coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #148
Giá Chain (XCN)

Chain XCN / GBP

£0,009506141976 2.5%
0,00000051 BTC 3.7%
0,00000749 ETH 4.9%
Trên danh sách theo dõi 43.833
£0,009215910590
Phạm vi 24H
£0,009546340200
Giá trị vốn hóa thị trường £204.095.318
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.4
KL giao dịch trong 24 giờ £6.315.750
Định giá pha loãng hoàn toàn £507.989.429
Cung lưu thông 21.482.894.981
Tổng cung 53.470.523.779
Tổng lượng cung tối đa 53.470.523.779
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Chain bằng GBP: Chuyển đổi XCN sang GBP

XCN
GBP

1 XCN = £0,009506141976

Cập nhật lần cuối 08:47PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XCN thành GBP

XCN to GBP rate today is 0,00950614 £ and has đã tăng 2.6% from £0,009266038670 since yesterday.
Chain (XCN) is on a đi xuống monthly trajectory as it has đã giảm -10.9% from £0,010666075911 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
2.5%
-2.4%
-2.1%
-8.3%
N/A

Tôi có thể mua và bán Chain ở đâu?

Chain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là £6.315.750. Chain có thể được giao dịch trên 28 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BtcTurk PRO.

Lịch sử giá 7 ngày của Chain (XCN) đến GBP

So sánh giá & các thay đổi của Chain trong GBP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XCN sang GBP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 28, 2023 Thứ bảy 0,00950614 £ 0,00024010 £ 2.6%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,00925167 £ -0,00002804 £ -0.3%
January 26, 2023 Thứ năm 0,00927971 £ -0,00031674 £ -3.3%
January 25, 2023 Thứ tư 0,00959645 £ -0,00012723 £ -1.3%
January 24, 2023 Thứ ba 0,00972368 £ -0,00003190 £ -0.3%
January 23, 2023 Thứ hai 0,00975558 £ -0,00023387 £ -2.3%
January 22, 2023 Chủ nhật 0,00998945 £ 0,00025526 £ 2.6%

Chuyển đổi Chain (XCN) sang GBP

XCN GBP
0.01 XCN 0.00009506 GBP
0.1 XCN 0.00095061 GBP
1 XCN 0.00950614 GBP
2 XCN 0.01901228 GBP
5 XCN 0.04753071 GBP
10 XCN 0.095061 GBP
20 XCN 0.190123 GBP
50 XCN 0.475307 GBP
100 XCN 0.950614 GBP
1000 XCN 9.51 GBP

Chuyển đổi British Pound Sterling (GBP) sang XCN

GBP XCN
0.01 GBP 1.052 XCN
0.1 GBP 10.52 XCN
1 GBP 105.20 XCN
2 GBP 210.39 XCN
5 GBP 525.98 XCN
10 GBP 1051.95 XCN
20 GBP 2103.90 XCN
50 GBP 5259.76 XCN
100 GBP 10519.51 XCN
1000 GBP 105195 XCN

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere