BNB Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-08 | 78.858.021.399 $ | 544.658.160 $ | N/A |
| 2026-08-07 | 78.901.321.581 $ | 482.504.149 $ | 592,18 $ |
| 2026-08-06 | 79.048.579.639 $ | 748.643.713 $ | 592,51 $ |
| 2026-08-05 | 78.931.689.496 $ | 481.490.143 $ | 593,62 $ |
| 2026-08-04 | 78.371.152.646 $ | 522.235.026 $ | 592,74 $ |
| 2026-08-03 | 78.168.191.969 $ | 484.718.431 $ | 588,53 $ |
| 2026-08-02 | 76.549.429.505 $ | 631.900.393 $ | 587,00 $ |
| 2026-08-01 | 78.208.679.925 $ | 723.085.351 $ | 574,85 $ |
| 2026-07-31 | 78.771.407.541 $ | 821.831.812 $ | 587,31 $ |
| 2026-07-30 | 76.083.530.883 $ | 494.561.262 $ | 591,53 $ |
| 2026-07-29 | 76.073.064.442 $ | 527.534.808 $ | 571,35 $ |
| 2026-07-28 | 75.320.957.991 $ | 492.355.910 $ | 571,27 $ |
| 2026-07-27 | 76.579.213.907 $ | 390.479.618 $ | 565,62 $ |
| 2026-07-26 | 75.749.413.553 $ | 374.749.885 $ | 575,07 $ |
| 2026-07-25 | 75.148.580.558 $ | 541.841.875 $ | 568,84 $ |
| 2026-07-24 | 75.502.420.639 $ | 466.753.368 $ | 564,32 $ |
| 2026-07-23 | 76.001.306.201 $ | 509.693.981 $ | 566,98 $ |
| 2026-07-22 | 76.381.265.603 $ | 608.965.268 $ | 570,73 $ |
| 2026-07-21 | 75.987.186.582 $ | 597.070.153 $ | 573,58 $ |
| 2026-07-20 | 75.974.956.090 $ | 400.960.800 $ | 570,62 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi