coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #235
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
£0,112407 1.0%
0,00000648 BTC -1.2%
0,00009593 ETH -1.2%
19.584 người thích điều này
£0,110502
Phạm vi 24H
£0,113447
Vốn hóa thị trường £90.160.266
KL giao dịch trong 24 giờ £3.022.837
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng GBP: Chuyển đổi CVC sang GBP

CVC
GBP

1 CVC = £0,112407

Cập nhật lần cuối 06:29PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành GBP

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang GBP hôm nay là 0,112407 £ và đã đã giảm -0.3% từ £0,112801 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -8.6% từ £0,122951 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
1.0%
-2.2%
-2.0%
-10.3%
-73.3%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là £3.022.837. Civic có thể được giao dịch trên 98 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến GBP

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong GBP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang GBP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 03, 2022 Monday 0,112407 £ -0,00039378 £ -0.3%
October 02, 2022 Sunday 0,114722 £ 0,00002496 £ 0.0%
October 01, 2022 Saturday 0,114697 £ -0,00050366 £ -0.4%
September 30, 2022 Friday 0,115200 £ -0,00335328 £ -2.8%
September 29, 2022 Thursday 0,118554 £ -0,00155477 £ -1.3%
September 28, 2022 Wednesday 0,120108 £ 0,00042249 £ 0.4%
September 27, 2022 Tuesday 0,119686 £ -0,00051538 £ -0.4%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang GBP

CVC GBP
0.01 CVC 0.00112407 GBP
0.1 CVC 0.01124073 GBP
1 CVC 0.112407 GBP
2 CVC 0.224815 GBP
5 CVC 0.562036 GBP
10 CVC 1.12 GBP
20 CVC 2.25 GBP
50 CVC 5.62 GBP
100 CVC 11.24 GBP
1000 CVC 112.41 GBP

Chuyển đổi British Pound Sterling (GBP) sang CVC

GBP CVC
0.01 GBP 0.088962 CVC
0.1 GBP 0.889622 CVC
1 GBP 8.90 CVC
2 GBP 17.79 CVC
5 GBP 44.48 CVC
10 GBP 88.96 CVC
20 GBP 177.92 CVC
50 GBP 444.81 CVC
100 GBP 889.62 CVC
1000 GBP 8896.22 CVC