coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #249
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
₽6,51 2.1%
0,00000619 BTC 0.3%
0,00008240 ETH 0.2%
Trên danh sách theo dõi 19.765
₽6,32
Phạm vi 24H
₽6,58
Vốn hóa thị trường ₽5.201.660.634
KL giao dịch trong 24 giờ ₽198.125.603
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng RUB: Chuyển đổi CVC sang RUB

CVC
RUB

1 CVC = ₽6,51

Cập nhật lần cuối 01:42PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành RUB

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang RUB hôm nay là 6,51 ₽ và đã đã tăng 2.1% từ ₽6,37 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -14.5% từ ₽7,61 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
2.1%
3.3%
14.1%
-13.7%
-80.2%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₽198.125.603. Civic có thể được giao dịch trên 100 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến RUB

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong RUB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang RUB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 01, 2022 Thứ năm 6,51 ₽ 0,134324 ₽ 2.1%
November 30, 2022 Thứ tư 6,28 ₽ -0,130427 ₽ -2.0%
November 29, 2022 Thứ ba 6,41 ₽ 0,350955 ₽ 5.8%
November 28, 2022 Thứ hai 6,06 ₽ 0,04573876 ₽ 0.8%
November 27, 2022 Chủ nhật 6,01 ₽ -0,078175 ₽ -1.3%
November 26, 2022 Thứ bảy 6,09 ₽ -0,146107 ₽ -2.3%
November 25, 2022 Thứ sáu 6,23 ₽ -0,01567654 ₽ -0.3%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang RUB

CVC RUB
0.01 CVC 0.065057 RUB
0.1 CVC 0.650574 RUB
1 CVC 6.51 RUB
2 CVC 13.01 RUB
5 CVC 32.53 RUB
10 CVC 65.06 RUB
20 CVC 130.11 RUB
50 CVC 325.29 RUB
100 CVC 650.57 RUB
1000 CVC 6505.74 RUB

Chuyển đổi Russian Ruble (RUB) sang CVC

RUB CVC
0.01 RUB 0.00153710 CVC
0.1 RUB 0.01537105 CVC
1 RUB 0.153710 CVC
2 RUB 0.307421 CVC
5 RUB 0.768552 CVC
10 RUB 1.54 CVC
20 RUB 3.07 CVC
50 RUB 7.69 CVC
100 RUB 15.37 CVC
1000 RUB 153.71 CVC