coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #351
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
DH19.784,29 -0.8%
0,32008232 BTC 0.0%
4,36648603 ETH 0.5%
Trên danh sách theo dõi 5.502
DH19.246,58
Phạm vi 24H
DH20.334,16
Giá trị vốn hóa thị trường DH198.167.029
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 6.03
KL giao dịch trong 24 giờ DH58.160,25
Định giá pha loãng hoàn toàn DH198.167.029
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 6.03
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng AED: Chuyển đổi CORE sang AED

CORE
AED

1 CORE = DH19.784,29

Cập nhật lần cuối 08:30PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành AED

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang AED hôm nay là 19.784,29 DH và đã đã giảm -0.8% từ DH19.946,28 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -3.3% từ DH20.452,95 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
-0.8%
-1.7%
-1.2%
-3.3%
-47.4%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là DH58.160,25. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến AED

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong AED trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang AED Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 19.784,29 DH -161,99 DH -0.8%
December 06, 2022 Thứ ba 20.149 DH 280,58 DH 1.4%
December 05, 2022 Thứ hai 19.867,99 DH -162,00 DH -0.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 20.030 DH -106,56 DH -0.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 20.137 DH -422,98 DH -2.1%
December 02, 2022 Thứ sáu 20.560 DH -551,03 DH -2.6%
December 01, 2022 Thứ năm 21.111 DH 978,48 DH 4.9%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang AED

CORE AED
0.01 CORE 197.84 AED
0.1 CORE 1978.43 AED
1 CORE 19784.29 AED
2 CORE 39569 AED
5 CORE 98921 AED
10 CORE 197843 AED
20 CORE 395686 AED
50 CORE 989214 AED
100 CORE 1978429 AED
1000 CORE 19784290 AED

Chuyển đổi United Arab Emirates Dirham (AED) sang CORE

AED CORE
0.01 AED 0.000000505452 CORE
0.1 AED 0.00000505 CORE
1 AED 0.00005055 CORE
2 AED 0.00010109 CORE
5 AED 0.00025273 CORE
10 AED 0.00050545 CORE
20 AED 0.00101090 CORE
50 AED 0.00252726 CORE
100 AED 0.00505452 CORE
1000 AED 0.050545 CORE