coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #267
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
Kč2,24 1.0%
0,00000576 BTC 1.0%
0,00007862 ETH 0.8%
Trên danh sách theo dõi 19.783
Kč2,20
Phạm vi 24H
Kč2,26
Giá trị vốn hóa thị trường Kč1.803.546.332
KL giao dịch trong 24 giờ Kč95.268.959
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng CZK: Chuyển đổi CVC sang CZK

CVC
CZK

1 CVC = Kč2,24

Cập nhật lần cuối 09:25AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành CZK

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang CZK hôm nay là 2,24 Kč và đã đã tăng 0.8% từ Kč2,23 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -30.6% từ Kč3,23 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
1.0%
-9.8%
-5.8%
-27.5%
-76.1%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Kč95.268.959. Civic có thể được giao dịch trên 101 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến CZK

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong CZK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang CZK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 2,24 Kč 0,01678036 Kč 0.8%
December 07, 2022 Thứ tư 2,37 Kč 0,01357360 Kč 0.6%
December 06, 2022 Thứ ba 2,36 Kč -0,04728782 Kč -2.0%
December 05, 2022 Thứ hai 2,41 Kč 0,00250161 Kč 0.1%
December 04, 2022 Chủ nhật 2,41 Kč -0,01807341 Kč -0.7%
December 03, 2022 Thứ bảy 2,42 Kč -0,02671551 Kč -1.1%
December 02, 2022 Thứ sáu 2,45 Kč -0,059434 Kč -2.4%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang CZK

CVC CZK
0.01 CVC 0.02243750 CZK
0.1 CVC 0.224375 CZK
1 CVC 2.24 CZK
2 CVC 4.49 CZK
5 CVC 11.22 CZK
10 CVC 22.44 CZK
20 CVC 44.87 CZK
50 CVC 112.19 CZK
100 CVC 224.37 CZK
1000 CVC 2243.75 CZK

Chuyển đổi Czech Koruna (CZK) sang CVC

CZK CVC
0.01 CZK 0.00445683 CVC
0.1 CZK 0.04456825 CVC
1 CZK 0.445683 CVC
2 CZK 0.891365 CVC
5 CZK 2.23 CVC
10 CZK 4.46 CVC
20 CZK 8.91 CVC
50 CZK 22.28 CVC
100 CZK 44.57 CVC
1000 CZK 445.68 CVC