coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #250
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
MX$1,97 1.5%
0,00000629 BTC 3.7%
0,00008688 ETH 5.5%
Trên danh sách theo dõi 19.760
MX$1,86
Phạm vi 24H
MX$2,06
Vốn hóa thị trường MX$1.554.796.694
KL giao dịch trong 24 giờ MX$335.984.229
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng MXN: Chuyển đổi CVC sang MXN

CVC
MXN

1 CVC = MX$1,97

Cập nhật lần cuối 05:14AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành MXN

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang MXN hôm nay là 1,97 MX$ và đã đã tăng 1.5% từ MX$1,95 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -20.3% từ MX$2,48 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
3.5%
1.5%
7.9%
15.6%
-18.4%
-83.4%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là MX$335.984.229. Civic có thể được giao dịch trên 100 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến MXN

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong MXN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang MXN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 28, 2022 Thứ hai 1,97 MX$ 0,02957807 MX$ 1.5%
November 27, 2022 Chủ nhật 1,91 MX$ -0,02401608 MX$ -1.2%
November 26, 2022 Thứ bảy 1,94 MX$ -0,064630 MX$ -3.2%
November 25, 2022 Thứ sáu 2,00 MX$ 0,01146757 MX$ 0.6%
November 24, 2022 Thứ năm 1,99 MX$ 0,110270 MX$ 5.9%
November 23, 2022 Thứ tư 1,88 MX$ 0,02835185 MX$ 1.5%
November 22, 2022 Thứ ba 1,85 MX$ 0,01155874 MX$ 0.6%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang MXN

CVC MXN
0.01 CVC 0.01974878 MXN
0.1 CVC 0.197488 MXN
1 CVC 1.97 MXN
2 CVC 3.95 MXN
5 CVC 9.87 MXN
10 CVC 19.75 MXN
20 CVC 39.50 MXN
50 CVC 98.74 MXN
100 CVC 197.49 MXN
1000 CVC 1974.88 MXN

Chuyển đổi Mexican Peso (MXN) sang CVC

MXN CVC
0.01 MXN 0.00506361 CVC
0.1 MXN 0.050636 CVC
1 MXN 0.506361 CVC
2 MXN 1.013 CVC
5 MXN 2.53 CVC
10 MXN 5.06 CVC
20 MXN 10.13 CVC
50 MXN 25.32 CVC
100 MXN 50.64 CVC
1000 MXN 506.36 CVC