coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #359
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
BD2.046,24 2.5%
0,31462944 BTC 0.1%
4,21126466 ETH -1.4%
Trên danh sách theo dõi 5.508
BD1.973,78
Phạm vi 24H
BD2.094,45
Giá trị vốn hóa thị trường BD20.458.987
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 5.92
KL giao dịch trong 24 giờ BD3.676,13
Định giá pha loãng hoàn toàn BD20.458.987
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 5.92
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng BHD: Chuyển đổi CORE sang BHD

CORE
BHD

1 CORE = BD2.046,24

Cập nhật lần cuối 12:34PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành BHD

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang BHD hôm nay là 2.046,24 BD và đã đã tăng 2.5% từ BD1.995,80 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -1.2% từ BD2.072,11 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
2.5%
-3.0%
-4.8%
-1.3%
-43.4%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BD3.676,13. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến BHD

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong BHD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang BHD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 2.046,24 BD 50,44 BD 2.5%
December 08, 2022 Thứ năm 2.028,62 BD -58,38 BD -2.8%
December 07, 2022 Thứ tư 2.087,01 BD 18,78 BD 0.9%
December 06, 2022 Thứ ba 2.068,22 BD 29,03 BD 1.4%
December 05, 2022 Thứ hai 2.039,19 BD -17,41 BD -0.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 2.056,60 BD -10,29 BD -0.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 2.066,89 BD -43,78 BD -2.1%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang BHD

CORE BHD
0.01 CORE 20.46 BHD
0.1 CORE 204.62 BHD
1 CORE 2046.24 BHD
2 CORE 4092.48 BHD
5 CORE 10231.21 BHD
10 CORE 20462 BHD
20 CORE 40925 BHD
50 CORE 102312 BHD
100 CORE 204624 BHD
1000 CORE 2046241 BHD

Chuyển đổi Bahraini Dinar (BHD) sang CORE

BHD CORE
0.01 BHD 0.00000489 CORE
0.1 BHD 0.00004887 CORE
1 BHD 0.00048870 CORE
2 BHD 0.00097740 CORE
5 BHD 0.00244350 CORE
10 BHD 0.00488701 CORE
20 BHD 0.00977402 CORE
50 BHD 0.02443504 CORE
100 BHD 0.04887009 CORE
1000 BHD 0.488701 CORE