coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #234
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
¥18,38 0.9%
0,00000649 BTC -1.0%
0,00009582 ETH -1.2%
19.583 người thích điều này
¥17,85
Phạm vi 24H
¥18,38
Vốn hóa thị trường ¥14.732.943.670
KL giao dịch trong 24 giờ ¥494.036.771
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng JPY: Chuyển đổi CVC sang JPY

CVC
JPY

1 CVC = ¥18,38

Cập nhật lần cuối 05:57PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành JPY

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang JPY hôm nay là 18,38 ¥ và đã đã tăng 0.9% từ ¥18,22 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -7.4% từ ¥19,85 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
0.9%
-2.2%
-2.0%
-10.2%
-73.3%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ¥494.036.771. Civic có thể được giao dịch trên 98 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến JPY

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong JPY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang JPY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 03, 2022 Monday 18,38 ¥ 0,155945 ¥ 0.9%
October 02, 2022 Sunday 18,51 ¥ 0,00262461 ¥ 0.0%
October 01, 2022 Saturday 18,51 ¥ -0,081221 ¥ -0.4%
September 30, 2022 Friday 18,59 ¥ 0,04451139 ¥ 0.2%
September 29, 2022 Thursday 18,55 ¥ -0,086857 ¥ -0.5%
September 28, 2022 Wednesday 18,64 ¥ 0,04835385 ¥ 0.3%
September 27, 2022 Tuesday 18,59 ¥ -0,04506881 ¥ -0.2%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang JPY

CVC JPY
0.01 CVC 0.183764 JPY
0.1 CVC 1.84 JPY
1 CVC 18.38 JPY
2 CVC 36.75 JPY
5 CVC 91.88 JPY
10 CVC 183.76 JPY
20 CVC 367.53 JPY
50 CVC 918.82 JPY
100 CVC 1837.64 JPY
1000 CVC 18376.42 JPY

Chuyển đổi Japanese Yen (JPY) sang CVC

JPY CVC
0.01 JPY 0.00054418 CVC
0.1 JPY 0.00544176 CVC
1 JPY 0.054418 CVC
2 JPY 0.108835 CVC
5 JPY 0.272088 CVC
10 JPY 0.544176 CVC
20 JPY 1.088 CVC
50 JPY 2.72 CVC
100 JPY 5.44 CVC
1000 JPY 54.42 CVC