | 52.014 $ | 36,64 $ | 0,00006084 $ |
| 2026-08-24 | 51.777 $ | 148,63 $ | 0,00005201 $ |
| 2026-08-23 | 52.428 $ | 121,02 $ | 0,00005178 $ |
| 2026-08-22 | 52.225 $ | 129,96 $ | 0,00005243 $ |
| 2026-08-21 | 49.278 $ | 672,06 $ | 0,00005222 $ |
| 2026-08-20 | 46.814 $ | 3,68 $ | 0,00004928 $ |
| 2026-08-19 | 45.262 $ | 289,18 $ | 0,00004681 $ |
| 2026-08-18 | 44.856 $ | 463,73 $ | 0,00004526 $ |
| 2026-08-17 | 46.793 $ | 706,44 $ | 0,00004486 $ |
| 2026-08-16 | 50.646 $ | 251,18 $ | 0,00004679 $ |
| 2026-08-15 | 51.630 $ | 277,32 $ | 0,00005065 $ |
| 2026-08-14 | 50.502 $ | 178,42 $ | 0,00005163 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi