coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #255
Giá Civic (CVC)
Civic (CVC)
₴3,82 -0.5%
0,00000612 BTC -0.3%
0,00008190 ETH 1.2%
Trên danh sách theo dõi 19.767
₴3,80
Phạm vi 24H
₴3,93
Vốn hóa thị trường ₴3.059.647.411
KL giao dịch trong 24 giờ ₴289.132.151
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 802.000.010
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Civic bằng UAH: Chuyển đổi CVC sang UAH

CVC
UAH

1 CVC = ₴3,82

Cập nhật lần cuối 08:05PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CVC thành UAH

Tỷ giá hối đoái từ CVC sang UAH hôm nay là 3,82 ₴ và đã đã giảm -0.6% từ ₴3,84 kể từ hôm nay.
Civic (CVC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -12.4% từ ₴4,36 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-0.5%
3.6%
9.3%
-12.1%
-81.0%

Tôi có thể mua và bán Civic ở đâu?

Civic có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₴289.132.151. Civic có thể được giao dịch trên 101 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Civic (CVC) đến UAH

So sánh giá & các thay đổi của Civic trong UAH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CVC sang UAH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 03, 2022 Thứ bảy 3,82 ₴ -0,02139504 ₴ -0.6%
December 02, 2022 Thứ sáu 3,89 ₴ -0,080555 ₴ -2.0%
December 01, 2022 Thứ năm 3,97 ₴ 0,172218 ₴ 4.5%
November 30, 2022 Thứ tư 3,79 ₴ -0,054697 ₴ -1.4%
November 29, 2022 Thứ ba 3,85 ₴ 0,154006 ₴ 4.2%
November 28, 2022 Thứ hai 3,70 ₴ 0,04299786 ₴ 1.2%
November 27, 2022 Chủ nhật 3,65 ₴ -0,04750648 ₴ -1.3%

Chuyển đổi Civic (CVC) sang UAH

CVC UAH
0.01 CVC 0.03815623 UAH
0.1 CVC 0.381562 UAH
1 CVC 3.82 UAH
2 CVC 7.63 UAH
5 CVC 19.08 UAH
10 CVC 38.16 UAH
20 CVC 76.31 UAH
50 CVC 190.78 UAH
100 CVC 381.56 UAH
1000 CVC 3815.62 UAH

Chuyển đổi Ukrainian hryvnia (UAH) sang CVC

UAH CVC
0.01 UAH 0.00262080 CVC
0.1 UAH 0.02620804 CVC
1 UAH 0.262080 CVC
2 UAH 0.524161 CVC
5 UAH 1.31 CVC
10 UAH 2.62 CVC
20 UAH 5.24 CVC
50 UAH 13.10 CVC
100 UAH 26.21 CVC
1000 UAH 262.08 CVC