Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Core
CORE / ETH
#616
ETH0,00001360
3.8%
0.064200 BTC
2.1%
$0,02802
Phạm vi trong 24g
$0,03253
Chuyển đổi Core sang Ether (CORE sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Core (CORE) sang ETH là ETH0,00001360.
CORE
ETH
1 CORE = ETH0,00001360
Biểu đồ CORE sang ETH
Core (CORE) hôm nay có giá trị là ETH0,00001360, đó là một 1.9% giảm từ một giờ trước và 3.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của CORE ngày hôm nay là 11.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Core được giao dịch là ETH13.821,0441.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on the Price line chart.
Switch & Compare
Switch & Compare
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.2% | 1.7% | 8.7% | 60.2% | 63.8% | 93.2% |
Số liệu thống kê về Core
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH14.648,0377 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.51 |
|
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL
Tỷ lệ giá trị vốn hóa thị trường trên tổng giá trị bị khóa của tài sản này. Tỷ lệ hơn 1,0 có nghĩa là giá trị vốn hóa thị trường của nó lớn hơn tổng giá trị bị khóa.
MC/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường của giao thức so với số lượng trong tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
2.87 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH28.551,4711 |
|
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL
Tỷ lệ định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) trên tổng giá trị bị khóa (TVL) của tài sản này. Tỷ lệ lớn hơn 1,0 có nghĩa là FDV lớn hơn TVL.
FDV/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường được pha loãng hoàn toàn của giao thức so với số tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
5.59 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH13.821,0441 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
1.077.383.332
https://openapi.coredao.org/api?module=supply&action=getcirculating
Nguồn cung lưu thông ước tính
1.077.383.332
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
2.100.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
2.100.000.000 |
|
Tổng nắm giữ kho bạc
Tổng số kho bạc COREđược nắm giữ bởi các công ty đại chúng và chính phủ.
|
7.100.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Corecó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Core (CORE) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00001360.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu CORE?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 73544 CORE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của CORE sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Core theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi CORE sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ CORE sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của CORE/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 CORE theo ETH là ETH0,003675. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 CORE/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Core tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Core (CORE) đã tăng giảm lên -66,50 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Core có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 3,20 %.
CORE / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Core (CORE) sang ETH là ETH0,00001360 cho mỗi 1 CORE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 CORE lấy 0,00006799 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 3677193 CORE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch CORE phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Core (CORE) sang ETH
| CORE | ETH |
|---|---|
| 0.01 CORE | 0.000000135973 ETH |
| 0.1 CORE | 0.00000136 ETH |
| 1 CORE | 0.00001360 ETH |
| 2 CORE | 0.00002719 ETH |
| 5 CORE | 0.00006799 ETH |
| 10 CORE | 0.00013597 ETH |
| 20 CORE | 0.00027195 ETH |
| 50 CORE | 0.00067987 ETH |
| 100 CORE | 0.00135973 ETH |
| 1000 CORE | 0.01359733 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang CORE
| ETH | CORE |
|---|---|
| 0.01 ETH | 735.439 CORE |
| 0.1 ETH | 7354 CORE |
| 1 ETH | 73544 CORE |
| 2 ETH | 147088 CORE |
| 5 ETH | 367719 CORE |
| 10 ETH | 735439 CORE |
| 20 ETH | 1470877 CORE |
| 50 ETH | 3677193 CORE |
| 100 ETH | 7354386 CORE |
| 1000 ETH | 73543861 CORE |
Lịch sử giá 7 ngày của Core (CORE) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Core (CORE) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00001492 ETH trên Thứ ba và mức thấp 0,00001165 ETH trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của CORE trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (1 ngày trước) ở 0,00000194 ETH (16.2%).
So sánh giá hàng ngày của Core (CORE) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Core (CORE) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 CORE sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 06, 2026 | Thứ hai | 0,00001360 ETH | -0,000000536476 ETH | 3.8% |
| Tháng tư 05, 2026 | Chủ nhật | 0,00001391 ETH | 0,00000194 ETH | 16.2% |
| Tháng tư 04, 2026 | Thứ bảy | 0,00001197 ETH | 0,000000319254 ETH | 2.7% |
| Tháng tư 03, 2026 | Thứ sáu | 0,00001165 ETH | -0,00000108 ETH | 8.5% |
| Tháng tư 02, 2026 | Thứ năm | 0,00001274 ETH | -0,000000453564 ETH | 3.4% |
| Tháng tư 01, 2026 | Thứ tư | 0,00001319 ETH | -0,00000173 ETH | 11.6% |
| Tháng ba 31, 2026 | Thứ ba | 0,00001492 ETH | -0,00000183 ETH | 10.9% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai