coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #240
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
₨28,64 -0.1%
0,00000645 BTC 1.0%
0,00009497 ETH 0.2%
On 19.590 watchlists
₨28,48
Phạm vi 24H
₨29,38
Vốn hóa thị trường ₨22.919.818.731
KL giao dịch trong 24 giờ ₨1.694.074.126
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng PKR: Chuyển đổi CVC sang PKR

CVC
PKR

1 CVC = ₨28,64

Cập nhật lần cuối 12:27AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành PKR

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang PKR hôm nay là 28,64 ₨ và đã đã giảm -1.2% từ ₨28,99 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -2.7% từ ₨29,43 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
-0.1%
0.3%
-3.3%
-2.7%
-77.0%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₨1.694.074.126. Civic có thể được giao dịch trên 98 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến PKR

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong PKR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang PKR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 07, 2022 Friday 28,64 ₨ -0,356801 ₨ -1.2%
October 06, 2022 Thursday 28,85 ₨ -0,223900 ₨ -0.8%
October 05, 2022 Wednesday 29,08 ₨ -0,084710 ₨ -0.3%
October 04, 2022 Tuesday 29,16 ₨ 0,866977 ₨ 3.1%
October 03, 2022 Monday 28,29 ₨ -0,883692 ₨ -3.0%
October 02, 2022 Sunday 29,18 ₨ 0,00634766 ₨ 0.0%
October 01, 2022 Saturday 29,17 ₨ -0,464457 ₨ -1.6%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang PKR

CVC PKR
0.01 CVC 0.286359 PKR
0.1 CVC 2.86 PKR
1 CVC 28.64 PKR
2 CVC 57.27 PKR
5 CVC 143.18 PKR
10 CVC 286.36 PKR
20 CVC 572.72 PKR
50 CVC 1431.79 PKR
100 CVC 2863.59 PKR
1000 CVC 28636 PKR

Chuyển đổi Pakistani Rupee (PKR) sang CVC

PKR CVC
0.01 PKR 0.00034921 CVC
0.1 PKR 0.00349212 CVC
1 PKR 0.03492122 CVC
2 PKR 0.069842 CVC
5 PKR 0.174606 CVC
10 PKR 0.349212 CVC
20 PKR 0.698424 CVC
50 PKR 1.75 CVC
100 PKR 3.49 CVC
1000 PKR 34.92 CVC