Tiền ảo: 14.909
Sàn giao dịch: 1.158
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,557T $ 0.3%
Lưu lượng 24 giờ: 59,482B $
Gas: 3 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
CAW logo

crow with knife
CAW / IDR

#690
Rp0,0009010
2.9%
0.0128315 BTC 2.6%
$0.075352 Phạm vi trong 24g $0.075598

Chuyển đổi crow with knife sang Indonesian Rupiah (CAW sang IDR)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 crow with knife (CAW) sang IDR là Rp0,0009010.
CAW
IDR

1 CAW = Rp0,0009010

Cách mua CAW bằng IDR

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch CAW

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Đăng ký tài khoản

4. Bây giờ bạn đã có thể mua CAW bằng IDR!

Biểu đồ CAW sang IDR

crow with knife (CAW) hôm nay có giá trị là Rp0,0009010, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 2.9% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của CAW ngày hôm nay là 5.8% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng crow with knife được giao dịch là Rp13.662.854.163.
Biểu đồ
Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1n
0.1% 2.9% 6.4% 10.9% 18.9% -
Số liệu thống kê về crow with knife
Giá trị vốn hóa thị trường
Rp694.190.923.844
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
1.0
Định giá pha loãng hoàn toàn
Rp694.190.923.844
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Rp13.662.854.163
Cung lưu thông
769.863.473.587.431
Tổng cung
769.863.473.587.431
Tổng lượng cung tối đa
777.777.777.777.777

Câu hỏi thường gặp

1 crow with knifecó trị giá là bao nhiêu IDR?

Hiện tại, giá của 1 crow with knife (CAW) tính bằng Indonesian Rupiah (IDR) là khoảng Rp0,0009010.

Rp1 tôi có thể mua được bao nhiêu CAW?

Hôm nay, Rp1 bạn có thể mua được khoảng 1109.89 CAW.

Tôi có thể chuyển đổi giá của CAW sang IDR bằng cách nào?

Tính giá của CAW bằng IDR bằng cách nhập số tiền mong muốn vào công cụ chuyển đổi CAW sang IDR của CoinGecko. Để xem chi tiết tình hình biến động giá cũ của CAW bằng IDR, bạn có thể tham khảo biểu đồ CAW so với IDR.

Trước đây giá cao nhất của CAW/IDR là bao nhiêu?

Mức giá cao kỷ lục của 1 CAW tính bằng IDR là Rp0,002420, được ghi nhận vào ngày Thg 4 30, 2024 (3 tháng). Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 CAW/IDR có vượt qua mức giá cao kỷ lục hiện tại hay không.

Đâu là xu hướng giá của crow with knife tính bằng IDR?

Trong tháng qua, giá của crow with knife (CAW) đã tăng giảm lên -20,10 % so với Indonesian Rupiah (IDR). Trên thực tế, crow with knife có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 3,60 %.

Lịch sử giá 7 ngày của crow with knife (CAW) so với IDR

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của crow with knife (CAW) so với IDR giao động giữa mức cao 0,00096122 Rp trên Thứ ba và mức thấp 0,00088772 Rp trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của CAW trong IDR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (5 ngày trước) ở 0,00004142 Rp (4.5%).

So sánh giá hàng ngày của crow with knife (CAW) trong IDR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CAW sang IDR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng bảy 21, 2024 Chủ nhật 0,00090099 Rp 0,00002570 Rp 2.9%
Tháng bảy 20, 2024 Thứ bảy 0,00088772 Rp -0,00002279 Rp 2.5%
Tháng bảy 19, 2024 Thứ sáu 0,00091050 Rp -0,00003113 Rp 3.3%
Tháng bảy 18, 2024 Thứ năm 0,00094163 Rp -0,00000680 Rp 0.7%
Tháng bảy 17, 2024 Thứ tư 0,00094843 Rp -0,00001278 Rp 1.3%
Tháng bảy 16, 2024 Thứ ba 0,00096122 Rp 0,00004142 Rp 4.5%
Tháng bảy 15, 2024 Thứ hai 0,00091980 Rp -0,00002323 Rp 2.5%

CAW / IDR Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ crow with knife (CAW) sang IDR là Rp0,0009010 cho mỗi 1 CAW. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 CAW lấy 0,00450497 Rp hoặc 50,00 Rp lấy 55494 CAW, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch CAW phổ biến trong các mức giá IDR tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi crow with knife (CAW) sang IDR

CAW IDR
0.01 CAW 0.00000901 IDR
0.1 CAW 0.00009010 IDR
1 CAW 0.00090099 IDR
2 CAW 0.00180199 IDR
5 CAW 0.00450497 IDR
10 CAW 0.00900993 IDR
20 CAW 0.01801987 IDR
50 CAW 0.04504967 IDR
100 CAW 0.090099 IDR
1000 CAW 0.900993 IDR

Chuyển đổi Indonesian Rupiah (IDR) sang CAW

IDR CAW
0.01 IDR 11.10 CAW
0.1 IDR 110.99 CAW
1 IDR 1109.89 CAW
2 IDR 2219.77 CAW
5 IDR 5549.43 CAW
10 IDR 11098.86 CAW
20 IDR 22198 CAW
50 IDR 55494 CAW
100 IDR 110989 CAW
1000 IDR 1109886 CAW

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng