coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #236
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
kr.0,951582 -2.6%
0,00000657 BTC -1.3%
0,00009716 ETH 0.5%
19.579 người thích điều này
kr.0,949860
Phạm vi 24H
kr.0,977908
Vốn hóa thị trường kr.761.661.804
KL giao dịch trong 24 giờ kr.14.525.668
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng DKK: Chuyển đổi CVC sang DKK

CVC
DKK

1 CVC = kr.0,951582

Cập nhật lần cuối 10:41AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành DKK

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang DKK hôm nay là 0,951582 kr. và đã đã giảm -2.6% từ kr.0,976772 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -11.6% từ kr.1,08 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.2%
-2.6%
-4.0%
-11.8%
-12.9%
-73.7%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr.14.525.668. Civic có thể được giao dịch trên 98 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến DKK

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong DKK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang DKK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 02, 2022 Sunday 0,951582 kr. -0,02518939 kr. -2.6%
October 01, 2022 Saturday 0,970360 kr. -0,00333223 kr. -0.3%
September 30, 2022 Friday 0,973692 kr. -0,01027714 kr. -1.0%
September 29, 2022 Thursday 0,983969 kr. -0,01424542 kr. -1.4%
September 28, 2022 Wednesday 0,998214 kr. 0,00339971 kr. 0.3%
September 27, 2022 Tuesday 0,994815 kr. -0,00205312 kr. -0.2%
September 26, 2022 Monday 0,996868 kr. -0,00516153 kr. -0.5%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang DKK

CVC DKK
0.01 CVC 0.00951582 DKK
0.1 CVC 0.095158 DKK
1 CVC 0.951582 DKK
2 CVC 1.90 DKK
5 CVC 4.76 DKK
10 CVC 9.52 DKK
20 CVC 19.03 DKK
50 CVC 47.58 DKK
100 CVC 95.16 DKK
1000 CVC 951.58 DKK

Chuyển đổi Danish Krone (DKK) sang CVC

DKK CVC
0.01 DKK 0.01050881 CVC
0.1 DKK 0.105088 CVC
1 DKK 1.051 CVC
2 DKK 2.10 CVC
5 DKK 5.25 CVC
10 DKK 10.51 CVC
20 DKK 21.02 CVC
50 DKK 52.54 CVC
100 DKK 105.09 CVC
1000 DKK 1050.88 CVC