coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #268
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
S$0,130953 -3.9%
0,00000573 BTC -2.8%
0,00007832 ETH -1.5%
Trên danh sách theo dõi 19.781
S$0,129666
Phạm vi 24H
S$0,136369
Giá trị vốn hóa thị trường S$104.942.802
KL giao dịch trong 24 giờ S$7.006.788
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng SGD: Chuyển đổi CVC sang SGD

CVC
SGD

1 CVC = S$0,130953

Cập nhật lần cuối 04:21AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành SGD

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang SGD hôm nay là 0,130953 S$ và đã đã giảm -4.0% từ S$0,136339 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -30.0% từ S$0,187196 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
-3.9%
-10.3%
-6.2%
-27.8%
-76.3%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là S$7.006.788. Civic có thể được giao dịch trên 101 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến SGD

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong SGD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang SGD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 0,130953 S$ -0,00538590 S$ -4.0%
December 07, 2022 Thứ tư 0,138823 S$ 0,00051015 S$ 0.4%
December 06, 2022 Thứ ba 0,138313 S$ -0,00243468 S$ -1.7%
December 05, 2022 Thứ hai 0,140747 S$ 0,00002814 S$ 0.0%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,140719 S$ -0,00105911 S$ -0.7%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,141778 S$ -0,00142792 S$ -1.0%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,143206 S$ -0,00287957 S$ -2.0%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang SGD

CVC SGD
0.01 CVC 0.00130953 SGD
0.1 CVC 0.01309532 SGD
1 CVC 0.130953 SGD
2 CVC 0.261906 SGD
5 CVC 0.654766 SGD
10 CVC 1.31 SGD
20 CVC 2.62 SGD
50 CVC 6.55 SGD
100 CVC 13.10 SGD
1000 CVC 130.95 SGD

Chuyển đổi Singapore Dollar (SGD) sang CVC

SGD CVC
0.01 SGD 0.076363 CVC
0.1 SGD 0.763632 CVC
1 SGD 7.64 CVC
2 SGD 15.27 CVC
5 SGD 38.18 CVC
10 SGD 76.36 CVC
20 SGD 152.73 CVC
50 SGD 381.82 CVC
100 SGD 763.63 CVC
1000 SGD 7636.32 CVC